required reserve ratio
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fraction of deposits banks are required to keep in their account at the Fed or as vault cash.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là tỷ lệ phần trăm tiền gửi mà các ngân hàng phải giữ lại trong tài khoản của họ tại Cục Dự trữ Liên bang (Fed) hoặc dưới dạng tiền mặt tại kho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The central bank lowered the required reserve ratio to stimulate lending."
"Ngân hàng trung ương đã hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc để kích thích hoạt động cho vay."
-
"An increase in the required reserve ratio reduces the amount of money banks can lend."
"Việc tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc làm giảm lượng tiền mà các ngân hàng có thể cho vay."
-
"The required reserve ratio is a tool used by central banks to control the money supply."
"Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là một công cụ được các ngân hàng trung ương sử dụng để kiểm soát cung tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | require | yêu cầu, đòi hỏi |
| Noun | requirement | sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc |
| Verb | reserve | dự trữ, để dành |
| Noun | reserve | khoản dự trữ, quỹ dự phòng |
| Noun | ratio | tỷ lệ, tỷ số |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tỷ lệ này do ngân hàng trung ương (ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang ở Hoa Kỳ) quy định và là một công cụ quan trọng trong chính sách tiền tệ. Nó ảnh hưởng đến lượng tiền mà ngân hàng có thể cho vay và do đó, ảnh hưởng đến cung tiền trong nền kinh tế. Thay đổi tỷ lệ này có thể có tác động lớn đến hoạt động cho vay và đầu tư của các ngân hàng.
Prepositions
Khi nói về phần trăm của cái gì đó, ta dùng 'of' (ví dụ: the required reserve ratio *of* deposits). Khi nói về việc áp dụng tỷ lệ này cho một loại tiền gửi cụ thể, ta có thể dùng 'on' (ví dụ: the required reserve ratio *on* checking accounts).
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set the required reserve ratio (ấn định tỷ lệ dự trữ bắt buộc)
-
raise raise the required reserve ratio (tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc)
-
lower lower the required reserve ratio (giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc)
-
adjust adjust the required reserve ratio (điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc)
-
meet meet the required reserve ratio (đáp ứng tỷ lệ dự trữ bắt buộc)
-
high a high required reserve ratio (tỷ lệ dự trữ bắt buộc cao)
-
low a low required reserve ratio (tỷ lệ dự trữ bắt buộc thấp)
-
effective an effective required reserve ratio (tỷ lệ dự trữ bắt buộc hiệu quả)
-
statutory the statutory required reserve ratio (tỷ lệ dự trữ bắt buộc theo luật định)
Idioms
-
raise/lower the required reserve ratio
Tăng/giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc (là công cụ của ngân hàng trung ương để kiểm soát cung tiền)
"The central bank decided to raise the required reserve ratio to curb inflation."
(Ngân hàng trung ương quyết định tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc để kiềm chế lạm phát.)
-
meet the required reserve ratio
Đáp ứng tỷ lệ dự trữ bắt buộc (duy trì mức dự trữ theo quy định của ngân hàng trung ương)
"Banks must meet the required reserve ratio daily to avoid penalties."
(Các ngân hàng phải đáp ứng tỷ lệ dự trữ bắt buộc hàng ngày để tránh bị phạt.)
-
impact of the required reserve ratio
Tác động của tỷ lệ dự trữ bắt buộc (đến các khía cạnh kinh tế, như thanh khoản ngân hàng hoặc tín dụng)
"Analysts are studying the impact of the required reserve ratio on bank lending."
(Các nhà phân tích đang nghiên cứu tác động của tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với hoạt động cho vay của ngân hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
required reserve ratio
Danh từTỷ lệ dự trữ bắt buộc là tỷ lệ phần trăm tiền gửi mà các ngân hàng phải giữ lại trong tài khoản của họ tại Cục Dự trữ Liên bang (Fed) hoặc dưới dạng tiền mặt tại kho.
"The central bank lowered the required reserve ratio to stimulate lending."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank's financial health hinges on one crucial factor: the required reserve ratio. |
Sức khỏe tài chính của ngân hàng phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: tỷ lệ dự trữ bắt buộc. |
| Phủ định | The required reserve ratio isn't arbitrary: it's a key tool for monetary policy. |
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc không phải là tùy tiện: nó là một công cụ quan trọng cho chính sách tiền tệ. |
| Nghi vấn | Is the required reserve ratio high enough: does it effectively control inflation? |
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc có đủ cao không: nó có kiểm soát lạm phát một cách hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "required reserve ratio".
