eliminating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Removing or getting rid of something completely.
Vietnamese Meaning
Loại bỏ hoặc hoàn toàn tống khứ một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are eliminating all unnecessary expenses."
"Chúng tôi đang loại bỏ tất cả các chi phí không cần thiết."
-
"Eliminating sugar from your diet can improve your health."
"Loại bỏ đường khỏi chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn."
-
"The company is eliminating jobs to cut costs."
"Công ty đang cắt giảm việc làm để giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | eliminate | loại bỏ, xóa bỏ, tiêu diệt, trừ khử |
| Noun | elimination | sự loại bỏ, sự tiêu trừ, sự xóa bỏ |
| Adjective | eliminable | có thể loại bỏ được |
| Adjective (Past Participle) | eliminated | đã bị loại bỏ, đã bị loại trừ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'eliminating' là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ 'eliminate'. Nó thường được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ. Sắc thái của 'eliminating' nhấn mạnh hành động loại bỏ đang diễn ra hoặc có tính chất liên tục. Cần phân biệt với 'remove', có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đơn giản là di chuyển khỏi vị trí, còn 'eliminate' mang nghĩa loại bỏ hoàn toàn.
Prepositions
Khi đi với 'from', 'eliminating from' có nghĩa là loại bỏ một cái gì đó khỏi một nhóm, hệ thống, hoặc danh sách. Ví dụ: Eliminating a candidate from the shortlist.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely eliminating (loại bỏ hoàn toàn)
-
effectively effectively eliminating (loại bỏ một cách hiệu quả)
-
gradually gradually eliminating (dần dần loại bỏ)
-
the process of the process of eliminating (quá trình loại bỏ)
-
the goal of the goal of eliminating (mục tiêu loại bỏ)
-
the need for the need for eliminating (nhu cầu loại bỏ)
Idioms
-
eliminating the guesswork
loại bỏ sự phỏng đoán, sự không chắc chắn
"Using this new software helps in eliminating the guesswork from our financial planning."
(Sử dụng phần mềm mới này giúp loại bỏ sự phỏng đoán trong việc lập kế hoạch tài chính của chúng tôi.)
-
eliminating bottlenecks
loại bỏ các điểm nghẽn, trở ngại (trong quy trình, hệ thống)
"The team is focused on eliminating bottlenecks in the production line to improve efficiency."
(Nhóm đang tập trung vào việc loại bỏ các điểm nghẽn trong dây chuyền sản xuất để cải thiện hiệu quả.)
-
eliminating the competition
loại bỏ đối thủ cạnh tranh (thường trong thể thao, kinh doanh một cách quyết liệt)
"Their aggressive marketing strategy was aimed at eliminating the competition in the local market."
(Chiến lược tiếp thị mạnh mẽ của họ nhằm mục đích loại bỏ đối thủ cạnh tranh trên thị trường địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eliminating
Động từ (dạng V-ing)Loại bỏ hoặc hoàn toàn tống khứ một cái gì đó.
"We are eliminating all unnecessary expenses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eliminating".
