(Top Banner Ad)
reshuffle
B2
động từ B2 Chính trị, Kinh doanh

reshuffle

UK: /ˌriːˈʃʌfl/ • US: /ˌriːˈʃʌfl/

Nghĩa tiếng Việt

cải tổ tái cấu trúc xáo trộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reorganize or rearrange, especially a group of people or things, often in order to improve efficiency or effectiveness.

Vietnamese Meaning

Sắp xếp lại, tổ chức lại, đặc biệt là một nhóm người hoặc vật, thường là để cải thiện hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prime Minister announced a major reshuffle of his cabinet."

    "Thủ tướng tuyên bố một cuộc cải tổ lớn trong nội các của mình."

  • "After the election, there was a significant reshuffle in the government."

    "Sau cuộc bầu cử, đã có một cuộc cải tổ đáng kể trong chính phủ."

  • "The manager decided to reshuffle the team to improve productivity."

    "Người quản lý quyết định sắp xếp lại đội để cải thiện năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reshuffle Sự cải tổ, sự xáo trộn (thường là nhân sự, vị trí)
Verb reshuffle Cải tổ lại, xáo trộn lại (nhân sự, vị trí)
Verb shuffle Xáo bài, lê bước, sắp xếp lại (một cách không có hệ thống)
Noun shuffle Sự xáo bài, bước chân lê thê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Prefix)
re-
Middle English (Verb)
shuffelen
English (19th C)
reshuffle

Từ Bài Tây Đến Chính Trường

Từ 'reshuffle' ban đầu được dùng trong ngữ cảnh chơi bài, có nghĩa là xáo trộn lại bộ bài để chia. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng sang việc sắp xếp lại hoặc thay đổi vị trí, đặc biệt là trong các cơ quan chính phủ hoặc đội ngũ nhân sự, mang hàm ý cải tổ.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh chính trị để chỉ việc thay đổi vị trí các bộ trưởng trong chính phủ, hoặc trong kinh doanh để chỉ việc tái cấu trúc nhân sự. Khác với 'reorganize' ở chỗ 'reshuffle' mang tính chất xáo trộn, có thể ngẫu nhiên hơn hoặc ít có hệ thống hơn so với việc 'reorganize'.

Prepositions

of in

‘Reshuffle of’: chỉ sự xáo trộn, sắp xếp lại cái gì đó. Ví dụ: a reshuffle of cabinet ministers. ‘Reshuffle in’: chỉ sự xáo trộn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: a reshuffle in management.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + reshuffle
  • cabinet a cabinet reshuffle
    (sự cải tổ nội các)
  • government a government reshuffle
    (sự cải tổ chính phủ)
  • team a team reshuffle
    (sự xáo trộn đội ngũ)
Adjective + reshuffle
  • major a major reshuffle
    (một cuộc cải tổ lớn)
  • minor a minor reshuffle
    (một cuộc cải tổ nhỏ)
  • political a political reshuffle
    (một cuộc cải tổ chính trị)
Verb + reshuffle
  • announce to announce a reshuffle
    (thông báo một cuộc cải tổ)
  • carry out to carry out a reshuffle
    (thực hiện một cuộc cải tổ)
  • undergo to undergo a reshuffle
    (trải qua một cuộc cải tổ)

Idioms

  • a reshuffle of the cards/pack/deck

    Một sự thay đổi/xáo trộn hoàn toàn (tình thế, nhân sự, yếu tố)

    "The company needs a complete reshuffle of the deck if it wants to stay competitive."

    (Công ty cần một sự xáo trộn hoàn toàn các yếu tố nếu muốn giữ vững khả năng cạnh tranh.)

  • It's time for a reshuffle.

    Đã đến lúc cần cải tổ/thay đổi (nhân sự, tình hình).

    "The team has been losing consistently; it's time for a reshuffle."

    (Đội đã thua liên tục; đã đến lúc cần cải tổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reshuffle

động từ
Lật mặt

Sắp xếp lại, tổ chức lại, đặc biệt là một nhóm người hoặc vật, thường là để cải thiện hiệu quả.

"The Prime Minister announced a major reshuffle of his cabinet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager decided to reshuffle the team: he believed a new structure would improve performance.
Người quản lý quyết định xáo trộn lại đội hình: anh ấy tin rằng một cấu trúc mới sẽ cải thiện hiệu suất.
Phủ định
The company didn't reshuffle the departments: they were satisfied with the current organization.
Công ty đã không xáo trộn lại các phòng ban: họ hài lòng với tổ chức hiện tại.
Nghi vấn
Will the government reshuffle the cabinet: is a change in leadership imminent?
Chính phủ có xáo trộn nội các không: có phải một sự thay đổi lãnh đạo sắp xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reshuffle".

Cải Tổ Nội Các và Chính Trị

Từ 'reshuffle' thường xuyên xuất hiện trong các bản tin về chính phủ, dùng để chỉ việc thay đổi vị trí của các bộ trưởng. Việc này thường được thực hiện để cải thiện hình ảnh trước công chúng, đối phó với khủng hoảng, hoặc làm mới đội ngũ lãnh đạo.

Thay Đổi Để Cải Thiện

Khái niệm 'reshuffle' không chỉ giới hạn trong chính trị mà còn áp dụng cho các đội thể thao, công ty, hoặc thậm chí là các dự án. Việc sắp xếp lại thành viên hoặc vai trò được cho là có thể mang lại năng lượng, góc nhìn mới hoặc cải thiện hiệu suất.