comment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lời nhận xét, bình luận bằng lời nói hoặc văn bản, thể hiện ý kiến hoặc phản ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a comment on his new haircut."
"Cô ấy nhận xét về kiểu tóc mới của anh ấy."
-
"Please leave your comments below."
"Vui lòng để lại bình luận của bạn bên dưới."
-
"The article generated a lot of comments online."
"Bài viết đã tạo ra rất nhiều bình luận trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commentary | Bài bình luận hoặc phần tường thuật (sự kiện, trận đấu) |
| Noun | commentator | Bình luận viên (thể thao, chính trị) |
| Verb | commentate | Đóng vai trò bình luận viên, tường thuật trực tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Comment'' thường mang tính chất đánh giá, nhận xét về một vấn đề, sự kiện hoặc tác phẩm nào đó. Nó có thể là một ý kiến ngắn gọn hoặc một phân tích chi tiết hơn. Khác với ''remark'' mang tính chất chung chung, ''comment'' thường hướng tới một đối tượng cụ thể.
Prepositions
''Comment on'' dùng để chỉ việc bình luận về một chủ đề cụ thể. ''Comment about'' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít trang trọng hơn và đôi khi có thể thay thế cho ''comment on'' trong nhiều trường hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constructive constructive comment (lời bình luận mang tính xây dựng)
-
negative negative comment (bình luận tiêu cực)
-
snide snide comment (lời nhận xét mỉa mai, châm chọc)
-
make make a comment (đưa ra lời bình luận)
-
post post a comment (đăng một bình luận (trên mạng))
-
solicit solicit comments (kêu gọi/xin ý kiến phản hồi)
Idioms
-
No comment
Miễn bình luận (thường dùng khi từ chối trả lời báo chí hoặc câu hỏi hóc búa)
"When asked about the scandal, the CEO simply said, 'No comment'."
(Khi được hỏi về vụ bê bối, vị CEO chỉ nói đơn giản là 'Miễn bình luận'.)
-
Fair comment
Một nhận xét công bằng, hợp lý (dựa trên sự thật)
"You may not like what he said, but it was fair comment given the situation."
(Bạn có thể không thích điều anh ấy nói, nhưng đó là một nhận xét công bằng trong hoàn cảnh đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comment
Danh từLời nhận xét, bình luận bằng lời nói hoặc văn bản, thể hiện ý kiến hoặc phản ứng.
"She made a comment on his new haircut."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comment".
