rural communities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Communities located in the countryside, typically characterized by agriculture, small populations, and a close-knit social structure.
Vietnamese Meaning
Các cộng đồng dân cư nằm ở vùng nông thôn, thường được đặc trưng bởi nông nghiệp, dân số ít và cấu trúc xã hội gắn bó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many rural communities rely on agriculture for their livelihood."
"Nhiều cộng đồng nông thôn dựa vào nông nghiệp để kiếm sống."
-
"Access to healthcare is often limited in rural communities."
"Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe thường bị hạn chế ở các cộng đồng nông thôn."
-
"The internet has helped to connect rural communities to the rest of the world."
"Internet đã giúp kết nối các cộng đồng nông thôn với phần còn lại của thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rural communities' đề cập đến các khu vực bên ngoài các thành phố lớn và thị trấn. Nó thường mang ý nghĩa về một lối sống chậm rãi hơn, gần gũi với thiên nhiên hơn và có sự gắn kết xã hội mạnh mẽ hơn. So với 'urban communities', 'rural communities' thường thiếu các tiện nghi hiện đại và cơ hội kinh tế đa dạng.
Prepositions
'in rural communities' chỉ vị trí địa lý của một hành động hoặc sự vật. Ví dụ: 'Life in rural communities can be challenging.' 'of rural communities' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc tính chất của các cộng đồng nông thôn. Ví dụ: 'The resilience of rural communities is admirable.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor rural communities (các cộng đồng nông thôn nghèo)
-
isolated isolated rural communities (các cộng đồng nông thôn bị cô lập)
-
vibrant vibrant rural communities (các cộng đồng nông thôn sôi động, đầy sức sống)
-
remote remote rural communities (các cộng đồng nông thôn xa xôi, hẻo lánh)
-
small small rural communities (các cộng đồng nông thôn nhỏ)
-
support support rural communities (hỗ trợ các cộng đồng nông thôn)
-
develop develop rural communities (phát triển các cộng đồng nông thôn)
-
connect connect rural communities (kết nối các cộng đồng nông thôn)
-
face challenges rural communities face challenges (các cộng đồng nông thôn đối mặt với thách thức)
-
thrive rural communities thrive (các cộng đồng nông thôn phát triển mạnh)
-
in in rural communities (ở/tại các cộng đồng nông thôn)
-
for for rural communities (dành cho các cộng đồng nông thôn)
Idioms
-
bridge the gap between urban and rural communities
thu hẹp khoảng cách giữa cộng đồng thành thị và nông thôn
"The new infrastructure project aims to bridge the gap between urban and rural communities."
(Dự án cơ sở hạ tầng mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa cộng đồng thành thị và nông thôn.)
-
life in rural communities
cuộc sống ở các cộng đồng nông thôn
"Life in rural communities is often slower-paced and more connected to nature."
(Cuộc sống ở các cộng đồng nông thôn thường chậm rãi hơn và gắn bó với thiên nhiên nhiều hơn.)
-
the backbone of rural communities
xương sống/nền tảng của các cộng đồng nông thôn
"Agriculture is often considered the backbone of rural communities."
(Nông nghiệp thường được coi là xương sống của các cộng đồng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rural communities
Danh từCác cộng đồng dân cư nằm ở vùng nông thôn, thường được đặc trưng bởi nông nghiệp, dân số ít và cấu trúc xã hội gắn bó.
"Many rural communities rely on agriculture for their livelihood."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural communities".
