(Top Banner Ad)
remote areas
B1
noun phrase B1 Địa lý, Xã hội học

remote areas

UK: /rɪˈməʊt ˈeəriəz/ • US: /rɪˈmoʊt ˈɛriəz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sâu vùng xa khu vực hẻo lánh vùng xa xôi hẻo lánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas that are far away from cities and towns, and where few people live.

Vietnamese Meaning

Các khu vực xa xôi, hẻo lánh, cách xa các thành phố và thị trấn, nơi có ít người sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many indigenous communities live in remote areas of the Amazon rainforest."

    "Nhiều cộng đồng bản địa sinh sống ở các khu vực xa xôi của rừng mưa Amazon."

  • "Access to healthcare is limited in remote areas."

    "Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe bị hạn chế ở các khu vực xa xôi."

  • "The government is investing in infrastructure development in remote areas to improve living standards."

    "Chính phủ đang đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng ở các khu vực xa xôi để cải thiện mức sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remoteness Sự hẻo lánh, sự xa xôi
Adverb remotely Từ xa, một cách hẻo lánh; hoặc mang nghĩa 'hơi, một chút'
Adjective areal Thuộc về khu vực, diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remover (remotus)
Old French
remot
English
remote

Nguồn gốc từ 'Di chuyển ra xa' và 'Khoảng trống'

Cụm từ 'remote areas' mang ý nghĩa 'vùng xa xôi hẻo lánh', được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'remote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remotus', là quá khứ phân từ của động từ 'remover', nghĩa là 'di chuyển ra xa' (từ 're-' nghĩa là 'trở lại, ra xa' và 'movere' nghĩa là 'di chuyển'). Trong khi đó, 'area' cũng có gốc từ tiếng Latin 'area', ban đầu chỉ một khoảng đất trống hoặc sân. Khi kết hợp lại, 'remote areas' hình thành một hình ảnh rõ ràng về những vùng đất nằm cách biệt, xa trung tâm, thường ít người sinh sống hoặc khó tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ 'remote areas' nhấn mạnh đến sự tách biệt về mặt địa lý và sự thiếu thốn các tiện nghi, dịch vụ so với các khu vực đô thị. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự khó khăn trong việc tiếp cận, phát triển và sinh sống. So với 'rural areas' (khu vực nông thôn), 'remote areas' còn mang sắc thái xa xôi, hẻo lánh hơn. 'Isolated areas' cũng tương tự nhưng nhấn mạnh sự cô lập, tách biệt về mặt xã hội và cộng đồng hơn.

Prepositions

in to from

* **in remote areas**: đề cập đến việc ở trong các khu vực xa xôi. Ví dụ: "Life in remote areas can be challenging." (Cuộc sống ở các khu vực xa xôi có thể đầy thách thức.)
* **to remote areas**: di chuyển đến các khu vực xa xôi. Ví dụ: "The doctor travels to remote areas to provide medical care." (Bác sĩ đi đến các vùng sâu vùng xa để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế.)
* **from remote areas**: đến từ các khu vực xa xôi hoặc sự ảnh hưởng từ các khu vực này. Ví dụ: "Many people are migrating from remote areas to the cities." (Nhiều người đang di cư từ các vùng sâu vùng xa đến các thành phố.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote areas
  • isolated isolated remote areas
    (các khu vực hẻo lánh bị cô lập)
  • rural rural remote areas
    (các khu vực nông thôn hẻo lánh)
  • vast vast remote areas
    (các khu vực xa xôi rộng lớn)
  • sparsely populated sparsely populated remote areas
    (các khu vực hẻo lánh dân cư thưa thớt)
Verb + remote areas
  • access access remote areas
    (tiếp cận các khu vực hẻo lánh)
  • reach reach remote areas
    (đến được các khu vực hẻo lánh)
  • develop develop remote areas
    (phát triển các khu vực hẻo lánh)
  • protect protect remote areas
    (bảo vệ các khu vực hẻo lánh)
Preposition + remote areas
  • in live in remote areas
    (sống ở các khu vực hẻo lánh)
  • to travel to remote areas
    (đi du lịch đến các khu vực hẻo lánh)

Idioms

  • Life in remote areas

    Cuộc sống ở các vùng hẻo lánh

    "Life in remote areas often presents unique challenges, such as limited access to healthcare and education."

    (Cuộc sống ở các vùng hẻo lánh thường đặt ra những thách thức riêng biệt, như hạn chế tiếp cận y tế và giáo dục.)

  • Access to remote areas

    Khả năng tiếp cận các khu vực hẻo lánh

    "Improving infrastructure is crucial for providing better access to remote areas."

    (Cải thiện cơ sở hạ tầng là rất quan trọng để cung cấp khả năng tiếp cận tốt hơn đến các khu vực hẻo lánh.)

  • Escape to remote areas

    Trốn đến/Tìm đến các vùng hẻo lánh

    "Many people dream of an escape to remote areas for peace and quiet."

    (Nhiều người mơ ước được trốn đến các vùng hẻo lánh để tìm sự bình yên và tĩnh lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote areas

noun phrase
Lật mặt

Các khu vực xa xôi, hẻo lánh, cách xa các thành phố và thị trấn, nơi có ít người sinh sống.

"Many indigenous communities live in remote areas of the Amazon rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote areas".

Thách thức của sự phát triển và cơ sở hạ tầng

Ở nhiều quốc gia, các khu vực hẻo lánh thường đối mặt với những thách thức lớn về phát triển kinh tế và xã hội. Việc xây dựng đường sá, trường học, bệnh viện và cung cấp dịch vụ thiết yếu như điện, nước sạch đến những nơi này đòi hỏi nguồn lực khổng lồ và công nghệ phù hợp. Điều này phản ánh nỗ lực của xã hội trong việc đảm bảo công bằng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi người dân, dù họ sống ở bất cứ đâu.

Sức hấp dẫn của sự hoang sơ và phiêu lưu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những nước có lịch sử khám phá và mở rộng lãnh thổ như Mỹ, các khu vực hẻo lánh thường gắn liền với ý niệm về 'biên giới' (frontier) và 'vùng hoang dã' (wilderness). Chúng đại diện cho sự tự do, cơ hội phiêu lưu và khám phá. Ngày nay, nhiều người tìm đến các khu vực này để du lịch sinh thái, khám phá thiên nhiên hoặc đơn giản là thoát ly khỏi nhịp sống ồn ào của đô thị, tìm về sự yên bình và kết nối với thiên nhiên.