(Top Banner Ad)
instant replay
B1
Danh từ B1 Thể thao, Truyền hình

instant replay

UK: /ˈɪnstənt ˈriːˌpleɪ/ • US: /ˈɪnstənt ˈriˌpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phát lại tức thì chiếu chậm xem lại chậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recording of a sports event that is immediately replayed, allowing viewers to see again what happened.

Vietnamese Meaning

Một đoạn ghi hình của một sự kiện thể thao được phát lại ngay lập tức, cho phép người xem xem lại những gì đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The referee used instant replay to confirm the goal."

    "Trọng tài đã sử dụng phát lại tức thì để xác nhận bàn thắng."

  • "The broadcaster showed an instant replay of the collision."

    "Nhà đài đã chiếu lại ngay lập tức vụ va chạm."

  • "Instant replay revealed that the player was clearly offside."

    "Phát lại tức thì cho thấy rõ ràng cầu thủ đã việt vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun replay Sự chiếu lại, phát lại (một đoạn phim, trận đấu...)
Verb replay Chiếu lại, phát lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
instant replay

Nguồn gốc của 'instant replay'

Thuật ngữ 'instant replay' xuất hiện lần đầu vào những năm 1960, khi truyền hình bắt đầu sử dụng công nghệ để chiếu lại ngay lập tức các khoảnh khắc quan trọng trong các sự kiện thể thao. Điều này đã thay đổi cách mọi người xem thể thao, cho phép phân tích kỹ lưỡng hơn và tạo thêm kịch tính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao và truyền hình. Nó đề cập đến việc phát lại ngay lập tức một khoảnh khắc quan trọng hoặc gây tranh cãi trong một trận đấu. Khác với 'replay' thông thường là có thể được phát lại sau một khoảng thời gian, 'instant replay' nhấn mạnh tính tức thời.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ cái gì được phát lại: instant replay of the goal.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instant replay
  • slow-motion slow-motion instant replay
    (chiếu chậm lại tức thì)
  • high-definition high-definition instant replay
    (chiếu lại tức thì độ phân giải cao)
  • controversial controversial instant replay
    (chiếu lại tức thì gây tranh cãi)
Verb + instant replay
  • watch watch an instant replay
    (xem lại tức thì)
  • show show an instant replay
    (chiếu lại tức thì)
  • review review the instant replay
    (xem xét lại đoạn chiếu lại tức thì)

Idioms

  • in instant replay

    diễn ra rất nhanh chóng và được nhắc lại nhiều lần (như khi xem lại một đoạn phim)

    "The accident happened so fast, it was all in instant replay in my mind."

    (Tai nạn xảy ra quá nhanh, mọi thứ cứ chiếu lại trong đầu tôi như một đoạn phim tua lại.)

  • instant replay moment

    một khoảnh khắc đáng nhớ hoặc quan trọng cần được xem xét và phân tích kỹ lưỡng, như trong thể thao.

    "That goal was an instant replay moment - everyone will be talking about it for days."

    (Bàn thắng đó là một khoảnh khắc đáng được chiếu lại - mọi người sẽ nói về nó trong nhiều ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant replay

Danh từ
Lật mặt

Một đoạn ghi hình của một sự kiện thể thao được phát lại ngay lập tức, cho phép người xem xem lại những gì đã xảy ra.

"The referee used instant replay to confirm the goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the referee had access to instant replay, he would make a more accurate call.
Nếu trọng tài có quyền truy cập vào phát lại tức thì, anh ấy sẽ đưa ra quyết định chính xác hơn.
Phủ định
If the stadium didn't have instant replay, the fans wouldn't be able to see controversial plays again.
Nếu sân vận động không có phát lại tức thì, người hâm mộ sẽ không thể xem lại các pha chơi gây tranh cãi.
Nghi vấn
Would the coach challenge the play if there weren't an instant replay available?
Liệu huấn luyện viên có khiếu nại pha chơi nếu không có phát lại tức thì không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee used instant replay to confirm the goal was valid.
Trọng tài đã sử dụng xem lại tức thì để xác nhận bàn thắng hợp lệ.
Phủ định
They didn't need instant replay because the foul was obvious.
Họ không cần xem lại tức thì vì lỗi quá rõ ràng.
Nghi vấn
Did the commentators mention the instant replay during the broadcast?
Các bình luận viên có đề cập đến việc xem lại tức thì trong buổi phát sóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant replay".

Ảnh hưởng trong thể thao

Instant replay đã cách mạng hóa cách các môn thể thao được điều hành. Nó cho phép trọng tài xem xét lại các quyết định quan trọng, mặc dù đôi khi gây ra tranh cãi về tính chính xác và thời gian.

Ứng dụng ngoài thể thao

Khái niệm 'instant replay' không chỉ giới hạn trong thể thao. Nó còn được sử dụng rộng rãi để mô tả việc phân tích kỹ lưỡng hoặc xem xét lại các sự kiện, tình huống trong nhiều lĩnh vực khác nhau.