(Top Banner Ad)
remote desktop
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

remote desktop

UK: /rɪˈməʊt ˈdɛskˌtɒp/ • US: /rɪˈmoʊt ˈdɛskˌtɑp/

Nghĩa tiếng Việt

máy tính để bàn từ xa truy cập máy tính từ xa điều khiển máy tính từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software or operating system feature that allows a computer's desktop environment to be run remotely on one system (usually a PC), while being displayed on a separate client device.

Vietnamese Meaning

Một tính năng phần mềm hoặc hệ điều hành cho phép môi trường desktop của một máy tính được chạy từ xa trên một hệ thống (thường là PC), trong khi được hiển thị trên một thiết bị khách riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can access my work computer using remote desktop software."

    "Tôi có thể truy cập máy tính làm việc của mình bằng phần mềm remote desktop."

  • "Our IT department uses remote desktop to troubleshoot problems on employees' computers."

    "Bộ phận IT của chúng tôi sử dụng remote desktop để khắc phục sự cố trên máy tính của nhân viên."

  • "Working from home is easier with remote desktop access to office files."

    "Làm việc tại nhà dễ dàng hơn với remote desktop để truy cập các tập tin văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, từ xa
Adverb remotely từ xa, một cách xa xôi
Noun remoteness sự xa xôi, khoảng cách xa
Noun desktop máy tính để bàn; màn hình nền (giao diện máy tính)
Noun desk bàn làm việc

Synonyms

Antonyms

local access (truy cập cục bộ)

Related Words

Virtual Private Network (VPN) (Mạng riêng ảo (VPN))TeamViewer (TeamViewer (phần mềm điều khiển từ xa))AnyDesk (AnyDesk (phần mềm điều khiển từ xa))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
English
desktop
English
remote desktop

Sự kết hợp giữa khoảng cách và không gian làm việc số

Từ 'remote' (từ xa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remotus', có nghĩa là 'được di chuyển ra xa'. Còn 'desktop' ban đầu chỉ mặt bàn làm việc, sau này được dùng để chỉ giao diện làm việc của máy tính, nơi người dùng tương tác với các biểu tượng và cửa sổ. Khái niệm 'remote desktop' ra đời khi công nghệ cho phép người dùng điều khiển và làm việc trên một máy tính ở xa như thể họ đang ngồi ngay trước nó. Đây là một công cụ thiết yếu cho làm việc từ xa và hỗ trợ kỹ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ việc truy cập và điều khiển một máy tính từ một vị trí khác thông qua mạng. Nó cho phép người dùng làm việc trên máy tính đó như thể họ đang ngồi trực tiếp trước nó. Khác với các hình thức truy cập từ xa đơn giản như chia sẻ tệp, remote desktop cho phép tương tác đầy đủ với giao diện người dùng đồ họa (GUI).

Prepositions

to from

'to' được dùng khi chỉ đích đến, ví dụ: 'Connect to the remote desktop'. 'from' được dùng khi chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'Access the remote desktop from home'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remote desktop
  • access access a remote desktop
    (truy cập máy tính để bàn từ xa)
  • connect to connect to a remote desktop
    (kết nối với máy tính để bàn từ xa)
  • use use remote desktop
    (sử dụng máy tính để bàn từ xa)
  • set up set up remote desktop access
    (thiết lập quyền truy cập máy tính để bàn từ xa)
  • manage manage remote desktops
    (quản lý các máy tính để bàn từ xa)
Adjective + remote desktop
  • secure secure remote desktop connection
    (kết nối máy tính để bàn từ xa an toàn)
  • virtual virtual remote desktop
    (máy tính để bàn từ xa ảo)
  • fast fast remote desktop software
    (phần mềm máy tính để bàn từ xa nhanh)
Noun + remote desktop
  • software remote desktop software
    (phần mềm máy tính để bàn từ xa)
  • connection remote desktop connection
    (kết nối máy tính để bàn từ xa)
  • protocol Remote Desktop Protocol (RDP)
    (Giao thức Máy tính để bàn Từ xa (RDP))

Idioms

  • establish a remote desktop connection

    thiết lập kết nối máy tính để bàn từ xa

    "I need to establish a remote desktop connection to my office computer to finish the report."

    (Tôi cần thiết lập một kết nối máy tính để bàn từ xa đến máy tính ở văn phòng của mình để hoàn thành báo cáo.)

  • enable remote desktop access

    bật/cho phép truy cập máy tính để bàn từ xa

    "Make sure to enable remote desktop access in your system settings before leaving for vacation."

    (Hãy đảm bảo bật quyền truy cập máy tính để bàn từ xa trong cài đặt hệ thống của bạn trước khi đi nghỉ.)

  • work via remote desktop

    làm việc thông qua máy tính để bàn từ xa

    "Many employees work via remote desktop from home, which offers great flexibility."

    (Nhiều nhân viên làm việc thông qua máy tính để bàn từ xa từ nhà, điều này mang lại sự linh hoạt tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote desktop

Danh từ
Lật mặt

Một tính năng phần mềm hoặc hệ điều hành cho phép môi trường desktop của một máy tính được chạy từ xa trên một hệ thống (thường là PC), trong khi được hiển thị trên một thiết bị khách riêng biệt.

"I can access my work computer using remote desktop software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote desktop".

Cách mạng hóa làm việc từ xa

Remote desktop là một trong những công nghệ cốt lõi thúc đẩy xu hướng làm việc từ xa và làm việc linh hoạt trên toàn cầu. Nó cho phép các cá nhân truy cập môi trường làm việc của họ từ bất cứ đâu, phá vỡ rào cản địa lý và mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp xây dựng đội ngũ toàn cầu và giảm chi phí văn phòng. Đặc biệt, trong bối cảnh đại dịch COVID-19, remote desktop đã trở thành công cụ không thể thiếu để duy trì hoạt động kinh doanh và giáo dục.

Hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, remote desktop là công cụ then chốt cho đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật. Nó cho phép các chuyên gia IT khắc phục sự cố, cài đặt phần mềm và quản lý hệ thống từ xa mà không cần có mặt trực tiếp. Điều này không chỉ tăng hiệu quả mà còn giúp cung cấp dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng và liên tục cho người dùng trên khắp thế giới, bất kể múi giờ hay vị trí địa lý.