(Top Banner Ad)
dwellers
B2
danh từ B2 Xã hội học, Sinh thái học, Địa lý

dwellers

UK: /ˈdwelə(r)/ • US: /ˈdwelər/

Nghĩa tiếng Việt

cư dân người ở người cư trú dân cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who live in a specified place or type of building.

Vietnamese Meaning

Những người sống ở một địa điểm hoặc loại công trình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "City dwellers often experience higher levels of stress."

    "Cư dân thành thị thường trải qua mức độ căng thẳng cao hơn."

  • "Cave dwellers lived in these mountains thousands of years ago."

    "Những người sống trong hang động đã sống ở những ngọn núi này hàng ngàn năm trước."

  • "The deep-sea dwellers are adapted to extreme pressure and darkness."

    "Những sinh vật sống ở biển sâu thích nghi với áp suất và bóng tối cực độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dwell cư ngụ, ở, sống tại một nơi cụ thể
Noun dweller người cư ngụ, dân cư, người sống ở một nơi
Noun dwelling chỗ ở, nhà ở, nơi cư ngụ
Phrasal Verb dwell on/upon suy nghĩ miên man, nghiền ngẫm về (một điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Sinh thái học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dwelan
Old English
dwellan
Old Norse
dvelja
Middle English
dwellen
Modern English
dwell

Nguồn gốc của 'Dwell'

Từ 'dwell' (gốc của 'dwellers') có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng Proto-Germanic và Old English, nó mang nghĩa 'lạc lối, trì hoãn, lừa dối'. Tuy nhiên, dưới sự ảnh hưởng của tiếng Old Norse 'dvelja' (trì hoãn, nán lại), nghĩa của từ này trong tiếng Middle English đã chuyển sang 'ở lại, cư ngụ'. Từ đó, 'dwell' trong tiếng Anh hiện đại được dùng để chỉ việc sống hoặc cư trú tại một nơi nào đó.

Usage Note

Từ 'dweller' thường được dùng để chỉ những người cư trú lâu dài tại một địa điểm nào đó. Nó có thể mang tính chất mô tả đơn thuần hoặc gợi ý về một mối liên hệ sâu sắc giữa người đó và nơi ở. So với 'resident' (cư dân), 'dweller' có thể mang tính văn chương hoặc trừu tượng hơn, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường sống, cộng đồng hoặc văn hóa.

Prepositions

of in

'Dwellers of' được dùng để chỉ những người sống ở một khu vực địa lý rộng lớn hoặc mang tính chất tự nhiên (ví dụ: dwellers of the forest). 'Dwellers in' được dùng để chỉ những người sống trong một không gian cụ thể, thường là một thành phố, tòa nhà, hoặc môi trường sống nhân tạo (ví dụ: dwellers in the city).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dwellers
  • city city dwellers
    (cư dân thành phố)
  • urban urban dwellers
    (cư dân đô thị)
  • rural rural dwellers
    (cư dân nông thôn)
  • local local dwellers
    (dân địa phương)
  • forest forest dwellers
    (người sống trong rừng)
  • cave cave dwellers
    (người ở hang động)
Noun (acting as adjective) + dwellers
  • apartment apartment dwellers
    (người sống trong căn hộ)
  • slum slum dwellers
    (người sống ở khu ổ chuột)
Prepositional Phrase
  • dwellers dwellers of the city
    (cư dân của thành phố)
  • dwellers dwellers in the desert
    (người sống ở sa mạc)

Idioms

  • city dwellers

    dân thành thị, người sống ở thành phố (thường được dùng như một cụm từ cố định)

    "City dwellers often face higher living costs and traffic congestion."

    (Dân thành thị thường đối mặt với chi phí sinh hoạt cao hơn và tình trạng tắc nghẽn giao thông.)

  • rural dwellers

    dân nông thôn, người sống ở vùng nông thôn (thường được dùng như một cụm từ cố định)

    "Rural dwellers tend to have a quieter lifestyle and closer community ties."

    (Dân nông thôn có xu hướng có một lối sống yên bình hơn và mối quan hệ cộng đồng gắn bó hơn.)

  • dwellers of the deep

    sinh vật biển sâu, những kẻ cư ngụ dưới biển sâu (thường mang nghĩa thần bí, ít được biết đến)

    "Scientists are still discovering new and strange dwellers of the deep."

    (Các nhà khoa học vẫn đang khám phá những sinh vật mới và kỳ lạ ở biển sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwellers

danh từ
Lật mặt

Những người sống ở một địa điểm hoặc loại công trình cụ thể.

"City dwellers often experience higher levels of stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city dwellers were adapting to the new regulations.
Những cư dân thành phố đang thích nghi với các quy định mới.
Phủ định
The forest dwellers were not expecting any visitors.
Những người sống trong rừng không mong đợi bất kỳ khách nào.
Nghi vấn
Were the cave dwellers using fire for warmth?
Những người sống trong hang động có đang sử dụng lửa để sưởi ấm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwellers".

Thành thị và Nông thôn trong Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tương phản giữa 'city dwellers' (cư dân thành thị) và 'rural dwellers' (cư dân nông thôn) thường được dùng để mô tả hai lối sống, tư duy và giá trị khác biệt. Dân thành thị thường gắn liền với sự hối hả, nhộn nhịp, đa dạng văn hóa và cơ hội phát triển, trong khi dân nông thôn lại tượng trưng cho cuộc sống chậm rãi, gần gũi thiên nhiên và cộng đồng gắn bó, đôi khi bị xem là lạc hậu hoặc ít tiếp cận với tiện nghi hiện đại.

Người ở hang động (Cave Dwellers) - Biểu tượng của Nguyên thủy

Thuật ngữ 'cave dwellers' (người ở hang động) thường gợi lên hình ảnh những con người tiền sử, sống trong các hang đá và có lối sống đơn giản, nguyên thủy. Trong cách dùng hiện đại, đôi khi nó được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ trích hoặc mô tả những người có lối sống cô lập, lạc hậu, không hòa nhập với xã hội hiện đại hoặc từ chối công nghệ, hàm ý về sự thiếu tiến bộ.