(Top Banner Ad)
mendable
B2
adjective B2 Chung

mendable

UK: /ˈmɛndəbəl/ • US: /ˈmɛndəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể sửa được có thể hàn gắn được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being mended or repaired.

Vietnamese Meaning

Có thể sửa chữa được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old jacket was still mendable, despite the tear in the sleeve."

    "Chiếc áo khoác cũ vẫn có thể sửa được, mặc dù có một vết rách trên tay áo."

  • "This shirt is mendable if you can find matching thread."

    "Cái áo sơ mi này có thể sửa được nếu bạn tìm được chỉ phù hợp."

  • "With some effort, the broken relationship was mendable."

    "Với một chút nỗ lực, mối quan hệ đổ vỡ đó đã có thể hàn gắn được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mend sự sửa chữa, sự vá víu
Noun mender người thợ sửa chữa, người vá
Verb mend sửa chữa, vá, hàn gắn (mối quan hệ)
Adjective unmendable không thể sửa chữa, không thể hàn gắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emendare
Old French
amender
Middle English
menden
English
mend
English
mendable

Từ 'Sửa Chữa' Đến 'Có Thể Sửa Chữa'

Từ gốc Latin 'emendare' (có nghĩa là 'sửa lỗi, loại bỏ khuyết điểm'), qua tiếng Pháp cổ 'amender' (cải thiện), từ 'mend' đã được hình thành trong tiếng Anh. Khi thêm hậu tố '-able' (có khả năng) vào, chúng ta có 'mendable', mang ý nghĩa 'có thể được sửa chữa, vá víu hoặc cải thiện'.

Usage Note

Từ 'mendable' thường được dùng để mô tả những vật dụng hoặc tình huống mà hư hỏng có thể được khắc phục. Nó nhấn mạnh khả năng sửa chữa và khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc gần như ban đầu. Không nên nhầm lẫn với 'repairable', mặc dù tương tự, 'mendable' thường ám chỉ việc sửa chữa đơn giản hơn, có thể thực hiện bằng tay hoặc những công cụ đơn giản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mendable
  • easily easily mendable
    (dễ dàng sửa chữa được, dễ khắc phục được)
  • readily readily mendable
    (có thể sửa chữa ngay, sẵn sàng được sửa)
  • fully fully mendable
    (có thể sửa chữa hoàn toàn)
Noun + mendable
  • a problem a mendable problem
    (một vấn đề có thể giải quyết/khắc phục được)
  • a flaw a mendable flaw
    (một lỗi/khiếm khuyết có thể sửa chữa được)
  • a tear a mendable tear
    (một vết rách có thể vá được)
  • a relationship a mendable relationship
    (một mối quan hệ có thể hàn gắn được)

Idioms

  • easily mendable

    dễ dàng sửa chữa/khắc phục được

    "The crack in the wall is easily mendable."

    (Vết nứt trên tường có thể dễ dàng sửa chữa được.)

  • not mendable

    không thể sửa chữa/khắc phục được

    "Some mistakes are simply not mendable."

    (Một số sai lầm đơn giản là không thể sửa chữa/hàn gắn được.)

  • a mendable error

    một lỗi có thể sửa được

    "It was a minor but mendable error in the report."

    (Đó là một lỗi nhỏ nhưng có thể sửa được trong báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mendable

adjective
Lật mặt

Có thể sửa chữa được.

"The old jacket was still mendable, despite the tear in the sleeve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tear had been mendable, I would have saved the dress.
Nếu vết rách có thể sửa được, tôi đã có thể cứu chiếc váy.
Phủ định
If the fabric had not been so easily mendable, she wouldn't have spent so much time repairing it.
Nếu chất liệu vải không dễ sửa chữa đến thế, cô ấy đã không mất nhiều thời gian để sửa nó đến vậy.
Nghi vấn
Would you have tried to fix it if it had been mendable?
Bạn có đã cố gắng sửa nó nếu nó có thể sửa được không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This old coat is mendable; with a little sewing, it will be as good as new.
Chiếc áo khoác cũ này có thể sửa được; với một chút may vá, nó sẽ tốt như mới.
Phủ định
That fragile vase isn't mendable after the severe damage it sustained.
Chiếc bình dễ vỡ đó không thể sửa được sau những hư hại nghiêm trọng mà nó phải chịu.
Nghi vấn
Is the cracked plastic toy still mendable, or is it beyond repair?
Đồ chơi bằng nhựa bị nứt đó vẫn có thể sửa được không, hay là nó không thể sửa chữa được nữa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mendable".

Văn hóa 'Sửa Chữa Thay Vì Vứt Bỏ'

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, ý thức về việc sửa chữa đồ đạc cũ (quần áo, thiết bị điện tử, đồ gia dụng) thay vì vứt bỏ và mua mới đang ngày càng phổ biến. Từ 'mendable' phản ánh tinh thần này, đề cao giá trị bền vững và giảm thiểu rác thải.

Cơ Hội Thứ Hai Và Sự Tha Thứ

Khái niệm 'mendable' không chỉ áp dụng cho đồ vật mà còn cho các mối quan hệ hay tình huống. Nó gợi ý rằng nhiều sai lầm hay rạn nứt có thể được sửa chữa, hàn gắn, mang lại cơ hội thứ hai cho các cá nhân hoặc mối quan hệ, thể hiện tinh thần bao dung và khả năng phục hồi.