(Top Banner Ad)
reparable
B2
adjective B2 General

reparable

UK: /ˈrɛpərəbəl/ • US: /ˈrɛpərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể sửa chữa được có thể phục hồi được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being repaired; restorable.

Vietnamese Meaning

Có thể sửa chữa được; có thể khôi phục được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage to the car was reparable."

    "Thiệt hại cho chiếc xe có thể sửa chữa được."

  • "Fortunately, the computer's hard drive was reparable."

    "May mắn thay, ổ cứng của máy tính có thể sửa chữa được."

  • "The environmental damage caused by the oil spill is not easily reparable."

    "Những thiệt hại về môi trường do tràn dầu gây ra không dễ dàng sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repair sửa chữa, khắc phục, phục hồi
Noun repair sự sửa chữa, sự khắc phục; chỗ sửa chữa
Noun reparation sự đền bù, bồi thường (thường dùng trong bối cảnh thiệt hại lớn, ví dụ giữa các quốc gia)
Adjective irreparable không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được
Adverb reparably có thể sửa chữa được (một cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reparare
Old French
reparer
English
repair
English
reparable

Nguồn gốc của 'reparable'

Từ 'reparable' mang ý nghĩa 'có thể sửa chữa, khắc phục được'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reparare', được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'parare' (có nghĩa là 'chuẩn bị, sắp xếp, làm cho sẵn sàng'). Qua tiếng Pháp cổ với từ 'reparer', sau đó đi vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa cốt lõi là khả năng khôi phục một thứ gì đó về trạng thái tốt hoặc chức năng ban đầu.

Usage Note

Từ 'reparable' thường được sử dụng khi nói về những hư hỏng, thiệt hại hoặc sai sót có thể khắc phục được. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy vấn đề không quá nghiêm trọng và có giải pháp. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'fixable' hoặc 'rectifiable' nằm ở mức độ trang trọng và chuyên môn. 'Reparable' có xu hướng được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn hoặc khi nói về các đối tượng vật chất phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reparable
  • easily easily reparable
    (dễ dàng sửa chữa/khắc phục được)
  • fully fully reparable
    (có thể sửa chữa/khắc phục hoàn toàn)
  • financially financially reparable
    (có thể bồi thường/khắc phục bằng tài chính)
  • potentially potentially reparable
    (có khả năng sửa chữa/khắc phục được)
Verb + reparable
  • consider consider something reparable
    (xem xét/coi cái gì là có thể sửa chữa được)
  • deem deem something reparable
    (đánh giá/cho rằng cái gì có thể sửa chữa được)
  • make make something reparable
    (làm cho cái gì có thể sửa chữa được)
Reparable + Noun
  • reparable reparable damage
    (thiệt hại có thể sửa chữa được)
  • reparable reparable harm
    (tổn hại có thể khắc phục được)
  • reparable reparable loss
    (tổn thất có thể bù đắp được)
  • reparable reparable error
    (lỗi có thể sửa chữa được)

Idioms

  • Any reparable damage

    Bất kỳ thiệt hại nào có thể sửa chữa được

    "The warranty covers any reparable damage to the product within the first year."

    (Bảo hành bao gồm bất kỳ thiệt hại nào có thể sửa chữa được đối với sản phẩm trong năm đầu tiên.)

  • Relatively reparable

    Tương đối dễ sửa chữa/khắc phục

    "While the impact was significant, the environmental damage is considered relatively reparable."

    (Mặc dù tác động đáng kể, thiệt hại môi trường được coi là tương đối dễ khắc phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reparable

adjective
Lật mặt

Có thể sửa chữa được; có thể khôi phục được.

"The damage to the car was reparable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic considered the car's engine reparable after a thorough inspection.
Người thợ máy xem xét động cơ xe hơi có thể sửa chữa được sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.
Phủ định
The damage to the antique vase was not reparable, unfortunately.
Thật không may, thiệt hại đối với chiếc bình cổ không thể sửa chữa được.
Nghi vấn
Is the old bicycle reparable, or should we just buy a new one?
Chiếc xe đạp cũ có thể sửa chữa được không, hay chúng ta nên mua một chiếc mới?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you handle it with care, a crack in the phone screen is reparable.
Nếu bạn xử lý cẩn thận, một vết nứt trên màn hình điện thoại có thể sửa chữa được.
Phủ định
If the damage is too extensive, the old car isn't reparable.
Nếu thiệt hại quá lớn, chiếc xe cũ không thể sửa chữa được.
Nghi vấn
If the tear is small, is the fabric reparable?
Nếu vết rách nhỏ, vải có thể sửa chữa được không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damage to the car is reparable; it can be fixed.
Thiệt hại cho chiếc xe có thể sửa chữa được; nó có thể được khắc phục.
Phủ định
The crack in the vase was so severe that it wasn't reparable.
Vết nứt trên bình hoa quá nghiêm trọng đến nỗi không thể sửa chữa được.
Nghi vấn
Is the computer's hard drive damage reparable, or do we need a new one?
Thiệt hại ổ cứng máy tính có thể sửa chữa được không, hay chúng ta cần một cái mới?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the damage to the car hadn't been irreparable.
Tôi ước thiệt hại cho chiếc xe không phải là không thể sửa chữa được.
Phủ định
If only the laptop wasn't reparable, we could get a new one.
Giá mà chiếc máy tính xách tay không thể sửa chữa được, chúng ta có thể mua một chiếc mới.
Nghi vấn
If only the broken vase were reparable, would you try to fix it?
Giá mà cái bình vỡ có thể sửa chữa được, bạn có cố gắng sửa nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reparable".

Sự phân biệt trong Luật pháp và Đạo đức

Trong lĩnh vực luật pháp và đạo đức, có một sự phân biệt quan trọng giữa 'thiệt hại có thể khắc phục' (reparable damage) và 'thiệt hại không thể khắc phục' (irreparable damage). Thiệt hại không thể khắc phục thường dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn nhiều, đôi khi là vĩnh viễn và không thể đền bù hoàn toàn, ví dụ như mất mát sinh mạng hoặc tổn thương tâm lý sâu sắc.

Khái niệm Bồi thường và Công lý Phục hồi

Khái niệm 'reparable' gắn liền với ý tưởng về bồi thường (reparation) và công lý phục hồi (restorative justice). Khi một tổn hại được đánh giá là có thể khắc phục, hệ thống pháp luật hoặc xã hội sẽ tìm cách 'sửa chữa' hoặc 'đền bù' cho bên bị hại, nhằm mục đích đưa mọi thứ trở lại trạng thái ban đầu hoặc cân bằng nhất có thể trước khi tổn hại xảy ra.