(Top Banner Ad)
required reserve ratio
C1
Danh từ C1 Kinh tế

required reserve ratio

UK: /rɪˈkwaɪəd rɪˈzɜːv ˈreɪʃɪəʊ/ • US: /rɪˈkwaɪərd rɪˈzɜːrv ˈreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fraction of deposits banks are required to keep in their account at the Fed or as vault cash.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là tỷ lệ phần trăm tiền gửi mà các ngân hàng phải giữ lại trong tài khoản của họ tại Cục Dự trữ Liên bang (Fed) hoặc dưới dạng tiền mặt tại kho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank lowered the required reserve ratio to stimulate lending."

    "Ngân hàng trung ương đã hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc để kích thích hoạt động cho vay."

  • "An increase in the required reserve ratio reduces the amount of money banks can lend."

    "Việc tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc làm giảm lượng tiền mà các ngân hàng có thể cho vay."

  • "The required reserve ratio is a tool used by central banks to control the money supply."

    "Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là một công cụ được các ngân hàng trung ương sử dụng để kiểm soát cung tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi
Noun requirement sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Verb reserve dự trữ, để dành
Noun reserve khoản dự trữ, quỹ dự phòng
Noun ratio tỷ lệ, tỷ số

Synonyms

Related Words

monetary policy (chính sách tiền tệ)fractional reserve banking (hệ thống ngân hàng dự trữ một phần)federal funds rate (lãi suất quỹ liên bang)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requerre
English
require
English
required
Latin
reservare
Old French
reserver
English
reserve
Latin
ratio
English
ratio
English
required reserve ratio

Nguồn gốc của 'required reserve ratio'

Cụm từ 'required reserve ratio' (tỷ lệ dự trữ bắt buộc) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh. Nó không có lịch sử tiến hóa ngôn ngữ phức tạp qua nhiều thế kỷ như nhiều từ cổ xưa khác. Thuật ngữ này được ghép từ ba từ độc lập: 'required' (được yêu cầu/bắt buộc), 'reserve' (dự trữ) và 'ratio' (tỷ lệ). Khái niệm về việc các ngân hàng phải giữ lại một phần tiền gửi nhất định thay vì cho vay ra hoàn toàn đã xuất hiện cùng với sự phát triển của hệ thống ngân hàng trung ương và chính sách tiền tệ hiện đại, nhằm đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính và quản lý cung tiền trong nền kinh tế.

Usage Note

Tỷ lệ này do ngân hàng trung ương (ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang ở Hoa Kỳ) quy định và là một công cụ quan trọng trong chính sách tiền tệ. Nó ảnh hưởng đến lượng tiền mà ngân hàng có thể cho vay và do đó, ảnh hưởng đến cung tiền trong nền kinh tế. Thay đổi tỷ lệ này có thể có tác động lớn đến hoạt động cho vay và đầu tư của các ngân hàng.

Prepositions

of on

Khi nói về phần trăm của cái gì đó, ta dùng 'of' (ví dụ: the required reserve ratio *of* deposits). Khi nói về việc áp dụng tỷ lệ này cho một loại tiền gửi cụ thể, ta có thể dùng 'on' (ví dụ: the required reserve ratio *on* checking accounts).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + required reserve ratio
  • set set the required reserve ratio
    (ấn định tỷ lệ dự trữ bắt buộc)
  • raise raise the required reserve ratio
    (tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc)
  • lower lower the required reserve ratio
    (giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc)
  • adjust adjust the required reserve ratio
    (điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc)
  • meet meet the required reserve ratio
    (đáp ứng tỷ lệ dự trữ bắt buộc)
Adjective + required reserve ratio
  • high a high required reserve ratio
    (tỷ lệ dự trữ bắt buộc cao)
  • low a low required reserve ratio
    (tỷ lệ dự trữ bắt buộc thấp)
  • effective an effective required reserve ratio
    (tỷ lệ dự trữ bắt buộc hiệu quả)
  • statutory the statutory required reserve ratio
    (tỷ lệ dự trữ bắt buộc theo luật định)

Idioms

  • raise/lower the required reserve ratio

    Tăng/giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc (là công cụ của ngân hàng trung ương để kiểm soát cung tiền)

    "The central bank decided to raise the required reserve ratio to curb inflation."

    (Ngân hàng trung ương quyết định tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc để kiềm chế lạm phát.)

  • meet the required reserve ratio

    Đáp ứng tỷ lệ dự trữ bắt buộc (duy trì mức dự trữ theo quy định của ngân hàng trung ương)

    "Banks must meet the required reserve ratio daily to avoid penalties."

    (Các ngân hàng phải đáp ứng tỷ lệ dự trữ bắt buộc hàng ngày để tránh bị phạt.)

  • impact of the required reserve ratio

    Tác động của tỷ lệ dự trữ bắt buộc (đến các khía cạnh kinh tế, như thanh khoản ngân hàng hoặc tín dụng)

    "Analysts are studying the impact of the required reserve ratio on bank lending."

    (Các nhà phân tích đang nghiên cứu tác động của tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với hoạt động cho vay của ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

required reserve ratio

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là tỷ lệ phần trăm tiền gửi mà các ngân hàng phải giữ lại trong tài khoản của họ tại Cục Dự trữ Liên bang (Fed) hoặc dưới dạng tiền mặt tại kho.

"The central bank lowered the required reserve ratio to stimulate lending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank's financial health hinges on one crucial factor: the required reserve ratio.
Sức khỏe tài chính của ngân hàng phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
Phủ định
The required reserve ratio isn't arbitrary: it's a key tool for monetary policy.
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc không phải là tùy tiện: nó là một công cụ quan trọng cho chính sách tiền tệ.
Nghi vấn
Is the required reserve ratio high enough: does it effectively control inflation?
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc có đủ cao không: nó có kiểm soát lạm phát một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "required reserve ratio".

Vai trò trong Chính sách Tiền tệ Toàn cầu

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là một trong ba công cụ chính sách tiền tệ truyền thống (cùng với lãi suất chiết khấu và nghiệp vụ thị trường mở) được các ngân hàng trung ương trên khắp thế giới sử dụng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lượng tiền trong lưu thông, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại. Thông qua việc điều chỉnh tỷ lệ này, ngân hàng trung ương có thể tác động đến lạm phát, tăng trưởng kinh tế và sự ổn định của hệ thống tài chính. Đây là một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết và thực hành kinh tế vĩ mô.

Sự Khác Biệt Giữa Các Quốc Gia

Mặc dù là một công cụ phổ biến, việc áp dụng và mức độ quan trọng của tỷ lệ dự trữ bắt buộc khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Một số nền kinh tế phát triển lớn, như Canada, Úc, New Zealand, Thụy Điển và Vương quốc Anh, đã loại bỏ hoặc duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc bằng 0%. Họ thường sử dụng các công cụ khác như lãi suất chính sách để quản lý thanh khoản và thực hiện chính sách tiền tệ. Ngược lại, nhiều quốc gia đang phát triển và một số nền kinh tế mới nổi vẫn coi tỷ lệ dự trữ bắt buộc là một phần không thể thiếu trong khung chính sách tiền tệ của họ để điều tiết nền kinh tế.