(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ desk
A1

desk

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bàn bàn làm việc bàn học
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Desk'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ nội thất có bề mặt phẳng hoặc nghiêng và thường có ngăn kéo, nơi người ta có thể đọc, viết hoặc làm công việc khác.

Definition (English Meaning)

A piece of furniture with a flat or sloping surface and typically with drawers, at which one can read, write, or do other work.

Ví dụ Thực tế với 'Desk'

  • "She sat at her desk, working on the computer."

    "Cô ấy ngồi tại bàn làm việc, làm việc trên máy tính."

  • "The teacher told him to return to his desk."

    "Giáo viên bảo anh ấy quay trở lại bàn của mình."

  • "My desk is always cluttered with papers."

    "Bàn làm việc của tôi luôn bừa bộn giấy tờ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Desk'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Desk'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'desk' thường dùng để chỉ bàn làm việc, học tập cá nhân. Khác với 'table', 'desk' thường có thiết kế chuyên dụng hơn cho công việc giấy tờ, máy tính và các vật dụng văn phòng khác. 'Counter' cũng là một dạng bàn nhưng thường dùng trong giao dịch, ví dụ quầy thu ngân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at on

‘At’ dùng để chỉ vị trí đang làm việc, ví dụ: 'He is at his desk.' ‘On’ dùng để chỉ vật gì đó nằm trên mặt bàn, ví dụ: 'The book is on the desk.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Desk'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)