repatriate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To send someone back to their own country.
Vietnamese Meaning
Đưa ai đó trở về nước của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is planning to repatriate refugees after the conflict ends."
"Chính phủ đang lên kế hoạch hồi hương người tị nạn sau khi cuộc xung đột kết thúc."
-
"Many refugees were repatriated after the war."
"Nhiều người tị nạn đã được hồi hương sau chiến tranh."
-
"The company decided to repatriate its profits to the home country."
"Công ty quyết định hồi hương lợi nhuận về nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | repatriation | Sự hồi hương, sự trả về nước |
| Noun | repatriate | Người hồi hương, người được trả về nước (ít phổ biến) |
| Adjective | repatriated | Đã được hồi hương, đã được trả về nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'repatriate' thường được sử dụng khi một người (hoặc một nhóm người) bị gửi hoặc tự nguyện trở về quốc gia gốc của họ, đặc biệt là khi họ đã sống ở nước ngoài trong một thời gian dài, hoặc khi họ là người tị nạn, tù nhân chiến tranh, hoặc người lao động nước ngoài. Nó nhấn mạnh sự trở về một cách chính thức hoặc có hệ thống.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi sau động từ 'repatriate' để chỉ đích đến là quốc gia mà người đó được đưa về. Ví dụ: 'They were repatriated to their homeland.' (Họ đã được hồi hương về quê hương của họ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
forcibly forcibly repatriate (cưỡng bức hồi hương)
-
voluntarily voluntarily repatriate (tự nguyện hồi hương)
-
agree to agree to repatriate (đồng ý hồi hương)
-
refuse to refuse to repatriate (từ chối hồi hương)
-
repatriate repatriate refugees (hồi hương người tị nạn)
-
repatriate repatriate migrants (hồi hương người di cư)
-
repatriate repatriate remains (hồi hương hài cốt)
-
repatriate repatriate funds/profits (chuyển tiền/lợi nhuận về nước)
-
mass mass repatriation (sự hồi hương hàng loạt)
-
voluntary voluntary repatriation (sự hồi hương tự nguyện)
-
forced forced repatriation (sự hồi hương cưỡng bức)
Idioms
-
to be repatriated to one's home country
được hồi hương về quê hương
"After years abroad, he longed to be repatriated to his home country."
(Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy khao khát được hồi hương về quê hương mình.)
-
repatriate the remains of someone
hồi hương hài cốt của ai đó
"The government worked to repatriate the remains of soldiers who died overseas."
(Chính phủ đã nỗ lực hồi hương hài cốt của những binh lính hy sinh ở nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repatriate
động từĐưa ai đó trở về nước của họ.
"The government is planning to repatriate refugees after the conflict ends."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After living abroad for many years, he decided to repatriate, returning to his homeland with a renewed sense of belonging. |
Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, anh ấy quyết định hồi hương, trở về quê hương với một cảm giác thuộc về được đổi mới. |
| Phủ định | Despite the government's efforts, not all refugees want to repatriate, some preferring to remain in their host countries due to safety concerns. |
Mặc dù chính phủ đã nỗ lực, không phải tất cả người tị nạn đều muốn hồi hương, một số người thích ở lại các quốc gia sở tại vì lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Considering the unstable political situation, should we repatriate the embassy staff immediately, or wait for further developments? |
Xem xét tình hình chính trị bất ổn, chúng ta có nên hồi hương nhân viên đại sứ quán ngay lập tức hay chờ đợi những diễn biến tiếp theo? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government offered better incentives, more citizens would choose to repatriate. |
Nếu chính phủ đưa ra những ưu đãi tốt hơn, nhiều công dân sẽ chọn hồi hương. |
| Phủ định | If the political situation weren't so unstable, the company wouldn't hesitate to repatriate its profits. |
Nếu tình hình chính trị không quá bất ổn, công ty sẽ không ngần ngại chuyển lợi nhuận về nước. |
| Nghi vấn | Would they consider repatriation if their family could easily find jobs here? |
Liệu họ có cân nhắc việc hồi hương nếu gia đình họ có thể dễ dàng tìm được việc làm ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repatriate".
