(Top Banner Ad)
refund
B1
Danh từ B1 Kinh tế

refund

UK: /ˈriːfʌnd/ • US: /ˈriːfʌnd/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn tiền trả lại tiền bồi hoàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A repayment of a sum of money, typically to a customer who is dissatisfied with goods or services bought.

Vietnamese Meaning

Sự hoàn trả một khoản tiền, thường là cho khách hàng không hài lòng với hàng hóa hoặc dịch vụ đã mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I requested a refund on the defective television."

    "Tôi đã yêu cầu hoàn tiền cho chiếc TV bị lỗi."

  • "You can get a full refund if you return the product within 30 days."

    "Bạn có thể được hoàn tiền đầy đủ nếu bạn trả lại sản phẩm trong vòng 30 ngày."

  • "I am writing to request a refund for the faulty product I purchased."

    "Tôi viết thư này để yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi mà tôi đã mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refund hoàn tiền, trả lại tiền
Noun refund tiền hoàn lại, sự hoàn tiền
Adjective refundable có thể hoàn tiền
Adjective non-refundable không hoàn tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
fundere
Late Latin
refundere
Old French
refondre
English
refund

Gốc rễ Latin: Trả lại những gì đã 'rót'

Từ 'refund' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại, lùi lại', và động từ 'fundere' có nghĩa là 'rót, đổ'. Ban đầu, 'refundere' trong tiếng Latin muộn có nghĩa là 'rót trở lại' hoặc 'phục hồi'. Qua tiếng Pháp cổ ('refondre'), nghĩa này dần phát triển thành việc 'trả lại tiền' hoặc 'hoàn lại' một khoản chi phí, tương tự như việc 'đổ lại' tiền vào túi của bạn.

Usage Note

Chỉ khoản tiền được trả lại cho người mua do hàng hóa bị trả lại, dịch vụ không đạt yêu cầu, hoặc do trả thừa tiền. Thường đi kèm với sự không hài lòng.

Prepositions

on for

Refund on (something): Hoàn tiền cho cái gì đó (ví dụ: a refund on a faulty product). Refund for (something): Hoàn tiền vì cái gì đó (ví dụ: a refund for a cancelled flight).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + refund
  • get get a refund
    (nhận tiền hoàn lại)
  • request request a refund
    (yêu cầu hoàn tiền)
  • demand demand a refund
    (đòi hoàn tiền)
  • issue issue a refund
    (cấp/hoàn trả tiền)
  • process process a refund
    (xử lý hoàn tiền)
  • offer offer a refund
    (đề nghị hoàn tiền)
Adjective + refund
  • full full refund
    (hoàn tiền đầy đủ)
  • partial partial refund
    (hoàn tiền một phần)
  • immediate immediate refund
    (hoàn tiền ngay lập tức)
  • prompt prompt refund
    (hoàn tiền nhanh chóng)
  • cash cash refund
    (hoàn tiền mặt)
  • credit card credit card refund
    (hoàn tiền vào thẻ tín dụng)
refund + Noun
  • refund policy refund policy
    (chính sách hoàn tiền)
  • refund request refund request
    (yêu cầu hoàn tiền)
  • refund form refund form
    (mẫu đơn hoàn tiền)
  • refund amount refund amount
    (số tiền hoàn lại)

Idioms

  • No questions asked refund

    Chính sách hoàn tiền không cần lý do

    "The store offers a no questions asked refund if you're not satisfied with the product."

    (Cửa hàng cung cấp chính sách hoàn tiền không cần lý do nếu bạn không hài lòng với sản phẩm.)

  • Be eligible for a refund

    Đủ điều kiện để được hoàn tiền

    "You must return the item within 30 days to be eligible for a refund."

    (Bạn phải trả lại món hàng trong vòng 30 ngày để đủ điều kiện được hoàn tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refund

Danh từ
Lật mặt

Sự hoàn trả một khoản tiền, thường là cho khách hàng không hài lòng với hàng hóa hoặc dịch vụ đã mua.

"I requested a refund on the defective television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refund".

Quyền lợi người tiêu dùng và chính sách hoàn trả

Ở nhiều nước phương Tây, việc hoàn tiền (refund) là một phần quan trọng của quyền lợi người tiêu dùng. Các cửa hàng thường có chính sách hoàn trả linh hoạt, cho phép khách hàng trả lại hàng hóa bị lỗi hoặc không ưng ý trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 14-30 ngày). Điều này nhằm xây dựng lòng tin và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng, coi trọng trải nghiệm mua sắm của họ.

Văn hóa "Khách hàng là thượng đế"

Chính sách hoàn tiền hào phóng phản ánh triết lý kinh doanh "khách hàng là thượng đế" phổ biến ở phương Tây. Một số doanh nghiệp còn áp dụng chính sách "no questions asked refund" (hoàn tiền không cần lý do) để thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối vào khách hàng và cam kết về chất lượng dịch vụ. Điều này giúp giảm rủi ro cho người mua và khuyến khích họ thử sản phẩm mới.