rendered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle and past tense of 'render'. To cause to be or become; make. To provide or give (a service, help, etc.). To represent or depict artistically.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'render'. Làm cho trở nên; gây ra. Cung cấp hoặc cho (dịch vụ, sự giúp đỡ, v.v.). Biểu diễn hoặc mô tả một cách nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist rendered the landscape in vibrant colors."
"Họa sĩ đã thể hiện phong cảnh bằng những màu sắc rực rỡ."
-
"The company rendered its services efficiently."
"Công ty đã cung cấp dịch vụ của mình một cách hiệu quả."
-
"The old bridge was rendered unusable after the earthquake."
"Cây cầu cũ đã trở nên không thể sử dụng được sau trận động đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | render | Làm cho, khiến cho; cung cấp, trao; phiên dịch; trình bày, thể hiện |
| Noun | renderer | Người hoặc vật thực hiện việc render (ví dụ: bộ phận render trong đồ họa máy tính) |
| Noun | rendering | Sự render, sự thể hiện; bản trình bày, bản dịch |
| Noun | rendition | Sự trình diễn, sự diễn giải (một tác phẩm nghệ thuật); bản dịch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Render' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ việc biến đổi một cái gì đó thành một trạng thái khác, cung cấp một dịch vụ hoặc hỗ trợ, hoặc mô tả một cách nghệ thuật. Phân biệt với 'hand over' (trao, giao) khi 'render' thường mang tính chất cung cấp một dịch vụ hoặc kết quả hơn là chỉ đơn thuần chuyển giao.
Prepositions
Khi đi với 'into', 'rendered into' nghĩa là chuyển đổi thành một dạng khác (ví dụ: 'rendered into English'). Với 'as', 'rendered as' có nghĩa là biểu diễn hoặc mô tả như là (ví dụ: 'rendered as a painting'). Với 'to', 'rendered to' nghĩa là cung cấp cho ai đó (ví dụ: 'rendered assistance to the victim').
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautifully beautifully rendered (được thể hiện/vẽ/trình bày một cách đẹp đẽ)
-
expertly expertly rendered (được thực hiện/chế tác một cách chuyên nghiệp, tinh xảo)
-
perfectly perfectly rendered (được làm/hoàn thành một cách hoàn hảo)
-
services services rendered (các dịch vụ đã được cung cấp)
-
verdict verdict rendered (phán quyết đã được đưa ra)
-
assistance assistance rendered (sự hỗ trợ đã được cung cấp)
-
partially partially rendered (được hoàn thành/hiển thị một phần)
-
virtually virtually rendered useless (thực tế đã trở nên vô dụng)
Idioms
-
rendered speechless
bị làm cho câm nín, không nói nên lời
"The shocking news rendered her speechless."
(Tin tức gây sốc đã khiến cô ấy câm nín.)
-
rendered useless
bị làm cho vô dụng, không còn tác dụng
"The heavy rain rendered the outdoor event useless."
(Trận mưa lớn đã khiến sự kiện ngoài trời trở nên vô dụng.)
-
services rendered
các dịch vụ đã cung cấp (thường dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc kinh doanh)
"We paid the lawyer for services rendered."
(Chúng tôi đã trả tiền cho luật sư vì các dịch vụ đã cung cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rendered
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn của 'render')Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'render'. Làm cho trở nên; gây ra. Cung cấp hoặc cho (dịch vụ, sự giúp đỡ, v.v.). Biểu diễn hoặc mô tả một cách nghệ thuật.
"The artist rendered the landscape in vibrant colors."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had rendered the scene beautifully before the storm destroyed it. |
Nghệ sĩ đã khắc họa cảnh vật một cách tuyệt đẹp trước khi cơn bão phá hủy nó. |
| Phủ định | The software had not rendered the image correctly, so we had to restart the process. |
Phần mềm đã không hiển thị hình ảnh một cách chính xác, vì vậy chúng tôi phải khởi động lại quy trình. |
| Nghi vấn | Had the company rendered its financial report before the deadline? |
Công ty đã trình bày báo cáo tài chính của mình trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendered".
