(Top Banner Ad)
remark
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

remark

UK: /rɪˈmɑːk/ • US: /rɪˈmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nhận xét bình luận lời nói ý kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written or spoken comment.

Vietnamese Meaning

Lời nhận xét, bình luận; sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her remark surprised me."

    "Lời nhận xét của cô ấy làm tôi ngạc nhiên."

  • "His remarks were considered offensive."

    "Những lời nhận xét của anh ấy bị coi là xúc phạm."

  • "I would like to make a few remarks."

    "Tôi muốn đưa ra một vài nhận xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remark Lời nhận xét, lời bình luận
Verb remark Nhận xét, bình luận; chú ý, nhận thấy
Adjective remarkable Đáng chú ý, phi thường
Adverb remarkably Một cách đáng chú ý, phi thường
Adjective unremarkable Không đáng chú ý, bình thường
Adverb unremarkably Một cách không đáng chú ý, bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
remarquer
French
remarquer
English
remark

Đánh dấu lại để ghi nhớ

Từ 'remark' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'remarquer', ghép từ tiền tố 're-' (lặp lại, một lần nữa) và 'marquer' (đánh dấu, chú ý). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đánh dấu lại' hoặc 'chú ý lại'. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành 'nhận thấy một điều gì đó' hoặc 'phát biểu một điều đã được chú ý hoặc quan sát'.

Usage Note

“Remark” thường chỉ một nhận xét ngắn gọn, có thể là ý kiến, quan sát hoặc đánh giá về một điều gì đó. Nó thường mang tính chất thông thường hơn là một phân tích chuyên sâu.

Prepositions

on about

“Remark on/about” được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà nhận xét hướng đến. Ví dụ: “He made a remark on her dress.” (Anh ấy nhận xét về chiếc váy của cô.). Sự khác biệt giữa "on" và "about" trong trường hợp này là rất nhỏ, có thể thay thế cho nhau, nhưng "on" thường được dùng khi nhận xét trực tiếp về đối tượng, còn "about" khi nói chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remark
  • casual a casual remark
    (một lời nhận xét bâng quơ)
  • rude a rude remark
    (một lời nhận xét thô lỗ)
  • witty a witty remark
    (một lời nhận xét dí dỏm)
  • critical a critical remark
    (một lời nhận xét chỉ trích)
  • opening opening remarks
    (lời phát biểu khai mạc/mở đầu)
  • closing closing remarks
    (lời phát biểu kết thúc)
  • astute an astute remark
    (một nhận xét sắc sảo)
  • sarcastic a sarcastic remark
    (một nhận xét châm biếm)
Verb + remark
  • make make a remark
    (đưa ra một nhận xét/bình luận)
  • pass pass a remark
    (nói/bình luận một điều gì đó (thường bâng quơ))
  • offer offer a remark
    (đưa ra một lời nhận xét)
  • deserve deserve a remark
    (xứng đáng được nhận xét/chú ý)
Prepositional Phrases
  • by way of by way of remark
    (như một lời nhận xét/bình luận)

Idioms

  • make a remark

    Đưa ra một lời nhận xét, bình luận

    "She made a cutting remark about his new haircut."

    (Cô ấy đưa ra một nhận xét gay gắt về kiểu tóc mới của anh ấy.)

  • a passing remark

    Một lời nhận xét bâng quơ, nói lướt qua

    "I didn't pay attention to his passing remark."

    (Tôi không để ý đến lời nhận xét bâng quơ của anh ấy.)

  • beyond remark

    Quá tệ/tốt đến mức không thể bình luận, không thể diễn tả bằng lời

    "The team's performance was beyond remark; they played incredibly well."

    (Màn trình diễn của đội đã vượt ngoài sức tưởng tượng; họ chơi cực kỳ hay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remark

danh từ
Lật mặt

Lời nhận xét, bình luận; sự chú ý.

"Her remark surprised me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remark".

Sức mạnh và sự nhạy cảm của lời nhận xét

Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, một 'remark' (lời nhận xét) có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, tông giọng và ngôn ngữ cơ thể. Một lời nhận xét tưởng chừng vô hại có thể trở nên xúc phạm nếu không được nói đúng cách hoặc trong tình huống không phù hợp. Điều quan trọng là phải cân nhắc kỹ trước khi đưa ra lời nhận xét, đặc biệt khi nói về ngoại hình, chủng tộc, tôn giáo hoặc các chủ đề nhạy cảm khác để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Lời nhận xét trong giao tiếp xã hội

Người phương Tây thường coi trọng sự lịch sự và tế nhị trong giao tiếp. 'Small talk' (những lời nhận xét xã giao) là một phần quan trọng để xây dựng mối quan hệ, nhưng những 'remark' quá cá nhân hoặc mang tính chỉ trích thường được tránh trong những lần gặp gỡ đầu tiên hoặc trong môi trường công việc. Hiểu được khi nào nên 'make a remark' và loại 'remark' nào là phù hợp sẽ giúp tránh được những tình huống khó xử và duy trì các mối quan hệ xã hội tốt đẹp.