(Top Banner Ad)
comment
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Truyền thông

comment

UK: /ˈkɒment/ • US: /ˈkɑːment/

Nghĩa tiếng Việt

bình luận nhận xét lời bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A verbal or written remark expressing an opinion or reaction.

Vietnamese Meaning

Lời nhận xét, bình luận bằng lời nói hoặc văn bản, thể hiện ý kiến hoặc phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a comment on his new haircut."

    "Cô ấy nhận xét về kiểu tóc mới của anh ấy."

  • "Please leave your comments below."

    "Vui lòng để lại bình luận của bạn bên dưới."

  • "The article generated a lot of comments online."

    "Bài viết đã tạo ra rất nhiều bình luận trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commentary Bài bình luận hoặc phần tường thuật (sự kiện, trận đấu)
Noun commentator Bình luận viên (thể thao, chính trị)
Verb commentate Đóng vai trò bình luận viên, tường thuật trực tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men- (to think)
Latin
commentum (invention, interpretation)
Old French
coment
Middle English
comment

Gốc rễ từ tâm trí

Từ 'comment' có nguồn gốc sâu xa từ căn tố 'mens' trong tiếng Latin, có nghĩa là tâm trí. Ban đầu, nó không chỉ là lời nói bâng quơ mà là một sản phẩm của sự suy ngẫm, giải thích hoặc một ý tưởng được hình thành trong trí óc trước khi được trình bày ra ngoài.

Usage Note

''Comment'' thường mang tính chất đánh giá, nhận xét về một vấn đề, sự kiện hoặc tác phẩm nào đó. Nó có thể là một ý kiến ngắn gọn hoặc một phân tích chi tiết hơn. Khác với ''remark'' mang tính chất chung chung, ''comment'' thường hướng tới một đối tượng cụ thể.

Prepositions

on about

''Comment on'' dùng để chỉ việc bình luận về một chủ đề cụ thể. ''Comment about'' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít trang trọng hơn và đôi khi có thể thay thế cho ''comment on'' trong nhiều trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Comment
  • constructive constructive comment
    (lời bình luận mang tính xây dựng)
  • negative negative comment
    (bình luận tiêu cực)
  • snide snide comment
    (lời nhận xét mỉa mai, châm chọc)
Verb + Comment
  • make make a comment
    (đưa ra lời bình luận)
  • post post a comment
    (đăng một bình luận (trên mạng))
  • solicit solicit comments
    (kêu gọi/xin ý kiến phản hồi)

Idioms

  • No comment

    Miễn bình luận (thường dùng khi từ chối trả lời báo chí hoặc câu hỏi hóc búa)

    "When asked about the scandal, the CEO simply said, 'No comment'."

    (Khi được hỏi về vụ bê bối, vị CEO chỉ nói đơn giản là 'Miễn bình luận'.)

  • Fair comment

    Một nhận xét công bằng, hợp lý (dựa trên sự thật)

    "You may not like what he said, but it was fair comment given the situation."

    (Bạn có thể không thích điều anh ấy nói, nhưng đó là một nhận xét công bằng trong hoàn cảnh đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comment

Danh từ
Lật mặt

Lời nhận xét, bình luận bằng lời nói hoặc văn bản, thể hiện ý kiến hoặc phản ứng.

"She made a comment on his new haircut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comment".

Văn hóa 'Comment Section' trên Internet

Trong kỷ nguyên số, 'phần bình luận' (comment section) dưới các bài báo hoặc video đã trở thành một quảng trường công cộng hiện đại. Tại phương Tây, việc quản lý bình luận (moderation) là một vấn đề gây tranh cãi giữa quyền tự do ngôn luận và việc ngăn chặn ngôn từ thù ghét.

Quyền từ chối bình luận

Cụm từ 'No comment' cực kỳ phổ biến trong bối cảnh pháp lý và chính trị phương Tây. Nó được sử dụng như một quyền hợp pháp để tránh việc vô tình thừa nhận sai phạm hoặc cung cấp thông tin nhạy cảm trước khi có sự tư vấn của luật sư.