artistically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows skill and imagination in creating things, especially pictures or other objects.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện kỹ năng và trí tưởng tượng trong việc tạo ra mọi thứ, đặc biệt là tranh ảnh hoặc các đồ vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cake was artistically decorated with elaborate icing flowers."
"Chiếc bánh được trang trí một cách nghệ thuật với những bông hoa kem phức tạp."
-
"She artistically arranged the flowers in a vase."
"Cô ấy đã cắm hoa một cách nghệ thuật trong bình."
-
"The movie was artistically filmed, with beautiful cinematography."
"Bộ phim được quay một cách nghệ thuật, với kỹ thuật quay phim đẹp mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả cách thức một cái gì đó được thực hiện hoặc thể hiện, nhấn mạnh đến khía cạnh thẩm mỹ và sáng tạo. So với các trạng từ khác như 'skillfully' (khéo léo) hay 'creatively' (sáng tạo), 'artistically' đặc biệt liên quan đến nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arranged artistically arranged flowers (Những bông hoa được sắp xếp một cách nghệ thuật)
-
displayed artistically displayed items (Các vật phẩm được trưng bày một cách nghệ thuật)
-
decorate artistically decorate a room (Trang trí một căn phòng một cách nghệ thuật)
-
present artistically present a dish (Trình bày một món ăn một cách nghệ thuật)
Idioms
-
Artistically inclined
Có năng khiếu nghệ thuật
"She is artistically inclined and loves to paint."
(Cô ấy có năng khiếu nghệ thuật và thích vẽ.)
-
Not artistically gifted
Không có năng khiếu nghệ thuật
"I'm not artistically gifted, so I stick to stick figures."
(Tôi không có năng khiếu nghệ thuật, nên tôi chỉ vẽ hình que thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artistically
AdverbMột cách thể hiện kỹ năng và trí tưởng tượng trong việc tạo ra mọi thứ, đặc biệt là tranh ảnh hoặc các đồ vật khác.
"The cake was artistically decorated with elaborate icing flowers."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She paints artistically, capturing the essence of each subject. |
Cô ấy vẽ một cách nghệ thuật, nắm bắt được bản chất của mỗi đối tượng. |
| Phủ định | He does not approach his work artistically; it's very technical. |
Anh ấy không tiếp cận công việc của mình một cách nghệ thuật; nó rất kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Does she decorate her home artistically? |
Cô ấy trang trí nhà của mình một cách nghệ thuật phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistically".
