residing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Living in a particular place.
Vietnamese Meaning
Đang sống hoặc cư trú tại một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is currently residing in London."
"Anh ấy hiện đang cư trú tại London."
-
"The family residing next door is from Italy."
"Gia đình sống ở nhà bên cạnh đến từ Ý."
-
"Data collected from patients residing in rural areas."
"Dữ liệu thu thập từ bệnh nhân cư trú ở các vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reside | cư trú, sinh sống |
| Noun | residence | nơi cư trú, nhà ở |
| Noun | resident | cư dân, người dân |
| Adjective | residential | thuộc về cư trú, thuộc khu dân cư |
| Adjective | residing | đang cư trú, đang sinh sống (hiện tại phân từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Residing" là dạng tiếp diễn (present participle) của động từ "reside". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc như một tính từ bổ nghĩa. "Reside" mang tính trang trọng hơn so với "live" hoặc "stay". Nó nhấn mạnh sự cư trú chính thức hoặc lâu dài.
Prepositions
"Residing in" được sử dụng khi chỉ một khu vực lớn hơn, ví dụ như thành phố, quốc gia. "Residing at" thường được dùng để chỉ địa chỉ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
currently currently residing (hiện đang cư trú)
-
permanently permanently residing (cư trú vĩnh viễn)
-
legally legally residing (cư trú hợp pháp)
-
people people residing (những người đang cư trú)
-
those those residing (những ai đang cư trú)
-
in residing in (cư trú tại (một nơi, quốc gia))
-
at residing at (cư trú tại (một địa chỉ cụ thể))
-
with residing with (cư trú cùng với)
Idioms
-
residing in a foreign country
cư trú ở nước ngoài
"Many international students consider residing in a foreign country after their studies."
(Nhiều sinh viên quốc tế cân nhắc việc cư trú ở nước ngoài sau khi học xong.)
-
residing at the same address
cư trú cùng địa chỉ
"For tax purposes, are all dependents residing at the same address as the taxpayer?"
(Vì mục đích thuế, tất cả người phụ thuộc có đang cư trú cùng địa chỉ với người nộp thuế không?)
-
residing within city limits
cư trú trong phạm vi thành phố
"Only individuals residing within city limits are eligible for the special parking permit."
(Chỉ những cá nhân cư trú trong phạm vi thành phố mới đủ điều kiện nhận giấy phép đậu xe đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
residing
Động từ (dạng V-ing/Gerund/Present Participle)Đang sống hoặc cư trú tại một địa điểm cụ thể.
"He is currently residing in London."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residing".
