(Top Banner Ad)
rural communities
B1
Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học, Kinh tế

rural communities

UK: /ˈrʊərəl kəˈmjuːnətiz/ • US: /ˈrʊrəl kəˈmjuːnətiz/

Nghĩa tiếng Việt

các cộng đồng nông thôn các vùng quê các khu dân cư nông thôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communities located in the countryside, typically characterized by agriculture, small populations, and a close-knit social structure.

Vietnamese Meaning

Các cộng đồng dân cư nằm ở vùng nông thôn, thường được đặc trưng bởi nông nghiệp, dân số ít và cấu trúc xã hội gắn bó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many rural communities rely on agriculture for their livelihood."

    "Nhiều cộng đồng nông thôn dựa vào nông nghiệp để kiếm sống."

  • "Access to healthcare is often limited in rural communities."

    "Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe thường bị hạn chế ở các cộng đồng nông thôn."

  • "The internet has helped to connect rural communities to the rest of the world."

    "Internet đã giúp kết nối các cộng đồng nông thôn với phần còn lại của thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rural thuộc nông thôn, thôn dã
Noun rurality tính chất nông thôn, vùng nông thôn
Noun community cộng đồng, công xã
Adjective communal thuộc về cộng đồng, công cộng
Verb commune giao tiếp thân mật, hòa mình vào

Synonyms

countryside communities (cộng đồng nông thôn)village communities (cộng đồng làng xã)

Antonyms

urban communities (cộng đồng đô thị)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reus-
Latin
rūs
Latin
rūrālis
Old French
rural
English
rural

Nguồn gốc của 'Rural'

Từ 'rural' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rūs', nghĩa là 'miền quê' hay 'vùng nông thôn'. Từ này sau đó phát triển thành 'rūrālis' (thuộc về miền quê) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó giúp ta hình dung ra những nơi yên bình, tách biệt với sự ồn ào của thành phố.

Nguồn gốc của 'Communities'

Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'commūnitās', có nghĩa là 'sự chia sẻ, tình đồng hương, tinh thần cộng đồng'. Khi kết hợp với 'rural', 'rural communities' gợi lên hình ảnh những nhóm người sống quần tụ, gắn bó với nhau ở các vùng nông thôn, cùng chia sẻ cuộc sống và văn hóa đặc trưng của miền quê.

Usage Note

Cụm từ 'rural communities' đề cập đến các khu vực bên ngoài các thành phố lớn và thị trấn. Nó thường mang ý nghĩa về một lối sống chậm rãi hơn, gần gũi với thiên nhiên hơn và có sự gắn kết xã hội mạnh mẽ hơn. So với 'urban communities', 'rural communities' thường thiếu các tiện nghi hiện đại và cơ hội kinh tế đa dạng.

Prepositions

in of

'in rural communities' chỉ vị trí địa lý của một hành động hoặc sự vật. Ví dụ: 'Life in rural communities can be challenging.' 'of rural communities' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc tính chất của các cộng đồng nông thôn. Ví dụ: 'The resilience of rural communities is admirable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural communities
  • poor poor rural communities
    (các cộng đồng nông thôn nghèo)
  • isolated isolated rural communities
    (các cộng đồng nông thôn bị cô lập)
  • vibrant vibrant rural communities
    (các cộng đồng nông thôn sôi động, đầy sức sống)
  • remote remote rural communities
    (các cộng đồng nông thôn xa xôi, hẻo lánh)
  • small small rural communities
    (các cộng đồng nông thôn nhỏ)
Verb + rural communities
  • support support rural communities
    (hỗ trợ các cộng đồng nông thôn)
  • develop develop rural communities
    (phát triển các cộng đồng nông thôn)
  • connect connect rural communities
    (kết nối các cộng đồng nông thôn)
rural communities + Verb
  • face challenges rural communities face challenges
    (các cộng đồng nông thôn đối mặt với thách thức)
  • thrive rural communities thrive
    (các cộng đồng nông thôn phát triển mạnh)
Preposition + rural communities
  • in in rural communities
    (ở/tại các cộng đồng nông thôn)
  • for for rural communities
    (dành cho các cộng đồng nông thôn)

Idioms

  • bridge the gap between urban and rural communities

    thu hẹp khoảng cách giữa cộng đồng thành thị và nông thôn

    "The new infrastructure project aims to bridge the gap between urban and rural communities."

    (Dự án cơ sở hạ tầng mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa cộng đồng thành thị và nông thôn.)

  • life in rural communities

    cuộc sống ở các cộng đồng nông thôn

    "Life in rural communities is often slower-paced and more connected to nature."

    (Cuộc sống ở các cộng đồng nông thôn thường chậm rãi hơn và gắn bó với thiên nhiên nhiều hơn.)

  • the backbone of rural communities

    xương sống/nền tảng của các cộng đồng nông thôn

    "Agriculture is often considered the backbone of rural communities."

    (Nông nghiệp thường được coi là xương sống của các cộng đồng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural communities

Danh từ
Lật mặt

Các cộng đồng dân cư nằm ở vùng nông thôn, thường được đặc trưng bởi nông nghiệp, dân số ít và cấu trúc xã hội gắn bó.

"Many rural communities rely on agriculture for their livelihood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural communities".

Tinh thần cộng đồng mạnh mẽ

Ở nhiều nước phương Tây, các cộng đồng nông thôn thường nổi tiếng với tinh thần cộng đồng mạnh mẽ. Mọi người có xu hướng biết nhau rõ hơn, hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống và cùng tham gia vào các hoạt động xã hội, lễ hội địa phương. Sự gắn kết này tạo nên một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, khác biệt so với lối sống ẩn danh hơn ở các thành phố lớn.

Gắn bó với đất đai và nông nghiệp

Cuộc sống ở các cộng đồng nông thôn thường gắn liền với đất đai, thiên nhiên và hoạt động nông nghiệp. Nông nghiệp không chỉ là nguồn sinh kế chính mà còn định hình văn hóa, phong tục và nhịp sống của người dân. Nhiều giá trị truyền thống như sự chăm chỉ, tự cung tự cấp và tôn trọng thiên nhiên được bảo tồn mạnh mẽ hơn ở các vùng này.