(Top Banner Ad)
eliminating
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

eliminating

UK: /ɪˈlɪmɪneɪtɪŋ/ • US: /ɪˈlɪmɪneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ xóa bỏ tống khứ khử gạt bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Removing or getting rid of something completely.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ hoặc hoàn toàn tống khứ một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are eliminating all unnecessary expenses."

    "Chúng tôi đang loại bỏ tất cả các chi phí không cần thiết."

  • "Eliminating sugar from your diet can improve your health."

    "Loại bỏ đường khỏi chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn."

  • "The company is eliminating jobs to cut costs."

    "Công ty đang cắt giảm việc làm để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eliminate loại bỏ, xóa bỏ, tiêu diệt, trừ khử
Noun elimination sự loại bỏ, sự tiêu trừ, sự xóa bỏ
Adjective eliminable có thể loại bỏ được
Adjective (Past Participle) eliminated đã bị loại bỏ, đã bị loại trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e- (out)
Latin
limen (threshold)
Latin
eliminare (to put out of the threshold)
Latin
eliminatus
English
eliminate
English
eliminating

Bên Ngoài Ngưỡng Cửa

Từ 'eliminating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eliminare', có nghĩa đen là 'đẩy ra khỏi ngưỡng cửa'. Ngày xưa, ngưỡng cửa (limen) tượng trưng cho ranh giới giữa bên trong và bên ngoài, sự an toàn và nguy hiểm. Vì vậy, 'loại bỏ' ban đầu mang ý nghĩa đẩy ai đó hoặc cái gì đó hoàn toàn ra khỏi một không gian, không cho phép nó trở lại. Qua thời gian, nghĩa được mở rộng để chỉ việc loại bỏ bất cứ thứ gì không mong muốn hoặc không cần thiết.

Usage Note

Dạng 'eliminating' là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ 'eliminate'. Nó thường được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ. Sắc thái của 'eliminating' nhấn mạnh hành động loại bỏ đang diễn ra hoặc có tính chất liên tục. Cần phân biệt với 'remove', có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đơn giản là di chuyển khỏi vị trí, còn 'eliminate' mang nghĩa loại bỏ hoàn toàn.

Prepositions

from

Khi đi với 'from', 'eliminating from' có nghĩa là loại bỏ một cái gì đó khỏi một nhóm, hệ thống, hoặc danh sách. Ví dụ: Eliminating a candidate from the shortlist.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'eliminating'
  • completely completely eliminating
    (loại bỏ hoàn toàn)
  • effectively effectively eliminating
    (loại bỏ một cách hiệu quả)
  • gradually gradually eliminating
    (dần dần loại bỏ)
Cụm danh từ với 'eliminating'
  • the process of the process of eliminating
    (quá trình loại bỏ)
  • the goal of the goal of eliminating
    (mục tiêu loại bỏ)
  • the need for the need for eliminating
    (nhu cầu loại bỏ)

Idioms

  • eliminating the guesswork

    loại bỏ sự phỏng đoán, sự không chắc chắn

    "Using this new software helps in eliminating the guesswork from our financial planning."

    (Sử dụng phần mềm mới này giúp loại bỏ sự phỏng đoán trong việc lập kế hoạch tài chính của chúng tôi.)

  • eliminating bottlenecks

    loại bỏ các điểm nghẽn, trở ngại (trong quy trình, hệ thống)

    "The team is focused on eliminating bottlenecks in the production line to improve efficiency."

    (Nhóm đang tập trung vào việc loại bỏ các điểm nghẽn trong dây chuyền sản xuất để cải thiện hiệu quả.)

  • eliminating the competition

    loại bỏ đối thủ cạnh tranh (thường trong thể thao, kinh doanh một cách quyết liệt)

    "Their aggressive marketing strategy was aimed at eliminating the competition in the local market."

    (Chiến lược tiếp thị mạnh mẽ của họ nhằm mục đích loại bỏ đối thủ cạnh tranh trên thị trường địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eliminating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Loại bỏ hoặc hoàn toàn tống khứ một cái gì đó.

"We are eliminating all unnecessary expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eliminating".

Giải Đấu Loại Trực Tiếp (Single-Elimination Tournament)

Trong thể thao phương Tây, đặc biệt là các giải đấu lớn như World Cup, Wimbledon hay NCAA Basketball, khái niệm 'eliminating' được thể hiện rõ qua 'giải đấu loại trực tiếp' (single-elimination tournament). Trong thể thức này, một trận thua đồng nghĩa với việc bị loại khỏi giải đấu, tạo nên sự kịch tính và áp lực rất lớn cho các vận động viên và đội bóng.

Chế Độ Ăn Kiêng Loại Bỏ (Elimination Diet)

Trong lĩnh vực sức khỏe và dinh dưỡng, 'chế độ ăn kiêng loại bỏ' (elimination diet) là một phương pháp y tế phổ biến để xác định thực phẩm nào gây dị ứng hoặc không dung nạp. Người bệnh sẽ tạm thời loại bỏ một số thực phẩm nghi ngờ khỏi chế độ ăn của mình, sau đó từ từ đưa chúng trở lại để quan sát phản ứng, từ đó 'loại bỏ' các tác nhân gây hại.