(Top Banner Ad)
replanting
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Môi trường

replanting

UK: /ˌriːˈplɑːntɪŋ/ • US: /ˌriːˈplæntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trồng lại tái trồng việc trồng lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of planting again or anew.

Vietnamese Meaning

Hành động trồng lại hoặc trồng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The replanting of the forest was necessary after the wildfire."

    "Việc trồng lại rừng là cần thiết sau vụ cháy rừng."

  • "Replanting efforts are underway to restore the mangrove forests."

    "Các nỗ lực trồng lại đang được tiến hành để phục hồi các khu rừng ngập mặn."

  • "The company is replanting trees to offset its carbon footprint."

    "Công ty đang trồng lại cây để bù đắp lượng khí thải carbon của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plant trồng cây, gieo hạt
Noun plant thực vật, cây cối; nhà máy
Noun planting sự trồng trọt, việc trồng cây
Noun planter người trồng cây; chậu cây, máy trồng cây
Noun plantation đồn điền, khu đất trồng
Verb replant trồng lại, tái trồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
planta
Old English
plante
Middle English
planten
Modern English
replant
Modern English
replanting

Nguồn Gốc Của 'Replanting'

Từ 'replanting' là sự kết hợp của tiền tố 're-' (từ tiếng Latin, có nghĩa là 'lại, một lần nữa') và động từ 'plant' (trồng). 'Plant' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'planta', có nghĩa là 'chồi, mầm' hoặc 'lòng bàn chân', gợi ý hành động ấn mạnh thứ gì đó xuống đất. Vì vậy, 'replanting' có nghĩa là 'trồng lại' hoặc 'tái trồng'.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc tái tạo môi trường, ám chỉ việc trồng lại cây sau khi thu hoạch, bị phá hủy hoặc di dời. Khác với 'planting' (trồng), 'replanting' nhấn mạnh sự lặp lại của hành động trồng.

Prepositions

of with

'replanting of': sử dụng khi muốn đề cập đến việc trồng lại cái gì. Ví dụ: 'the replanting of trees'. 'replanting with': sử dụng khi muốn nói về việc trồng lại bằng cái gì. Ví dụ: 'replanting with new seedlings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + replanting
  • tree tree replanting
    (việc trồng lại cây)
  • forest forest replanting
    (việc tái trồng rừng)
  • mangrove mangrove replanting
    (việc trồng lại rừng ngập mặn)
Adjective + replanting
  • successful successful replanting
    (việc trồng lại thành công)
  • extensive extensive replanting
    (việc trồng lại trên diện rộng)
  • large-scale large-scale replanting
    (việc trồng lại quy mô lớn)
Verb + replanting
  • require require replanting
    (đòi hỏi việc trồng lại)
  • complete complete replanting
    (hoàn thành việc trồng lại)
  • begin begin replanting
    (bắt đầu việc trồng lại)

Idioms

  • replanting efforts

    những nỗ lực trồng lại/tái trồng

    "The community launched significant replanting efforts after the wildfire."

    (Cộng đồng đã phát động những nỗ lực trồng lại đáng kể sau vụ cháy rừng.)

  • replanting program

    chương trình trồng lại/tái trồng

    "The government initiated a national replanting program to restore deforested areas."

    (Chính phủ đã khởi xướng một chương trình tái trồng cây quốc gia để khôi phục các khu vực bị phá rừng.)

  • replanting scheme

    kế hoạch trồng lại/tái trồng

    "Farmers often follow a specific replanting scheme for crop rotation."

    (Nông dân thường tuân theo một kế hoạch trồng lại cụ thể cho việc luân canh cây trồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

replanting

Danh từ
Lật mặt

Hành động trồng lại hoặc trồng mới.

"The replanting of the forest was necessary after the wildfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replanting".

Ngày Trồng Cây (Arbor Day)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một ngày lễ gọi là Arbor Day (Ngày Trồng Cây), thường được tổ chức vào mùa xuân. Đây là ngày mà mọi người và cộng đồng được khuyến khích trồng cây, thể hiện tầm quan trọng của việc 'replanting' (trồng lại) và bảo tồn môi trường.

Biểu Tượng Của Sự Tái Sinh

Hành động 'replanting' không chỉ mang ý nghĩa thực tế mà còn là biểu tượng cho sự tái sinh, hy vọng và sự bắt đầu mới. Đặc biệt trong bối cảnh phục hồi sau thiên tai hoặc phá rừng, việc tái trồng cây thể hiện ý chí xây dựng lại và phát triển bền vững.