(Top Banner Ad)
rendered
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn của 'render') B2 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

rendered

UK: /ˈrendəd/ • US: /ˈrɛndərd/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho cung cấp biểu diễn dựng (hình ảnh) mô tả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'render'. To cause to be or become; make. To provide or give (a service, help, etc.). To represent or depict artistically.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'render'. Làm cho trở nên; gây ra. Cung cấp hoặc cho (dịch vụ, sự giúp đỡ, v.v.). Biểu diễn hoặc mô tả một cách nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist rendered the landscape in vibrant colors."

    "Họa sĩ đã thể hiện phong cảnh bằng những màu sắc rực rỡ."

  • "The company rendered its services efficiently."

    "Công ty đã cung cấp dịch vụ của mình một cách hiệu quả."

  • "The old bridge was rendered unusable after the earthquake."

    "Cây cầu cũ đã trở nên không thể sử dụng được sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render Làm cho, khiến cho; cung cấp, trao; phiên dịch; trình bày, thể hiện
Noun renderer Người hoặc vật thực hiện việc render (ví dụ: bộ phận render trong đồ họa máy tính)
Noun rendering Sự render, sự thể hiện; bản trình bày, bản dịch
Noun rendition Sự trình diễn, sự diễn giải (một tác phẩm nghệ thuật); bản dịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*doh₃-
Latin
dare
Latin
reddere
Vulgar Latin
*rendere
Old French
rendre
Middle English
rendren
English
render

Nguồn gốc của 'Render'

Từ 'render' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'reddere', mang ý nghĩa 'trả lại' hoặc 'trao cho'. Qua thời gian và sự phát triển ngôn ngữ, từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('rendre') trước khi du nhập vào tiếng Anh, mở rộng nghĩa để bao gồm 'làm cho', 'cung cấp', 'phiên dịch', hay 'trình diễn'. 'Rendered' là dạng quá khứ phân từ của 'render', thể hiện hành động đã được hoàn thành.

Usage Note

'Render' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ việc biến đổi một cái gì đó thành một trạng thái khác, cung cấp một dịch vụ hoặc hỗ trợ, hoặc mô tả một cách nghệ thuật. Phân biệt với 'hand over' (trao, giao) khi 'render' thường mang tính chất cung cấp một dịch vụ hoặc kết quả hơn là chỉ đơn thuần chuyển giao.

Prepositions

into as to

Khi đi với 'into', 'rendered into' nghĩa là chuyển đổi thành một dạng khác (ví dụ: 'rendered into English'). Với 'as', 'rendered as' có nghĩa là biểu diễn hoặc mô tả như là (ví dụ: 'rendered as a painting'). Với 'to', 'rendered to' nghĩa là cung cấp cho ai đó (ví dụ: 'rendered assistance to the victim').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rendered
  • beautifully beautifully rendered
    (được thể hiện/vẽ/trình bày một cách đẹp đẽ)
  • expertly expertly rendered
    (được thực hiện/chế tác một cách chuyên nghiệp, tinh xảo)
  • perfectly perfectly rendered
    (được làm/hoàn thành một cách hoàn hảo)
Noun + rendered
  • services services rendered
    (các dịch vụ đã được cung cấp)
  • verdict verdict rendered
    (phán quyết đã được đưa ra)
  • assistance assistance rendered
    (sự hỗ trợ đã được cung cấp)
Adverb + rendered
  • partially partially rendered
    (được hoàn thành/hiển thị một phần)
  • virtually virtually rendered useless
    (thực tế đã trở nên vô dụng)

Idioms

  • rendered speechless

    bị làm cho câm nín, không nói nên lời

    "The shocking news rendered her speechless."

    (Tin tức gây sốc đã khiến cô ấy câm nín.)

  • rendered useless

    bị làm cho vô dụng, không còn tác dụng

    "The heavy rain rendered the outdoor event useless."

    (Trận mưa lớn đã khiến sự kiện ngoài trời trở nên vô dụng.)

  • services rendered

    các dịch vụ đã cung cấp (thường dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc kinh doanh)

    "We paid the lawyer for services rendered."

    (Chúng tôi đã trả tiền cho luật sư vì các dịch vụ đã cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rendered

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn của 'render')
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'render'. Làm cho trở nên; gây ra. Cung cấp hoặc cho (dịch vụ, sự giúp đỡ, v.v.). Biểu diễn hoặc mô tả một cách nghệ thuật.

"The artist rendered the landscape in vibrant colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had rendered the scene beautifully before the storm destroyed it.
Nghệ sĩ đã khắc họa cảnh vật một cách tuyệt đẹp trước khi cơn bão phá hủy nó.
Phủ định
The software had not rendered the image correctly, so we had to restart the process.
Phần mềm đã không hiển thị hình ảnh một cách chính xác, vì vậy chúng tôi phải khởi động lại quy trình.
Nghi vấn
Had the company rendered its financial report before the deadline?
Công ty đã trình bày báo cáo tài chính của mình trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rendered".

Trong hệ thống pháp luật

Trong bối cảnh pháp lý ở các nước phương Tây, cụm từ 'verdict rendered' (phán quyết đã được đưa ra) hoặc 'judgment rendered' (bản án đã được tuyên) là những thuật ngữ quan trọng. Chúng đánh dấu sự kết thúc của một quá trình xét xử, tuyên bố quyết định cuối cùng của tòa án hoặc bồi thẩm đoàn. Điều này thể hiện sự hoàn thành một thủ tục pháp lý và cung cấp một kết luận chính thức.

Trong nghệ thuật và đồ họa máy tính

Trong lĩnh vực đồ họa máy tính, kiến trúc và nghệ thuật, 'rendered' thường dùng để chỉ một hình ảnh, một cảnh quay 3D hoặc một tác phẩm nghệ thuật đã được 'tạo ra' hoặc 'biến đổi' từ một mô hình số liệu hoặc một ý tưởng ban đầu. Quá trình này, đặc biệt trong đồ họa 3D, đòi hỏi máy tính thực hiện các phép tính phức tạp để biến dữ liệu thô thành hình ảnh trực quan chi tiết và chân thực.