(Top Banner Ad)
be bitter about
B2
Tính từ + Giới từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

be bitter about

UK: /ˈbɪtər əˈbaʊt/ • US: /ˈbɪtər əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cay đắng về bực tức về oán hận về ấm ức về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel angry, resentful, and unhappy because of something unfair that has happened to you.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy tức giận, oán giận và không vui vì điều gì đó bất công đã xảy ra với bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was bitter about losing the election."

    "Anh ấy cay đắng vì đã thua cuộc bầu cử."

  • "She's still bitter about the way she was treated at her old job."

    "Cô ấy vẫn còn cay đắng về cách cô ấy bị đối xử ở công việc cũ."

  • "Many people are bitter about the government's policies."

    "Nhiều người cay đắng về các chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bitterness sự cay đắng, nỗi cay đắng
Adverb bitterly một cách cay đắng, cay đắng
Verb embitter làm cho ai đó trở nên cay đắng, hằn học
Adjective bitter đắng (vị giác); cay đắng, chua chát (cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheid- (to split)
Proto-Germanic
*bitraz (biting, sharp)
Old English
biter (bitter, sharp, keen, cutting; angry, embittered)
Modern English
bitter

Từ Vị Giác đến Cảm Xúc

Từ 'bitter' ban đầu có nghĩa là 'sắc, nhọn' hoặc 'cắn xé' trong các ngôn ngữ cổ, dùng để mô tả một vị giác mạnh. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả một cảm xúc cũng 'sắc' và 'đau đớn' như vậy. Vì thế, khi bạn cảm thấy 'bitter about something', bạn đang trải qua một nỗi đau cảm xúc sâu sắc và dai dẳng, giống như một vị đắng không thể trôi đi trong miệng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tiêu cực kéo dài sau một sự kiện hoặc trải nghiệm tồi tệ. Nó nhấn mạnh sự cay đắng và khó chịu mà người nói cảm thấy. Khác với 'upset' (buồn bã), 'bitter' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự oán hận và bất mãn. 'Resentful' gần nghĩa nhưng có thể ám chỉ sự tức giận hướng tới một người cụ thể, trong khi 'bitter' có thể hướng tới một tình huống hoặc hệ thống.

Prepositions

about

'About' được dùng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự cay đắng. Nó liên kết cảm xúc 'bitter' với sự việc hoặc người mà người đó cảm thấy bất mãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ & Thời gian (Intensity & Time)
  • still be bitter about the decision.
    (vẫn còn cay đắng về quyết định đó.)
  • deeply be bitter about his failure.
    (cay đắng sâu sắc về thất bại của mình.)
  • a little be bitter about not being invited.
    (hơi cay cú một chút vì không được mời.)
  • forever be bitter about the way he was treated.
    (mãi mãi cay đắng về cách anh ấy bị đối xử.)
Lý do (Reason)
  • be bitter about the injustice of it all.
    (cay đắng về sự bất công của tất cả mọi chuyện.)
  • be bitter about the outcome of the election.
    (cay đắng về kết quả của cuộc bầu cử.)
  • be bitter about losing the game.
    (cay cú vì thua trận đấu.)
  • be bitter about being left out.
    (cay đắng vì bị cho ra rìa.)

Idioms

  • a bitter pill to swallow

    một sự thật cay đắng, một điều khó chấp nhận.

    "Failing the exam after studying so hard was a bitter pill to swallow."

    (Trượt kỳ thi sau khi đã học hành chăm chỉ là một sự thật cay đắng khó chấp nhận.)

  • have a chip on one's shoulder (about sth)

    luôn tỏ ra hằn học, cay cú (về điều gì đó) vì cảm thấy mình bị đối xử bất công trong quá khứ.

    "She has a chip on her shoulder about not going to university."

    (Cô ấy luôn cay cú về việc không được học đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be bitter about

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Cảm thấy tức giận, oán giận và không vui vì điều gì đó bất công đã xảy ra với bạn.

"He was bitter about losing the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even after all these years, she is still bitter about losing the competition, a fact that surprises no one who knows her competitive spirit.
Ngay cả sau ngần ấy năm, cô ấy vẫn cay đắng về việc thua cuộc thi, một sự thật không gây ngạc nhiên cho bất kỳ ai biết tinh thần cạnh tranh của cô.
Phủ định
He wasn't bitter about the job loss, instead, he saw it as an opportunity to pursue his true passion.
Anh ấy không cay đắng về việc mất việc, thay vào đó, anh ấy xem đó là cơ hội để theo đuổi đam mê thực sự của mình.
Nghi vấn
Knowing the circumstances, are they bitter about the outcome, or have they found a way to accept it?
Biết các tình huống, họ có cay đắng về kết quả không, hay họ đã tìm ra cách để chấp nhận nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bitter about".

Tha Thứ và 'Buông Bỏ'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong tâm lý học và các phong trào tự lực (self-help), việc giữ mãi sự cay đắng (being bitter) thường được coi là có hại cho sức khỏe tinh thần của chính mình. Các khái niệm như 'forgiveness' (tha thứ) và 'letting go' (buông bỏ) được nhấn mạnh như những bước quan trọng để giải thoát bản thân khỏi những cảm xúc tiêu cực và bước tiếp.

Nhân Vật Cay Đắng trong Văn Học

Nhân vật mang lòng cay đắng, hận thù là một hình mẫu phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây. Sự cay đắng này thường là động lực chính cho hành động của họ, dẫn đến sự trả thù hoặc tự hủy hoại. Ví dụ kinh điển là nhân vật Scrooge trong tác phẩm 'A Christmas Carol', người có thái độ cay đắng với cuộc đời nhưng cuối cùng đã tìm thấy sự cứu chuộc.