(Top Banner Ad)
replant
B1
verb B1 Nông nghiệp, Làm vườn

replant

UK: /riːˈplɑːnt/ • US: /riːˈplænt/

Nghĩa tiếng Việt

trồng lại cấy lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To plant (something) again or in a different place.

Vietnamese Meaning

Trồng lại (cây gì đó) hoặc trồng ở một nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to replant the seedlings that didn't survive the frost."

    "Chúng ta cần trồng lại những cây con không sống sót qua đợt sương giá."

  • "After the storm, the farmer had to replant a large portion of his crops."

    "Sau cơn bão, người nông dân đã phải trồng lại một phần lớn hoa màu của mình."

  • "She decided to replant the rose bush in a sunnier spot."

    "Cô ấy quyết định trồng lại bụi hoa hồng ở một nơi có nhiều nắng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb replant Trồng lại, cấy lại
Noun replanting Sự trồng lại, hành động trồng lại
Noun replantation Sự tái cấy ghép (trong y học); sự trồng lại quy mô lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
plantare
Old French
planter
Middle English
planten
English
replant

Nguồn gốc của "replant"

Từ "replant" được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố "re-" (từ tiếng Latin, có nghĩa là "lặp lại", "trở lại") và động từ "plant" (từ tiếng Latin "plantare", có nghĩa là "trồng"). Do đó, "replant" mang ý nghĩa là "trồng lại" hoặc "cấy lại" một vật, thường là cây cối hoặc một phần cơ thể.

Usage Note

Từ 'replant' thường được sử dụng khi một cây đã được nhổ lên hoặc chết và cần được thay thế bằng một cây mới, hoặc khi cây được chuyển từ vị trí này sang vị trí khác để cải thiện điều kiện sinh trưởng. Nó nhấn mạnh hành động trồng lại, thường với mục đích cải thiện hoặc duy trì sự sống của cây.

Prepositions

in with

Sử dụng 'replant in' để chỉ nơi trồng lại (ví dụ: replant in the garden). Sử dụng 'replant with' để chỉ loại cây mới được trồng (ví dụ: replant with tomatoes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + replant
  • carefully carefully replant
    (cẩn thận trồng lại)
  • successfully successfully replant
    (trồng lại thành công)
  • immediately immediately replant
    (trồng lại ngay lập tức)
  • gently gently replant
    (nhẹ nhàng trồng lại)
replant + Noun (Object)
  • trees replant trees
    (trồng lại cây)
  • seedlings replant seedlings
    (trồng lại cây con)
  • crops replant crops
    (trồng lại vụ mùa)
  • flowers replant flowers
    (trồng lại hoa)
  • a forest replant a forest
    (trồng lại một khu rừng)

Idioms

  • replant one's roots

    Tái định cư, bắt đầu cuộc sống mới ở một nơi khác (thường là sau khi chuyển đi hoặc di cư)

    "After years of moving around, she decided to replant her roots in a quiet countryside town."

    (Sau nhiều năm di chuyển đây đó, cô ấy quyết định định cư và bắt đầu cuộc sống mới ở một thị trấn nông thôn yên bình.)

  • replant a community

    Xây dựng lại hoặc tái thiết một cộng đồng (sau thảm họa, suy thoái)

    "Efforts are being made to replant the community after the devastating flood."

    (Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để tái thiết cộng đồng sau trận lũ lụt tàn khốc.)

  • replant the seeds of hope/change

    Gieo lại những hạt giống hy vọng/thay đổi (khuyến khích sự lạc quan, khởi đầu mới)

    "The new leader aims to replant the seeds of hope in the hearts of the people."

    (Vị lãnh đạo mới đặt mục tiêu gieo lại những hạt giống hy vọng vào lòng người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replant

verb
Lật mặt

Trồng lại (cây gì đó) hoặc trồng ở một nơi khác.

"We need to replant the seedlings that didn't survive the frost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener decided to replant the seedlings: they were not thriving in their current location.
Người làm vườn quyết định trồng lại những cây non: chúng không phát triển mạnh ở vị trí hiện tại.
Phủ định
We couldn't replant the tree immediately: the ground was frozen solid.
Chúng tôi không thể trồng lại cây ngay lập tức: mặt đất đã đóng băng cứng.
Nghi vấn
Will they replant the flowers this year: or will they leave them where they are?
Họ sẽ trồng lại hoa năm nay chứ: hay họ sẽ để chúng ở nguyên vị trí?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the gardener had known about the frost, he would replant the seedlings today.
Nếu người làm vườn biết về sương giá, anh ấy sẽ trồng lại những cây con ngày hôm nay.
Phủ định
If we hadn't prepared the soil so carefully, we wouldn't replant the trees now; they'd still be in the nursery.
Nếu chúng tôi không chuẩn bị đất cẩn thận như vậy, chúng tôi sẽ không trồng lại cây bây giờ; chúng vẫn sẽ ở trong vườn ươm.
Nghi vấn
If it weren't raining so heavily, would they have replanted the entire field by now?
Nếu trời không mưa to như vậy, liệu họ có đã trồng lại toàn bộ cánh đồng vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replant".

Ngày Trồng Cây và Tái Rừng

"Replant" gắn liền với các nỗ lực bảo vệ môi trường như tái trồng rừng (reforestation) và các chiến dịch trồng cây xanh. Nhiều quốc gia có các ngày lễ như "Arbor Day" (Ngày Cây Xanh) hoặc các sự kiện cộng đồng mà mọi người cùng nhau "replant" cây để cải thiện môi trường, chống xói mòn và giảm biến đổi khí hậu.

Tái Định Cư và Xây Dựng Lại Cuộc Sống

Một cách ẩn dụ, "replant" có thể ám chỉ quá trình di cư, chuyển nhà hoặc tái định cư, nơi một người phải "trồng lại rễ" của mình, tức là hòa nhập và xây dựng một cuộc sống mới ở một môi trường khác. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với những người di cư, tị nạn hoặc những cộng đồng phải di dời.