(Top Banner Ad)
acquisition costs
B2
danh từ B2 Kinh tế

acquisition costs

UK: /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən kɒsts/ • US: /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí mua lại giá phí thâu tóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred by a company when acquiring goods, services, or another company.

Vietnamese Meaning

Chi phí phát sinh bởi một công ty khi mua hàng hóa, dịch vụ hoặc một công ty khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acquisition costs were higher than initially projected."

    "Chi phí mua lại cao hơn so với dự kiến ban đầu."

  • "The company's acquisition costs significantly impacted its profit margin."

    "Chi phí mua lại của công ty đã ảnh hưởng đáng kể đến tỷ suất lợi nhuận."

  • "Calculating the total acquisition costs is crucial for budgeting purposes."

    "Tính toán tổng chi phí mua lại là rất quan trọng cho mục đích lập ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire Mua lại, giành được, thu được
Noun acquirer Bên mua lại, người mua lại
Adjective acquisitive Ham muốn thu nhận, ham có được
Noun acquisition Sự mua lại, tài sản thu được
Noun cost Chi phí, giá thành
Verb cost Tốn, có giá là
Adjective costly Tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

purchase price (giá mua)procurement costs (chi phí mua sắm)

Antonyms

divestiture proceeds (tiền thu được từ thoái vốn)

Related Words

mergers and acquisitions (M&A) (sáp nhập và mua lại (M&A))due diligence (thẩm định)valuation (định giá)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere ('to seek')
Latin
acquirere ('to gain, obtain')
Old French
cost ('price, expense')
Latin
constare ('to stand together, be expensive')
English
acquisition
English
cost
English (Compound)
acquisition costs

Nguồn gốc của 'Acquisition Costs'

Cụm từ 'acquisition costs' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phong phú. Từ 'acquisition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acquirere', mang ý nghĩa 'để có được' hoặc 'thu thập', mà bản thân nó lại xuất phát từ gốc 'quaerere' ('tìm kiếm'). Trong khi đó, từ 'cost' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'constare' ('tốn kém, đứng vững cùng nhau') qua tiếng Pháp cổ 'cost'. Khi ghép lại, 'acquisition costs' phản ánh ý tưởng về tổng chi phí liên quan đến việc 'tìm kiếm và có được' một thứ gì đó, từ tài sản đến khách hàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính để chỉ các chi phí liên quan đến việc mua lại một tài sản hoặc doanh nghiệp. Nó bao gồm tất cả các chi phí, từ giá mua chính đến các chi phí pháp lý, tư vấn và chi phí thẩm định.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'acquisition costs of the company' (chi phí mua lại công ty), 'acquisition costs for the new equipment' (chi phí mua thiết bị mới). Giới từ 'of' thường đi kèm với đối tượng được mua lại, trong khi 'for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc mua lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acquisition costs
  • high high acquisition costs
    (chi phí mua lại cao)
  • low low acquisition costs
    (chi phí mua lại thấp)
  • total total acquisition costs
    (tổng chi phí mua lại)
  • initial initial acquisition costs
    (chi phí mua lại ban đầu)
  • significant significant acquisition costs
    (chi phí mua lại đáng kể)
  • customer customer acquisition costs
    (chi phí thu hút khách hàng (CAC))
Verb + acquisition costs
  • reduce reduce acquisition costs
    (giảm chi phí mua lại)
  • calculate calculate acquisition costs
    (tính toán chi phí mua lại)
  • cover cover acquisition costs
    (bù đắp chi phí mua lại)
  • optimize optimize acquisition costs
    (tối ưu hóa chi phí mua lại)
  • bear bear acquisition costs
    (chịu chi phí mua lại)

Idioms

  • Customer Acquisition Cost (CAC)

    Chi phí thu hút khách hàng (CAC): Tổng chi phí mà một công ty phải bỏ ra để có được một khách hàng mới.

    "Our marketing team is focused on lowering the Customer Acquisition Cost this quarter."

    (Đội ngũ marketing của chúng tôi đang tập trung vào việc giảm Chi phí thu hút khách hàng trong quý này.)

  • Fully Loaded Acquisition Costs

    Tổng chi phí mua lại toàn diện: Bao gồm tất cả các chi phí trực tiếp và gián tiếp liên quan đến việc mua lại một tài sản hoặc khách hàng.

    "When calculating the budget, remember to consider the fully loaded acquisition costs, including legal fees and integration expenses."

    (Khi tính toán ngân sách, hãy nhớ xem xét tổng chi phí mua lại toàn diện, bao gồm phí pháp lý và chi phí tích hợp.)

  • Acquisition Cost per Lead

    Chi phí mua lại trên mỗi khách hàng tiềm năng: Tổng chi phí bỏ ra để có được một khách hàng tiềm năng.

    "We need to analyze our acquisition cost per lead to ensure our campaigns are efficient."

    (Chúng ta cần phân tích chi phí mua lại trên mỗi khách hàng tiềm năng để đảm bảo các chiến dịch của chúng ta hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquisition costs

danh từ
Lật mặt

Chi phí phát sinh bởi một công ty khi mua hàng hóa, dịch vụ hoặc một công ty khác.

"The acquisition costs were higher than initially projected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquisition costs".

Tầm quan trọng trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc hiểu rõ 'chi phí mua lại' (acquisition costs) là yếu tố sống còn để đánh giá hiệu quả đầu tư và lợi nhuận. Các công ty thường phân tích chi phí này để đưa ra quyết định chiến lược về marketing, bán hàng, và phát triển sản phẩm, nhằm tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo sự bền vững.

Ảnh hưởng đến định giá tài sản

Chi phí mua lại không chỉ là giá mua ban đầu của một tài sản (như một công ty, bất động sản hay khách hàng) mà còn bao gồm các chi phí liên quan như phí pháp lý, chi phí tích hợp, hoặc chi phí marketing. Việc tính toán đầy đủ các chi phí này giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp định giá chính xác hơn giá trị thực của một thương vụ mua lại và lập kế hoạch tài chính hiệu quả.