(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ remedies
B2

remedies

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp khắc phục phương pháp điều trị giải pháp sự bồi thường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Remedies'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các biện pháp khắc phục hoặc loại bỏ điều gì đó không mong muốn; một cái gì đó sửa chữa hoặc chống lại.

Definition (English Meaning)

Means of counteracting or eliminating something undesirable; something that corrects or counteracts.

Ví dụ Thực tế với 'Remedies'

  • "Traditional herbal remedies are often used to treat colds and flu."

    "Các biện pháp khắc phục bằng thảo dược truyền thống thường được sử dụng để điều trị cảm lạnh và cúm."

  • "There are many home remedies for a sore throat."

    "Có nhiều biện pháp khắc phục tại nhà cho bệnh đau họng."

  • "The law provides remedies for breach of contract."

    "Luật pháp quy định các biện pháp khắc phục cho việc vi phạm hợp đồng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Remedies'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

treatments(các phương pháp điều trị)
cures(các phương pháp chữa bệnh)
solutions(các giải pháp)
recourses(sự viện dẫn, giải pháp (pháp lý))

Trái nghĩa (Antonyms)

diseases(bệnh tật)
problems(các vấn đề)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Sức khỏe Pháp luật

Ghi chú Cách dùng 'Remedies'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng trong ngữ cảnh y học, 'remedies' thường chỉ các phương pháp điều trị bệnh tật. Trong ngữ cảnh pháp luật, nó đề cập đến các giải pháp pháp lý để sửa chữa một sai lầm hoặc thiệt hại. Phân biệt với 'cure' (chữa khỏi hoàn toàn) - 'remedy' có thể chỉ làm giảm triệu chứng hoặc khắc phục hậu quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for against

'Remedies for' được sử dụng để chỉ các biện pháp cho một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'remedies for headaches'. 'Remedies against' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đề cập đến các biện pháp bảo vệ hoặc khắc phục chống lại một hành vi sai trái. Ví dụ: 'remedies against discrimination'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Remedies'

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been remedying patients with this new drug for the past month.
Bác sĩ đã và đang điều trị cho bệnh nhân bằng loại thuốc mới này trong tháng qua.
Phủ định
The government hasn't been remedying the economic crisis effectively.
Chính phủ đã không và vẫn chưa khắc phục được cuộc khủng hoảng kinh tế một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Have they been trying to remedy the situation with diplomacy?
Họ đã và đang cố gắng khắc phục tình hình bằng con đường ngoại giao phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)