(Top Banner Ad)
remote access
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

remote access

UK: /rɪˈməʊt ˈækses/ • US: /rɪˈmoʊt ˈækˌsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập từ xa quyền truy cập từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to access a computer or network from a distant location.

Vietnamese Meaning

Khả năng truy cập một máy tính hoặc mạng từ một vị trí ở xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides remote access to its employees so they can work from home."

    "Công ty cung cấp quyền truy cập từ xa cho nhân viên để họ có thể làm việc tại nhà."

  • "We need to configure remote access for the new server."

    "Chúng ta cần cấu hình truy cập từ xa cho máy chủ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remoteness sự xa xôi, tính hẻo lánh
Adverb remotely từ xa, một cách xa xôi
Verb access truy cập
Adjective accessible có thể truy cập được
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận

Synonyms

distant access (truy cập từ xa)

Antonyms

local access (truy cập cục bộ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
English
remote
Latin
accessus
Old French
acces
English
access

Nguồn gốc của 'remote' và 'access'

Từ 'remote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remotus', là quá khứ phân từ của động từ 'removere' có nghĩa là 'di chuyển ra xa'. Nó mang ý nghĩa xa xôi, hẻo lánh. Trong khi đó, từ 'access' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accessus', mang nghĩa 'sự đến gần' hoặc 'cách tiếp cận'. Khi kết hợp lại, 'remote access' mô tả khả năng tiếp cận hoặc điều khiển một hệ thống, thiết bị từ một địa điểm xa xôi, không trực tiếp có mặt tại đó. Khái niệm này trở nên phổ biến và quan trọng đặc biệt trong kỷ nguyên công nghệ số.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc truy cập hệ thống hoặc dữ liệu từ xa, ví dụ như từ nhà, khi đi du lịch, hoặc từ một văn phòng chi nhánh. Nó nhấn mạnh vào khả năng thực hiện các thao tác như thể đang ở gần hệ thống đó.

Prepositions

to for via

'Access to' chỉ ra sự tiếp cận hoặc quyền vào một hệ thống. 'Access for' thường ám chỉ mục đích truy cập. 'Access via' đề cập đến phương tiện hoặc phương thức truy cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote access
  • secure secure remote access
    (truy cập từ xa an toàn)
  • full full remote access
    (toàn quyền truy cập từ xa)
  • restricted restricted remote access
    (truy cập từ xa bị hạn chế)
  • unauthorized unauthorized remote access
    (truy cập từ xa trái phép)
Verb + remote access
  • grant grant remote access
    (cấp quyền truy cập từ xa)
  • enable enable remote access
    (kích hoạt truy cập từ xa)
  • provide provide remote access
    (cung cấp truy cập từ xa)
  • revoke revoke remote access
    (thu hồi quyền truy cập từ xa)
  • establish establish remote access
    (thiết lập truy cập từ xa)
Noun + remote access
  • system system remote access
    (truy cập từ xa hệ thống)
  • VPN VPN remote access
    (truy cập từ xa qua VPN)

Idioms

  • gain remote access to something

    có được quyền truy cập từ xa vào cái gì đó

    "Hackers attempted to gain remote access to the company's servers."

    (Tin tặc đã cố gắng có được quyền truy cập từ xa vào máy chủ của công ty.)

  • establish a remote access connection

    thiết lập kết nối truy cập từ xa

    "You need to establish a remote access connection to work from home."

    (Bạn cần thiết lập một kết nối truy cập từ xa để làm việc tại nhà.)

  • implement a secure remote access solution

    triển khai một giải pháp truy cập từ xa an toàn

    "The IT department decided to implement a secure remote access solution for all employees."

    (Phòng IT đã quyết định triển khai một giải pháp truy cập từ xa an toàn cho tất cả nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng truy cập một máy tính hoặc mạng từ một vị trí ở xa.

"The company provides remote access to its employees so they can work from home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote access".

Cuộc cách mạng làm việc từ xa

Khái niệm 'remote access' đã thay đổi đáng kể cách thức làm việc và học tập trên toàn thế giới, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19. Nó cho phép mọi người làm việc hiệu quả từ bất kỳ đâu, giảm bớt nhu cầu đi lại và thay đổi văn hóa công sở truyền thống. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các công cụ cộng tác trực tuyến và tạo ra một 'nền kinh tế làm việc từ xa' mới, mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đặt ra những thách thức về cân bằng công việc-cuộc sống và kết nối xã hội.

Tầm quan trọng của an ninh mạng

Với sự phổ biến của 'remote access', an ninh mạng trở thành một vấn đề cực kỳ quan trọng. Việc truy cập các hệ thống từ xa qua internet mở ra nhiều lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn, khiến dữ liệu và thông tin cá nhân dễ bị tấn công bởi tin tặc. Do đó, các tổ chức và cá nhân cần phải áp dụng các biện pháp bảo mật nghiêm ngặt như VPN (Mạng riêng ảo), xác thực đa yếu tố và mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin khi sử dụng truy cập từ xa.