(Top Banner Ad)
desk
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

desk

UK: /desk/ • US: /dɛsk/

Nghĩa tiếng Việt

bàn bàn làm việc bàn học
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture with a flat or sloping surface and typically with drawers, at which one can read, write, or do other work.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ nội thất có bề mặt phẳng hoặc nghiêng và thường có ngăn kéo, nơi người ta có thể đọc, viết hoặc làm công việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat at her desk, working on the computer."

    "Cô ấy ngồi tại bàn làm việc, làm việc trên máy tính."

  • "The teacher told him to return to his desk."

    "Giáo viên bảo anh ấy quay trở lại bàn của mình."

  • "My desk is always cluttered with papers."

    "Bàn làm việc của tôi luôn bừa bộn giấy tờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desktop màn hình nền máy tính; máy tính để bàn
Noun desk job công việc bàn giấy, công việc văn phòng
Adjective desk-bound bị bó buộc vào công việc bàn giấy, ít vận động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discus
Medieval Latin
desca
Old French
desque
English
desk

Từ Đĩa Đến Bàn Viết

Từ 'desk' có nguồn gốc thú vị từ chữ 'discus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đĩa' hoặc 'mâm'. Sau đó, nó phát triển thành 'desca' trong tiếng Latin Trung Cổ, dùng để chỉ một loại bàn dùng để viết. Từ này tiếp tục du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'desque' và cuối cùng trở thành 'desk' như chúng ta biết ngày nay, với ý nghĩa một chiếc bàn chuyên dùng cho việc đọc, viết hoặc làm việc.

Usage Note

Từ 'desk' thường dùng để chỉ bàn làm việc, học tập cá nhân. Khác với 'table', 'desk' thường có thiết kế chuyên dụng hơn cho công việc giấy tờ, máy tính và các vật dụng văn phòng khác. 'Counter' cũng là một dạng bàn nhưng thường dùng trong giao dịch, ví dụ quầy thu ngân.

Prepositions

at on

‘At’ dùng để chỉ vị trí đang làm việc, ví dụ: 'He is at his desk.' ‘On’ dùng để chỉ vật gì đó nằm trên mặt bàn, ví dụ: 'The book is on the desk.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desk
  • executive an executive desk
    (một bàn làm việc của giám đốc điều hành)
  • tidy a tidy desk
    (một bàn làm việc ngăn nắp)
  • messy a messy desk
    (một bàn làm việc bừa bộn)
  • standing a standing desk
    (bàn làm việc đứng)
Verb + desk
  • sit at sit at a desk
    (ngồi vào bàn làm việc)
  • work at work at a desk
    (làm việc tại bàn)
  • clear clear your desk
    (dọn dẹp bàn làm việc của bạn)
  • leave leave your desk
    (rời khỏi bàn làm việc của bạn)
Noun + desk (phrases)
  • reception reception desk
    (bàn lễ tân)
  • information information desk
    (bàn thông tin)
  • help help desk
    (bàn hỗ trợ kỹ thuật/khách hàng)
  • front front desk
    (bàn tiếp tân (khách sạn, văn phòng))

Idioms

  • a desk job

    một công việc bàn giấy, công việc văn phòng (ít di chuyển chân tay)

    "She prefers working outdoors to having a desk job."

    (Cô ấy thích làm việc ngoài trời hơn là một công việc bàn giấy.)

  • at one's desk

    tại bàn làm việc của ai đó (đang làm việc)

    "I found him hard at work at his desk early in the morning."

    (Tôi thấy anh ấy miệt mài làm việc tại bàn của mình từ sáng sớm.)

  • behind the desk

    phụ trách quầy, bàn tiếp tân (thường là nhân viên dịch vụ)

    "The hotel clerk was behind the desk when we checked in."

    (Nhân viên khách sạn đang ở quầy lễ tân khi chúng tôi nhận phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desk

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ nội thất có bề mặt phẳng hoặc nghiêng và thường có ngăn kéo, nơi người ta có thể đọc, viết hoặc làm công việc khác.

"She sat at her desk, working on the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desk".

Hot-desking: Xu hướng văn phòng hiện đại

Hot-desking là một mô hình văn phòng hiện đại, nơi nhân viên không có bàn làm việc cố định mà thay vào đó sử dụng bất kỳ bàn trống nào khi họ đến văn phòng. Xu hướng này giúp tối ưu hóa không gian, khuyến khích sự linh hoạt và giảm chi phí thuê văn phòng cho các công ty, đặc biệt là những công ty có nhiều nhân viên làm việc từ xa hoặc di chuyển thường xuyên.

Không gian làm việc cá nhân và sự thể hiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bàn làm việc thường được coi là không gian cá nhân, nơi người sử dụng có thể thể hiện phong cách và cá tính của mình. Việc trang trí bàn bằng ảnh gia đình, cây cảnh nhỏ, hoặc đồ lưu niệm không chỉ giúp tạo cảm giác thân thuộc, thoải mái mà còn thể hiện một phần 'bản sắc' của cá nhân trong môi trường làm việc.