repatriating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sending someone back to their own country.
Vietnamese Meaning
Hồi hương, đưa ai đó trở về nước của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is repatriating citizens stranded abroad due to the pandemic."
"Chính phủ đang hồi hương những công dân bị mắc kẹt ở nước ngoài do đại dịch."
-
"The company decided on repatriating all its profits to the home country."
"Công ty quyết định hồi hương toàn bộ lợi nhuận về nước."
-
"Repatriating refugees is a complex and sensitive issue."
"Việc hồi hương người tị nạn là một vấn đề phức tạp và nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repatriate | hồi hương, trả về nước (cho người hoặc vật) |
| Noun | repatriate | người hồi hương, người được trả về nước |
| Noun | repatriation | sự hồi hương, việc trả về nước |
| Adjective | repatriated | đã được hồi hương, đã được trả về nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "repatriate" thường được sử dụng để chỉ việc chính phủ hoặc tổ chức đưa công dân của họ trở về nước từ một quốc gia khác, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi họ không thể ở lại quốc gia đó nữa. Nó cũng có thể đề cập đến việc đưa tài sản hoặc tiền bạc trở lại quốc gia gốc.
Prepositions
"Repatriate someone to their country": Đưa ai đó về nước của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
facilitating facilitating repatriating (tạo điều kiện cho việc hồi hương)
-
assisting assisting repatriating (hỗ trợ việc hồi hương)
-
considering considering repatriating (cân nhắc việc hồi hương)
-
responsible for responsible for repatriating (chịu trách nhiệm hồi hương)
-
process of process of repatriating (quá trình hồi hương/trả về)
-
task of task of repatriating (nhiệm vụ hồi hương/trả về)
-
costs of costs of repatriating (chi phí hồi hương/trả về)
-
efforts in efforts in repatriating (những nỗ lực trong việc hồi hương/trả về)
Idioms
-
be in the process of repatriating
đang trong quá trình hồi hương/trả về
"The government is in the process of repatriating its citizens from the conflict zone."
(Chính phủ đang trong quá trình hồi hương công dân của mình khỏi vùng xung đột.)
-
focus on repatriating artifacts
tập trung vào việc hồi hương các hiện vật
"Many museums are now focusing on repatriating cultural artifacts to their countries of origin."
(Nhiều bảo tàng hiện đang tập trung vào việc hồi hương các hiện vật văn hóa về nước xuất xứ của chúng.)
-
support repatriating programs
ủng hộ các chương trình hồi hương
"International organizations often support repatriating programs for refugees."
(Các tổ chức quốc tế thường ủng hộ các chương trình hồi hương cho người tị nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repatriating
Động từ (Verb)Hồi hương, đưa ai đó trở về nước của họ.
"The government is repatriating citizens stranded abroad due to the pandemic."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been repatriating refugees for months before the international community intervened. |
Chính phủ đã hồi hương người tị nạn trong nhiều tháng trước khi cộng đồng quốc tế can thiệp. |
| Phủ định | The company hadn't been repatriating profits overseas; they were reinvesting them locally. |
Công ty đã không hồi hương lợi nhuận ra nước ngoài; họ đang tái đầu tư chúng tại địa phương. |
| Nghi vấn | Had the organization been repatriating the artifacts before the museum requested their return? |
Tổ chức đã hồi hương các cổ vật trước khi bảo tàng yêu cầu trả lại chúng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repatriating".
