(Top Banner Ad)
remote-controlled
B2
Tính từ B2 Công nghệ

remote-controlled

UK: /rɪˌməʊt kənˈtrəʊld/ • US: /rɪˌmoʊt kənˈtroʊld/

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển từ xa điều khiển bằng sóng vô tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operated or controlled from a distance by electronic signals.

Vietnamese Meaning

Được vận hành hoặc điều khiển từ xa bằng các tín hiệu điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plays with his remote-controlled car."

    "Anh ấy chơi với chiếc xe điều khiển từ xa của mình."

  • "The military uses remote-controlled drones for surveillance."

    "Quân đội sử dụng máy bay không người lái điều khiển từ xa cho mục đích giám sát."

  • "The TV is remote-controlled."

    "Cái TV này có điều khiển từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remote control sự điều khiển từ xa; thiết bị điều khiển từ xa
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh; từ xa
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller bộ điều khiển, người điều khiển

Synonyms

radio-controlled (điều khiển bằng sóng radio)

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
movere
Latin
remotus
Old French
remot
English
remote
Latin
contra
Latin
rotulus
Old French
contre-roller
English
control
English
remote-controlled

Sự ra đời của khả năng điều khiển từ xa

Cụm từ 'remote-controlled' (điều khiển từ xa) mô tả khả năng vận hành một thiết bị hoặc hệ thống mà không cần tiếp xúc vật lý trực tiếp. Khái niệm này có nguồn gốc từ sự kết hợp của 'remote' (từ xa, bắt nguồn từ tiếng Latin 'remotus' – di chuyển ra xa) và 'controlled' (được kiểm soát, từ tiếng Pháp cổ 'contre-roller' – kiểm tra bằng sổ đối chiếu). Cùng với sự phát triển của công nghệ sóng vô tuyến và điện tử, từ cuối thế kỷ 19, khả năng điều khiển các vật thể từ khoảng cách xa đã mở ra một kỷ nguyên mới, từ đồ chơi giải trí cho đến các ứng dụng phức tạp trong công nghiệp và quân sự.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc phương tiện có thể được điều khiển từ xa, ví dụ: xe điều khiển từ xa, TV điều khiển từ xa, máy bay điều khiển từ xa (drone). Nhấn mạnh vào việc điều khiển bằng điện tử, phân biệt với các hình thức điều khiển từ xa khác (ví dụ: bằng dây).

Collocations (Từ đi kèm)

remote-controlled + Noun
  • car remote-controlled car
    (xe ô tô điều khiển từ xa)
  • drone remote-controlled drone
    (máy bay không người lái điều khiển từ xa)
  • toy remote-controlled toy
    (đồ chơi điều khiển từ xa)
  • robot remote-controlled robot
    (rô bốt điều khiển từ xa)
  • device remote-controlled device
    (thiết bị điều khiển từ xa)
  • bomb remote-controlled bomb
    (bom điều khiển từ xa)
Verb + remote-controlled (object)
  • fly fly a remote-controlled drone
    (điều khiển máy bay không người lái (drone) bay)
  • operate operate a remote-controlled machine
    (vận hành một cỗ máy điều khiển từ xa)

Idioms

  • to be remote-controlled (by someone/something)

    bị điều khiển/thao túng từ xa (bởi ai/cái gì); không có quyền tự quyết

    "He felt like he was remote-controlled by his boss, with no real say in decisions."

    (Anh ấy cảm thấy mình như bị sếp điều khiển từ xa, không có tiếng nói thực sự trong các quyết định.)

  • living a remote-controlled life

    sống một cuộc đời bị điều khiển bởi yếu tố bên ngoài; sống theo sự sắp đặt của người khác

    "Many people feel they are living a remote-controlled life, constantly reacting to external pressures rather than making their own choices."

    (Nhiều người cảm thấy họ đang sống một cuộc đời bị điều khiển từ xa, liên tục phản ứng với áp lực bên ngoài thay vì tự đưa ra lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote-controlled

Tính từ
Lật mặt

Được vận hành hoặc điều khiển từ xa bằng các tín hiệu điện tử.

"He plays with his remote-controlled car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have developed completely remote-controlled cars.
Đến năm sau, họ sẽ phát triển những chiếc xe điều khiển từ xa hoàn toàn.
Phủ định
By the time we arrive, the children won't have broken their new remote-controlled helicopter.
Khi chúng ta đến, bọn trẻ sẽ không làm hỏng chiếc trực thăng điều khiển từ xa mới của chúng đâu.
Nghi vấn
Will the engineers have perfected the remote-controlled drone by the deadline?
Liệu các kỹ sư có hoàn thiện máy bay không người lái điều khiển từ xa trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote-controlled".

Đồ chơi và Niềm vui tuổi thơ

Từ những chiếc xe ô tô, máy bay, tàu thuyền điều khiển từ xa kinh điển đến các loại drone hiện đại, đồ chơi 'remote-controlled' đã mang lại niềm vui bất tận và kích thích sự sáng tạo, phát triển kỹ năng điều khiển cho nhiều thế hệ trẻ em. Chúng không chỉ là món đồ chơi mà còn là công cụ giúp trẻ em khám phá nguyên lý vật lý và kỹ thuật đơn giản.

Cuộc cách mạng Nhà thông minh (Smart Home)

Khái niệm 'remote-controlled' là nền tảng cho sự phát triển của các thiết bị thông minh và hệ thống Nhà thông minh (IoT). Từ việc điều khiển TV, máy lạnh bằng điều khiển cầm tay cho đến việc quản lý toàn bộ ngôi nhà (ánh sáng, an ninh, nhiệt độ) qua ứng dụng trên điện thoại từ bất cứ đâu, khả năng điều khiển từ xa đã trở thành một phần không thể thiếu, mang lại sự tiện lợi, an toàn và cá nhân hóa tối đa cho cuộc sống hiện đại.