remote areas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Areas that are far away from cities and towns, and where few people live.
Vietnamese Meaning
Các khu vực xa xôi, hẻo lánh, cách xa các thành phố và thị trấn, nơi có ít người sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many indigenous communities live in remote areas of the Amazon rainforest."
"Nhiều cộng đồng bản địa sinh sống ở các khu vực xa xôi của rừng mưa Amazon."
-
"Access to healthcare is limited in remote areas."
"Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe bị hạn chế ở các khu vực xa xôi."
-
"The government is investing in infrastructure development in remote areas to improve living standards."
"Chính phủ đang đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng ở các khu vực xa xôi để cải thiện mức sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remoteness | Sự hẻo lánh, sự xa xôi |
| Adverb | remotely | Từ xa, một cách hẻo lánh; hoặc mang nghĩa 'hơi, một chút' |
| Adjective | areal | Thuộc về khu vực, diện tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'remote areas' nhấn mạnh đến sự tách biệt về mặt địa lý và sự thiếu thốn các tiện nghi, dịch vụ so với các khu vực đô thị. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự khó khăn trong việc tiếp cận, phát triển và sinh sống. So với 'rural areas' (khu vực nông thôn), 'remote areas' còn mang sắc thái xa xôi, hẻo lánh hơn. 'Isolated areas' cũng tương tự nhưng nhấn mạnh sự cô lập, tách biệt về mặt xã hội và cộng đồng hơn.
Prepositions
* **in remote areas**: đề cập đến việc ở trong các khu vực xa xôi. Ví dụ: "Life in remote areas can be challenging." (Cuộc sống ở các khu vực xa xôi có thể đầy thách thức.)
* **to remote areas**: di chuyển đến các khu vực xa xôi. Ví dụ: "The doctor travels to remote areas to provide medical care." (Bác sĩ đi đến các vùng sâu vùng xa để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế.)
* **from remote areas**: đến từ các khu vực xa xôi hoặc sự ảnh hưởng từ các khu vực này. Ví dụ: "Many people are migrating from remote areas to the cities." (Nhiều người đang di cư từ các vùng sâu vùng xa đến các thành phố.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
isolated isolated remote areas (các khu vực hẻo lánh bị cô lập)
-
rural rural remote areas (các khu vực nông thôn hẻo lánh)
-
vast vast remote areas (các khu vực xa xôi rộng lớn)
-
sparsely populated sparsely populated remote areas (các khu vực hẻo lánh dân cư thưa thớt)
-
access access remote areas (tiếp cận các khu vực hẻo lánh)
-
reach reach remote areas (đến được các khu vực hẻo lánh)
-
develop develop remote areas (phát triển các khu vực hẻo lánh)
-
protect protect remote areas (bảo vệ các khu vực hẻo lánh)
-
in live in remote areas (sống ở các khu vực hẻo lánh)
-
to travel to remote areas (đi du lịch đến các khu vực hẻo lánh)
Idioms
-
Life in remote areas
Cuộc sống ở các vùng hẻo lánh
"Life in remote areas often presents unique challenges, such as limited access to healthcare and education."
(Cuộc sống ở các vùng hẻo lánh thường đặt ra những thách thức riêng biệt, như hạn chế tiếp cận y tế và giáo dục.)
-
Access to remote areas
Khả năng tiếp cận các khu vực hẻo lánh
"Improving infrastructure is crucial for providing better access to remote areas."
(Cải thiện cơ sở hạ tầng là rất quan trọng để cung cấp khả năng tiếp cận tốt hơn đến các khu vực hẻo lánh.)
-
Escape to remote areas
Trốn đến/Tìm đến các vùng hẻo lánh
"Many people dream of an escape to remote areas for peace and quiet."
(Nhiều người mơ ước được trốn đến các vùng hẻo lánh để tìm sự bình yên và tĩnh lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remote areas
noun phraseCác khu vực xa xôi, hẻo lánh, cách xa các thành phố và thị trấn, nơi có ít người sinh sống.
"Many indigenous communities live in remote areas of the Amazon rainforest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote areas".
