(Top Banner Ad)
required section
Tổng quát

required section

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb require yêu cầu, đòi hỏi
Noun requirement yêu cầu, sự đòi hỏi
Adjective requisite cần thiết, bắt buộc
Noun section phần, mục, đoạn
Verb section chia thành các phần
Adjective sectional thuộc về một phần, chia thành từng phần
Noun cross-section mặt cắt ngang, một phần đại diện

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-quaerere ('to seek again')
Old French
requerre
Middle English
require
Modern English
require / required
Latin
secare ('to cut')
Latin
sectio ('a cutting, division')
Old French
section
Middle English
section
Modern English
section

Nguồn gốc của 'Required'

'Required' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-quaerere', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'hỏi lại'. Ngày xưa, khi một thứ gì đó được 'yêu cầu', nó giống như việc bạn phải tìm kiếm hoặc hỏi đi hỏi lại để có được điều đó. Dần dần, nghĩa của từ chuyển thành 'buộc phải có', 'cần thiết' hoặc 'được yêu cầu'.

Nguồn gốc của 'Section'

'Section' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'secare', có nghĩa là 'cắt'. Vì vậy, một 'section' ban đầu có nghĩa là một phần được 'cắt ra' hoặc 'chia tách' từ một tổng thể lớn hơn. Hình dung một chiếc bánh được cắt thành nhiều phần – mỗi phần là một 'section' (phần/mục).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "required section"
  • complete complete the required section
    (hoàn thành phần bắt buộc)
  • fill in fill in the required section
    (điền vào phần bắt buộc)
  • submit submit the required section
    (nộp phần bắt buộc)
Tính từ + "required section"
  • missing a missing required section
    (một phần bắt buộc bị thiếu)
  • incomplete an incomplete required section
    (một phần bắt buộc chưa hoàn thành)
"required section" + Động từ
  • contains The required section contains...
    (Phần bắt buộc chứa đựng...)
  • details The required section details...
    (Phần bắt buộc trình bày chi tiết...)

Idioms

  • Failure to complete the required section

    Việc không hoàn thành phần bắt buộc (thường dẫn đến hậu quả tiêu cực)

    "Failure to complete the required section of the application form will result in rejection."

    (Việc không hoàn thành phần bắt buộc trong mẫu đơn đăng ký sẽ dẫn đến bị từ chối.)

  • Ensure all fields in the required section are filled

    Đảm bảo tất cả các trường trong phần bắt buộc được điền đầy đủ

    "Please ensure all fields in the required section are filled correctly before submission."

    (Vui lòng đảm bảo tất cả các trường trong phần bắt buộc được điền đúng cách trước khi nộp.)

  • Refer to the required section

    Tham khảo phần bắt buộc (để biết thêm thông tin)

    "For eligibility criteria, please refer to the required section on our website."

    (Để biết các tiêu chí đủ điều kiện, vui lòng tham khảo phần bắt buộc trên trang web của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

required section

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "required section".

Văn hóa hành chính và tuân thủ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội có hệ thống hành chính phức tạp, các 'phần bắt buộc' (required sections) trong các biểu mẫu, hồ sơ là vô cùng quan trọng. Chúng đảm bảo việc thu thập thông tin đầy đủ, chính xác để tuân thủ quy định pháp luật hoặc quy trình nội bộ, từ đó duy trì trật tự và công bằng.

Tiêu chuẩn học thuật và nghề nghiệp

Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, các 'phần bắt buộc' trong luận văn, báo cáo hoặc đề xuất đóng vai trò thiết yếu. Chúng giúp đảm bảo rằng tất cả các yếu tố cần thiết đều được đề cập, duy trì tính toàn vẹn và chất lượng của công việc, đồng thời tạo cơ sở cho việc đánh giá công bằng và minh bạch.