(Top Banner Ad)
removal costs
B2
noun B2 Kinh tế/Tài chính

removal costs

UK: /rɪˈmuːvəl kɒsts/ • US: /rɪˈmuːvəl kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí tháo dỡ chi phí di dời chi phí loại bỏ phí giải tỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expenses incurred when moving or taking something away.

Vietnamese Meaning

Chi phí phát sinh khi di chuyển hoặc loại bỏ thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to account for the removal costs of the old factory equipment."

    "Công ty phải tính đến chi phí tháo dỡ thiết bị nhà máy cũ."

  • "The environmental agency will cover the removal costs associated with the contaminated soil."

    "Cơ quan môi trường sẽ chi trả chi phí loại bỏ liên quan đến đất bị ô nhiễm."

  • "Estimating the accurate removal costs is crucial for project budgeting."

    "Ước tính chi phí loại bỏ chính xác là rất quan trọng cho việc lập ngân sách dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remove loại bỏ, di chuyển, dỡ bỏ
Noun removal sự di dời, sự loại bỏ, sự dỡ bỏ
Adjective removable có thể tháo rời, có thể di chuyển
Noun remover chất tẩy (sơn, móng tay), người di chuyển
Noun cost chi phí, giá cả, giá thành
Verb cost có giá là, tốn (tiền)
Adjective costly đắt tiền, tốn kém

Synonyms

demolition costs (chi phí phá dỡ)relocation costs (chi phí di dời)disposal costs (chi phí tiêu hủy)

Antonyms

installation costs (chi phí lắp đặt)acquisition costs (chi phí mua lại)

Related Words

decommissioning costs (chi phí ngừng hoạt động)waste disposal fees (phí xử lý chất thải)

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removere (to move back, remove)
Old French
removoir (to move back)
Middle English
removen
English
remove
Latin
constare (to stand firm, to cost)
Old French
coster (to cost)
Middle English
costen
English
cost

Nguồn Gốc Của 'Removal Costs'

Cụm từ 'removal costs' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'removal' (việc di dời/loại bỏ) và 'costs' (các chi phí). 'Removal' bắt nguồn từ động từ 'remove', có gốc từ tiếng Latin 'removere' qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'di chuyển trở lại' hoặc 'loại bỏ'. 'Costs' là dạng số nhiều của 'cost', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare' (nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'có giá trị'), qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'removal costs' nói đến các chi phí phát sinh cho việc di dời hoặc loại bỏ một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, kế toán, hoặc quản lý dự án để chỉ các chi phí liên quan đến việc dỡ bỏ, di dời, hoặc loại bỏ một tài sản, thiết bị, hoặc công trình. Nó bao gồm chi phí nhân công, vận chuyển, xử lý chất thải, và các chi phí liên quan khác.

Prepositions

of for

* **removal costs of:** Liên quan đến chi phí loại bỏ hoặc di dời *cái gì*. Ví dụ: 'removal costs of asbestos'.
* **removal costs for:** Liên quan đến chi phí để loại bỏ hoặc di dời *cái gì*. Ví dụ: 'removal costs for the old machinery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + removal costs
  • incur incur removal costs
    (phải chịu chi phí di dời)
  • cover cover removal costs
    (chi trả chi phí di dời)
  • pay pay removal costs
    (thanh toán chi phí di dời)
  • estimate estimate removal costs
    (ước tính chi phí di dời)
  • factor in factor in removal costs
    (tính toán/xem xét chi phí di dời (vào kế hoạch))
Adjective + removal costs
  • high high removal costs
    (chi phí di dời cao)
  • additional additional removal costs
    (chi phí di dời bổ sung)
  • unexpected unexpected removal costs
    (chi phí di dời bất ngờ)
  • actual actual removal costs
    (chi phí di dời thực tế)

Idioms

  • bear the removal costs

    chịu trách nhiệm chi trả chi phí di dời

    "The landlord agreed to bear the removal costs if we moved out early."

    (Chủ nhà đồng ý chịu chi phí di dời nếu chúng tôi chuyển đi sớm.)

  • absorb the removal costs

    gánh vác hoặc chi trả chi phí di dời (thường là để giảm gánh nặng cho người khác)

    "To keep the client happy, we decided to absorb the removal costs for the damaged goods."

    (Để giữ chân khách hàng, chúng tôi quyết định gánh chi phí di dời cho số hàng bị hư hỏng.)

  • include removal costs in the estimate

    bao gồm chi phí di dời vào báo giá/ước tính

    "Make sure to include removal costs in the estimate for the renovation project."

    (Hãy đảm bảo tính cả chi phí di dời vào báo giá cho dự án cải tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

removal costs

noun
Lật mặt

Chi phí phát sinh khi di chuyển hoặc loại bỏ thứ gì đó.

"The company had to account for the removal costs of the old factory equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "removal costs".

Chi Phí Di Chuyển Nhà Ở và Văn Phòng

Tại các nước phương Tây, việc chuyển nhà (moving house) hoặc di dời văn phòng (office relocation) là một sự kiện lớn thường đi kèm với nhiều chi phí đáng kể, bao gồm phí vận chuyển đồ đạc, đóng gói, bảo hiểm, và thậm chí là chi phí lưu kho tạm thời. Các 'removal costs' này thường là một khoản mục quan trọng trong ngân sách cá nhân hoặc doanh nghiệp khi có kế hoạch thay đổi địa điểm.

Quy Định Pháp Lý và Bảo Hiểm

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là liên quan đến việc xử lý chất thải độc hại hoặc các dự án xây dựng, các quy định pháp luật hoặc hợp đồng bảo hiểm sẽ chi tiết hóa bên nào phải chịu 'removal costs'. Ví dụ, một hợp đồng thuê nhà có thể quy định rõ ai sẽ chi trả chi phí dọn dẹp hoặc loại bỏ tài sản khi hợp đồng kết thúc, hoặc bảo hiểm có thể chi trả chi phí di dời tài sản sau thảm họa thiên tai.