(Top Banner Ad)
repatriate
C1
động từ C1 Chính trị, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

repatriate

UK: /riːˈpætri.eɪt/ • US: /riːˈpeɪ.tri.eɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hồi hương đưa về nước re hồi hương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To send someone back to their own country.

Vietnamese Meaning

Đưa ai đó trở về nước của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning to repatriate refugees after the conflict ends."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch hồi hương người tị nạn sau khi cuộc xung đột kết thúc."

  • "Many refugees were repatriated after the war."

    "Nhiều người tị nạn đã được hồi hương sau chiến tranh."

  • "The company decided to repatriate its profits to the home country."

    "Công ty quyết định hồi hương lợi nhuận về nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repatriation Sự hồi hương, sự trả về nước
Noun repatriate Người hồi hương, người được trả về nước (ít phổ biến)
Adjective repatriated Đã được hồi hương, đã được trả về nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repatriare
French
rapatrier
English
repatriate

Trở về quê hương

Từ 'repatriate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Re-' có nghĩa là 'trở lại' và 'patria' có nghĩa là 'quê hương' hay 'đất nước của cha ông'. Vậy, nghĩa đen của 'repatriate' là 'trở về quê hương'. Ban đầu, từ này được sử dụng trong tiếng Latin để chỉ hành động quay trở về đất nước của mình sau một thời gian xa xứ, và sau đó được tiếng Pháp và tiếng Anh tiếp nhận với ý nghĩa tương tự, thường là trong các ngữ cảnh chính trị hoặc nhân đạo.

Usage Note

Động từ 'repatriate' thường được sử dụng khi một người (hoặc một nhóm người) bị gửi hoặc tự nguyện trở về quốc gia gốc của họ, đặc biệt là khi họ đã sống ở nước ngoài trong một thời gian dài, hoặc khi họ là người tị nạn, tù nhân chiến tranh, hoặc người lao động nước ngoài. Nó nhấn mạnh sự trở về một cách chính thức hoặc có hệ thống.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi sau động từ 'repatriate' để chỉ đích đến là quốc gia mà người đó được đưa về. Ví dụ: 'They were repatriated to their homeland.' (Họ đã được hồi hương về quê hương của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + repatriate
  • forcibly forcibly repatriate
    (cưỡng bức hồi hương)
  • voluntarily voluntarily repatriate
    (tự nguyện hồi hương)
  • agree to agree to repatriate
    (đồng ý hồi hương)
  • refuse to refuse to repatriate
    (từ chối hồi hương)
Repatriate + Noun (object)
  • repatriate repatriate refugees
    (hồi hương người tị nạn)
  • repatriate repatriate migrants
    (hồi hương người di cư)
  • repatriate repatriate remains
    (hồi hương hài cốt)
  • repatriate repatriate funds/profits
    (chuyển tiền/lợi nhuận về nước)
Noun + repatriation
  • mass mass repatriation
    (sự hồi hương hàng loạt)
  • voluntary voluntary repatriation
    (sự hồi hương tự nguyện)
  • forced forced repatriation
    (sự hồi hương cưỡng bức)

Idioms

  • to be repatriated to one's home country

    được hồi hương về quê hương

    "After years abroad, he longed to be repatriated to his home country."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy khao khát được hồi hương về quê hương mình.)

  • repatriate the remains of someone

    hồi hương hài cốt của ai đó

    "The government worked to repatriate the remains of soldiers who died overseas."

    (Chính phủ đã nỗ lực hồi hương hài cốt của những binh lính hy sinh ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repatriate

động từ
Lật mặt

Đưa ai đó trở về nước của họ.

"The government is planning to repatriate refugees after the conflict ends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After living abroad for many years, he decided to repatriate, returning to his homeland with a renewed sense of belonging.
Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, anh ấy quyết định hồi hương, trở về quê hương với một cảm giác thuộc về được đổi mới.
Phủ định
Despite the government's efforts, not all refugees want to repatriate, some preferring to remain in their host countries due to safety concerns.
Mặc dù chính phủ đã nỗ lực, không phải tất cả người tị nạn đều muốn hồi hương, một số người thích ở lại các quốc gia sở tại vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Considering the unstable political situation, should we repatriate the embassy staff immediately, or wait for further developments?
Xem xét tình hình chính trị bất ổn, chúng ta có nên hồi hương nhân viên đại sứ quán ngay lập tức hay chờ đợi những diễn biến tiếp theo?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government offered better incentives, more citizens would choose to repatriate.
Nếu chính phủ đưa ra những ưu đãi tốt hơn, nhiều công dân sẽ chọn hồi hương.
Phủ định
If the political situation weren't so unstable, the company wouldn't hesitate to repatriate its profits.
Nếu tình hình chính trị không quá bất ổn, công ty sẽ không ngần ngại chuyển lợi nhuận về nước.
Nghi vấn
Would they consider repatriation if their family could easily find jobs here?
Liệu họ có cân nhắc việc hồi hương nếu gia đình họ có thể dễ dàng tìm được việc làm ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repatriate".

Hồi hương Người Tị nạn và Di cư

Trong bối cảnh quốc tế, 'repatriate' thường được dùng để chỉ việc hồi hương những người tị nạn, người di cư hoặc tù nhân chiến tranh. Đây là một vấn đề nhạy cảm, thường liên quan đến luật pháp quốc tế và quyền con người. Liên Hợp Quốc và các tổ chức nhân đạo thường tham gia vào việc đảm bảo rằng việc hồi hương được thực hiện một cách an toàn, tự nguyện và có nhân phẩm, đồng thời tuân thủ nguyên tắc 'không trả lại' (non-refoulement), tức là không trả người tị nạn về nơi họ có thể đối mặt với nguy hiểm.

Hồi hương Di sản Văn hóa và Hài cốt

Ngoài con người, 'repatriate' cũng được sử dụng để mô tả việc hồi hương các hiện vật văn hóa, nghệ thuật, hoặc hài cốt có giá trị lịch sử về đất nước hoặc cộng đồng gốc của chúng. Điều này thường xảy ra khi các hiện vật bị lấy đi trong thời chiến, thời thuộc địa hoặc thông qua các giao dịch không minh bạch. Ví dụ, nhiều bảo tàng phương Tây đang đối mặt với yêu cầu hồi hương các tác phẩm nghệ thuật và di tích lịch sử cho các quốc gia châu Phi, châu Á hoặc các cộng đồng bản địa.