remedies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Means of counteracting or eliminating something undesirable; something that corrects or counteracts.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp khắc phục hoặc loại bỏ điều gì đó không mong muốn; một cái gì đó sửa chữa hoặc chống lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traditional herbal remedies are often used to treat colds and flu."
"Các biện pháp khắc phục bằng thảo dược truyền thống thường được sử dụng để điều trị cảm lạnh và cúm."
-
"There are many home remedies for a sore throat."
"Có nhiều biện pháp khắc phục tại nhà cho bệnh đau họng."
-
"The law provides remedies for breach of contract."
"Luật pháp quy định các biện pháp khắc phục cho việc vi phạm hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remedy | Biện pháp khắc phục, phương thuốc (số ít) |
| Noun | remedies | Các biện pháp khắc phục, các phương thuốc (số nhiều) |
| Verb | remedy | Khắc phục, sửa chữa, chữa trị |
| Adjective | remedial | Để chữa trị, để khắc phục; cải thiện (thường dùng trong giáo dục, y tế) |
| Adjective | remediable | Có thể khắc phục được, có thể sửa chữa được |
| Adjective | irremediable | Không thể khắc phục được, không thể sửa chữa được |
| Noun | remediation | Sự khắc phục, sự cải thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng trong ngữ cảnh y học, 'remedies' thường chỉ các phương pháp điều trị bệnh tật. Trong ngữ cảnh pháp luật, nó đề cập đến các giải pháp pháp lý để sửa chữa một sai lầm hoặc thiệt hại. Phân biệt với 'cure' (chữa khỏi hoàn toàn) - 'remedy' có thể chỉ làm giảm triệu chứng hoặc khắc phục hậu quả.
Trong bối cảnh pháp lý, 'remedies' đề cập đến các biện pháp pháp lý có sẵn để giải quyết một sai phạm hoặc vi phạm quyền. Nó bao gồm các hình thức bồi thường, phục hồi quyền lợi và các biện pháp khắc phục khác để đưa người bị thiệt hại trở lại vị trí mà họ lẽ ra phải có nếu không có hành vi sai trái.
Prepositions
'Remedies for' được sử dụng để chỉ các biện pháp cho một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'remedies for headaches'. 'Remedies against' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đề cập đến các biện pháp bảo vệ hoặc khắc phục chống lại một hành vi sai trái. Ví dụ: 'remedies against discrimination'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective remedies (các biện pháp khắc phục hiệu quả)
-
natural natural remedies (các phương thuốc tự nhiên)
-
legal legal remedies (các biện pháp pháp lý)
-
home home remedies (các phương thuốc tại nhà)
-
drastic drastic remedies (các biện pháp quyết liệt)
-
seek seek remedies (tìm kiếm giải pháp/phương thuốc)
-
apply apply remedies (áp dụng các biện pháp khắc phục)
-
provide provide remedies (cung cấp giải pháp/phương thuốc)
-
propose propose remedies (đề xuất các giải pháp)
-
remedies for remedies for injustice (các biện pháp khắc phục sự bất công)
-
remedies for remedies for pain (các phương thuốc giảm đau)
Idioms
-
Beyond remedy / Past remedy
Không thể cứu vãn, đã quá muộn để sửa chữa hoặc phục hồi.
"The damage to their reputation was past remedy."
(Thiệt hại về danh tiếng của họ đã không thể cứu vãn được nữa.)
-
The best remedy for X is Y
Cách tốt nhất để giải quyết/chữa trị vấn đề X là làm Y.
"They say the best remedy for a broken heart is time."
(Người ta nói cách tốt nhất để chữa lành trái tim tan vỡ là thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remedies
Danh từ (số nhiều)Các biện pháp khắc phục hoặc loại bỏ điều gì đó không mong muốn; một cái gì đó sửa chữa hoặc chống lại.
"Traditional herbal remedies are often used to treat colds and flu."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has been remedying patients with this new drug for the past month. |
Bác sĩ đã và đang điều trị cho bệnh nhân bằng loại thuốc mới này trong tháng qua. |
| Phủ định | The government hasn't been remedying the economic crisis effectively. |
Chính phủ đã không và vẫn chưa khắc phục được cuộc khủng hoảng kinh tế một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Have they been trying to remedy the situation with diplomacy? |
Họ đã và đang cố gắng khắc phục tình hình bằng con đường ngoại giao phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remedies".
