(Top Banner Ad)
metropolitan areas
B2
Danh từ B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Xã hội học

metropolitan areas

UK: /ˌmetrəˈpɒlɪtən ˈeəriəz/ • US: /ˌmetrəˈpɑːlɪtən ˈer.i.əz/

Nghĩa tiếng Việt

các vùng đô thị khu vực đô thị lớn đô thị loại đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regions consisting of a densely populated urban core and its less-populated surrounding territories, sharing industry, infrastructure, and housing.

Vietnamese Meaning

Các khu vực bao gồm một trung tâm đô thị đông dân và các vùng lãnh thổ xung quanh ít dân cư hơn, chia sẻ ngành công nghiệp, cơ sở hạ tầng và nhà ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are moving to metropolitan areas for better job opportunities."

    "Nhiều người đang chuyển đến các khu vực đô thị để có cơ hội việc làm tốt hơn."

  • "The cost of living in metropolitan areas is generally higher."

    "Chi phí sinh hoạt ở các khu vực đô thị thường cao hơn."

  • "Metropolitan areas often face challenges related to traffic congestion and pollution."

    "Các khu vực đô thị thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metropolis Thành phố lớn, thủ phủ; trung tâm quan trọng của một khu vực
Adjective metropolitan Thuộc về hoặc đặc trưng cho một thành phố lớn hoặc khu vực đô thị
Noun metropolitan Người dân sống ở khu vực đô thị; giám mục đô thành (trong Công giáo)
Noun area Khu vực, vùng, diện tích
Adjective areal Thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

urban areas (khu vực đô thị)city regions (vùng thành phố)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mētropolis (μητρόπολις)
Latin
mētropolis
Late Latin
mētropolitānus
Old French
metropolitain
English
metropolitan

Nguồn gốc 'Thành phố mẹ'

Từ 'metropolitan' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mētropolis', nghĩa đen là 'thành phố mẹ' (mētēr = mẹ, polis = thành phố). Ban đầu, nó dùng để chỉ một thành phố trung tâm hoặc thủ đô của một vùng, từ đó các thành phố khác được thành lập hoặc phát triển. Ngày nay, nó mở rộng nghĩa để mô tả một khu vực đô thị lớn bao gồm cả thành phố chính và các vùng ngoại ô xung quanh, nơi tập trung dân cư, kinh tế và văn hóa.

Usage Note

Cụm từ 'metropolitan areas' thường được sử dụng để mô tả các vùng đô thị lớn, có vai trò quan trọng về kinh tế, văn hóa và chính trị. Khái niệm này nhấn mạnh sự liên kết giữa trung tâm thành phố và các vùng ngoại ô lân cận, tạo thành một hệ thống phức tạp và tương tác lẫn nhau.

Prepositions

in of around

* **in:** Chỉ vị trí bên trong khu vực đô thị (Ví dụ: 'living in metropolitan areas').
* **of:** Mô tả đặc điểm thuộc về khu vực đô thị (Ví dụ: 'challenges of metropolitan areas').
* **around:** Chỉ vùng lân cận xung quanh khu vực đô thị (Ví dụ: 'development around metropolitan areas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metropolitan areas
  • major major metropolitan areas
    (các khu vực đô thị lớn)
  • dense dense metropolitan areas
    (các khu vực đô thị đông dân cư, mật độ cao)
  • sprawling sprawling metropolitan areas
    (các khu vực đô thị mở rộng tràn lan)
  • vibrant vibrant metropolitan areas
    (các khu vực đô thị sôi động, đầy sức sống)
  • coastal coastal metropolitan areas
    (các khu vực đô thị ven biển)
Verb + metropolitan areas
  • serve serve metropolitan areas
    (phục vụ các khu vực đô thị)
  • develop develop metropolitan areas
    (phát triển các khu vực đô thị)
  • attract attract people to metropolitan areas
    (thu hút người dân đến các khu vực đô thị)
  • connect connect metropolitan areas
    (kết nối các khu vực đô thị)
Prepositional Phrases
  • in in metropolitan areas
    (ở các khu vực đô thị)
  • within within metropolitan areas
    (trong phạm vi các khu vực đô thị)
  • outside outside metropolitan areas
    (bên ngoài các khu vực đô thị)

Idioms

  • major metropolitan areas

    các khu vực đô thị trọng điểm/chính

    "Many companies are choosing to locate their headquarters in major metropolitan areas."

    (Nhiều công ty đang chọn đặt trụ sở chính tại các khu vực đô thị trọng điểm.)

  • urban sprawl in metropolitan areas

    sự mở rộng đô thị tràn lan ở các khu vực đô thị

    "Urban sprawl in metropolitan areas often leads to increased traffic and loss of green spaces."

    (Sự mở rộng đô thị tràn lan ở các khu vực đô thị thường dẫn đến tắc nghẽn giao thông và mất không gian xanh.)

  • the heart of metropolitan areas

    trung tâm của các khu vực đô thị

    "The new cultural center is located right in the heart of metropolitan areas, making it accessible to many."

    (Trung tâm văn hóa mới nằm ngay tại trung tâm của các khu vực đô thị, giúp nhiều người dễ dàng tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metropolitan areas

Danh từ
Lật mặt

Các khu vực bao gồm một trung tâm đô thị đông dân và các vùng lãnh thổ xung quanh ít dân cư hơn, chia sẻ ngành công nghiệp, cơ sở hạ tầng và nhà ở.

"Many people are moving to metropolitan areas for better job opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metropolitan areas".

Trung tâm của sự đa dạng và cơ hội

Các khu vực đô thị (metropolitan areas) thường được coi là trung tâm kinh tế, văn hóa và xã hội quan trọng. Chúng thu hút một lượng lớn dân cư từ khắp nơi, tạo nên sự đa dạng văn hóa và chủng tộc phong phú. Đây cũng là nơi tập trung nhiều cơ hội việc làm, giáo dục chất lượng cao và các dịch vụ giải trí, y tế tiên tiến, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với các thách thức như chi phí sinh hoạt cao, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm môi trường.

Xu hướng đô thị hóa toàn cầu

Hiện tượng đô thị hóa, hay sự tăng trưởng dân số ở các khu vực đô thị, là một xu hướng toàn cầu kéo dài qua nhiều thế kỷ và đang tiếp diễn mạnh mẽ. Các khu vực đô thị ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nền kinh tế thế giới, với nhiều 'megacity' (siêu đô thị) trở thành trung tâm ảnh hưởng toàn cầu. Điều này thúc đẩy sự phát triển công nghệ, đổi mới và giao lưu văn hóa, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về quản lý bền vững và quy hoạch thông minh.