(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ artistically
B2

artistically

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

một cách nghệ thuật đầy tính nghệ thuật có tính nghệ thuật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Artistically'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách thể hiện kỹ năng và trí tưởng tượng trong việc tạo ra mọi thứ, đặc biệt là tranh ảnh hoặc các đồ vật khác.

Definition (English Meaning)

In a way that shows skill and imagination in creating things, especially pictures or other objects.

Ví dụ Thực tế với 'Artistically'

  • "The cake was artistically decorated with elaborate icing flowers."

    "Chiếc bánh được trang trí một cách nghệ thuật với những bông hoa kem phức tạp."

  • "She artistically arranged the flowers in a vase."

    "Cô ấy đã cắm hoa một cách nghệ thuật trong bình."

  • "The movie was artistically filmed, with beautiful cinematography."

    "Bộ phim được quay một cách nghệ thuật, với kỹ thuật quay phim đẹp mắt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Artistically'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: artistic
  • Adverb: artistically
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

artwork(tác phẩm nghệ thuật)
sculpture(điêu khắc)
painting(hội họa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Artistically'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả cách thức một cái gì đó được thực hiện hoặc thể hiện, nhấn mạnh đến khía cạnh thẩm mỹ và sáng tạo. So với các trạng từ khác như 'skillfully' (khéo léo) hay 'creatively' (sáng tạo), 'artistically' đặc biệt liên quan đến nghệ thuật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Artistically'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She paints artistically, capturing the essence of each subject.
Cô ấy vẽ một cách nghệ thuật, nắm bắt được bản chất của mỗi đối tượng.
Phủ định
He does not approach his work artistically; it's very technical.
Anh ấy không tiếp cận công việc của mình một cách nghệ thuật; nó rất kỹ thuật.
Nghi vấn
Does she decorate her home artistically?
Cô ấy trang trí nhà của mình một cách nghệ thuật phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)