(Top Banner Ad)
outlying districts
B2
Tính từ + Danh từ B2 Địa lý, Kinh tế, Chính trị

outlying districts

UK: /ˈaʊtˌlaɪɪŋ ˈdɪstrɪkts/ • US: /ˈaʊtˌlaɪɪŋ ˈdɪstrɪkts/

Nghĩa tiếng Việt

các quận vùng ven các huyện ngoại thành các vùng ngoại ô các khu vực xa trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Outlying" refers to being situated far from a center; "districts" refers to areas defined for administrative or other purposes.

Vietnamese Meaning

"Outlying" chỉ vị trí nằm xa trung tâm; "districts" chỉ các khu vực được xác định cho mục đích hành chính hoặc các mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in infrastructure in the outlying districts to improve connectivity."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng ở các quận vùng ven để cải thiện kết nối."

  • "Many people are moving to the outlying districts because housing is more affordable."

    "Nhiều người đang chuyển đến các quận vùng ven vì nhà ở ở đó có giá cả phải chăng hơn."

  • "The project aims to bring better healthcare services to the outlying districts."

    "Dự án nhằm mục đích mang lại các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho các quận vùng ven."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lie nằm, tọa lạc, ở
Adverb out bên ngoài, xa
Noun district quận, huyện, khu vực hành chính
Noun districting sự phân chia khu vực, việc chia địa hạt (thành các khu vực bầu cử)

Synonyms

Antonyms

central districts (các quận trung tâm)core areas (khu vực cốt lõi)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
liċġan (to lie)
Late Middle English
outlying (adjective formed from 'out' + 'lying')
Latin
districtus (past participle of distringere 'to draw apart, separate')
Old French
district (territory under jurisdiction)
English
district (late 16th century, 'an area defined for administrative purposes')

Nguồn gốc của "outlying districts"

Cụm từ "outlying districts" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Outlying" xuất phát từ các từ tiếng Anh cổ "out" (ngoài) và "lie" (nằm), mang ý nghĩa 'nằm xa, ở ngoài rìa'. Còn "districts" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "districtus", ban đầu có nghĩa là 'khu vực bị tách ra' hoặc 'khu vực hành chính'. Khi ghép lại, "outlying districts" mô tả chính xác những khu vực nằm xa trung tâm, thường là vùng ven đô hoặc nông thôn, được quản lý như một địa hạt hành chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các khu vực nằm ở vùng ngoại ô, vùng ven hoặc các khu vực xa xôi hẻo lánh so với trung tâm thành phố hoặc khu vực phát triển chính. Nó mang ý nghĩa về khoảng cách và vị trí địa lý. Thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, phát triển kinh tế, chính sách xã hội và các vấn đề liên quan đến quản lý vùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outlying districts
  • remote remote outlying districts
    (các khu vực xa xôi hẻo lánh)
  • poor poor outlying districts
    (các khu vực xa xôi nghèo khó)
  • vast vast outlying districts
    (các khu vực rộng lớn ở xa trung tâm)
Verb + outlying districts
  • serve serve outlying districts
    (phục vụ các khu vực xa xôi)
  • connect connect outlying districts
    (kết nối các khu vực xa xôi)
  • reach reach outlying districts
    (tiếp cận các khu vực xa xôi)
Noun + outlying districts
  • residents of residents of outlying districts
    (cư dân của các khu vực xa xôi)
  • infrastructure in infrastructure in outlying districts
    (cơ sở hạ tầng ở các khu vực xa xôi)
  • development in development in outlying districts
    (sự phát triển ở các khu vực xa xôi)

Idioms

  • Life in the outlying districts

    Cuộc sống ở các khu vực xa xôi (ngoại ô/nông thôn)

    "Life in the outlying districts can be challenging due to limited access to public services."

    (Cuộc sống ở các khu vực xa xôi có thể khó khăn do hạn chế tiếp cận các dịch vụ công cộng.)

  • Providing services to the outlying districts

    Cung cấp dịch vụ cho các khu vực xa xôi

    "The government is focused on providing better healthcare services to the outlying districts."

    (Chính phủ đang tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ y tế tốt hơn cho các khu vực xa xôi.)

  • Developing the outlying districts

    Phát triển các khu vực xa xôi

    "Urban planners are discussing strategies for developing the outlying districts sustainably."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đang thảo luận các chiến lược để phát triển bền vững các khu vực xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlying districts

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Outlying" chỉ vị trí nằm xa trung tâm; "districts" chỉ các khu vực được xác định cho mục đích hành chính hoặc các mục đích khác.

"The government is investing in infrastructure in the outlying districts to improve connectivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway was completed, the population of the outlying districts had significantly increased.
Vào thời điểm đường cao tốc mới được hoàn thành, dân số của các quận ngoại thành đã tăng lên đáng kể.
Phủ định
Before the government invested in infrastructure, few people had considered living in the outlying districts.
Trước khi chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng, ít người cân nhắc việc sống ở các quận ngoại thành.
Nghi vấn
Had they ever visited the outlying districts before they decided to move there?
Họ đã từng đến thăm các quận ngoại thành trước khi quyết định chuyển đến đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlying districts".

Sự chênh lệch dịch vụ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các "outlying districts" (khu vực xa xôi) thường phải đối mặt với sự chênh lệch đáng kể về chất lượng và khả năng tiếp cận các dịch vụ công cộng thiết yếu như y tế, giáo dục, giao thông hoặc internet tốc độ cao so với các khu vực trung tâm thành phố. Điều này có thể dẫn đến sự bất bình đẳng xã hội và kinh tế, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cư dân.

Lối sống và bản sắc cộng đồng

Các "outlying districts" thường mang một bản sắc văn hóa và lối sống riêng biệt, khác biệt với sự hối hả và đa dạng của đô thị. Cư dân ở đây có thể có cảm giác cộng đồng gắn kết hơn, gần gũi với thiên nhiên và duy trì các truyền thống địa phương mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, họ cũng có thể cảm thấy bị bỏ lại phía sau trong quá trình đô thị hóa và phát triển chung của đất nước.