be bitter about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To feel angry, resentful, and unhappy because of something unfair that has happened to you.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy tức giận, oán giận và không vui vì điều gì đó bất công đã xảy ra với bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was bitter about losing the election."
"Anh ấy cay đắng vì đã thua cuộc bầu cử."
-
"She's still bitter about the way she was treated at her old job."
"Cô ấy vẫn còn cay đắng về cách cô ấy bị đối xử ở công việc cũ."
-
"Many people are bitter about the government's policies."
"Nhiều người cay đắng về các chính sách của chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bitterness | sự cay đắng, nỗi cay đắng |
| Adverb | bitterly | một cách cay đắng, cay đắng |
| Verb | embitter | làm cho ai đó trở nên cay đắng, hằn học |
| Adjective | bitter | đắng (vị giác); cay đắng, chua chát (cảm xúc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tiêu cực kéo dài sau một sự kiện hoặc trải nghiệm tồi tệ. Nó nhấn mạnh sự cay đắng và khó chịu mà người nói cảm thấy. Khác với 'upset' (buồn bã), 'bitter' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự oán hận và bất mãn. 'Resentful' gần nghĩa nhưng có thể ám chỉ sự tức giận hướng tới một người cụ thể, trong khi 'bitter' có thể hướng tới một tình huống hoặc hệ thống.
Prepositions
'About' được dùng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự cay đắng. Nó liên kết cảm xúc 'bitter' với sự việc hoặc người mà người đó cảm thấy bất mãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still be bitter about the decision. (vẫn còn cay đắng về quyết định đó.)
-
deeply be bitter about his failure. (cay đắng sâu sắc về thất bại của mình.)
-
a little be bitter about not being invited. (hơi cay cú một chút vì không được mời.)
-
forever be bitter about the way he was treated. (mãi mãi cay đắng về cách anh ấy bị đối xử.)
-
be bitter about the injustice of it all. (cay đắng về sự bất công của tất cả mọi chuyện.)
-
be bitter about the outcome of the election. (cay đắng về kết quả của cuộc bầu cử.)
-
be bitter about losing the game. (cay cú vì thua trận đấu.)
-
be bitter about being left out. (cay đắng vì bị cho ra rìa.)
Idioms
-
a bitter pill to swallow
một sự thật cay đắng, một điều khó chấp nhận.
"Failing the exam after studying so hard was a bitter pill to swallow."
(Trượt kỳ thi sau khi đã học hành chăm chỉ là một sự thật cay đắng khó chấp nhận.)
-
have a chip on one's shoulder (about sth)
luôn tỏ ra hằn học, cay cú (về điều gì đó) vì cảm thấy mình bị đối xử bất công trong quá khứ.
"She has a chip on her shoulder about not going to university."
(Cô ấy luôn cay cú về việc không được học đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be bitter about
Tính từ + Giới từCảm thấy tức giận, oán giận và không vui vì điều gì đó bất công đã xảy ra với bạn.
"He was bitter about losing the election."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even after all these years, she is still bitter about losing the competition, a fact that surprises no one who knows her competitive spirit. |
Ngay cả sau ngần ấy năm, cô ấy vẫn cay đắng về việc thua cuộc thi, một sự thật không gây ngạc nhiên cho bất kỳ ai biết tinh thần cạnh tranh của cô. |
| Phủ định | He wasn't bitter about the job loss, instead, he saw it as an opportunity to pursue his true passion. |
Anh ấy không cay đắng về việc mất việc, thay vào đó, anh ấy xem đó là cơ hội để theo đuổi đam mê thực sự của mình. |
| Nghi vấn | Knowing the circumstances, are they bitter about the outcome, or have they found a way to accept it? |
Biết các tình huống, họ có cay đắng về kết quả không, hay họ đã tìm ra cách để chấp nhận nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bitter about".
