(Top Banner Ad)
vacating
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

vacating

UK: /vəˈkeɪtɪŋ/ • US: /ˈveɪkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rời đi dọn đi giải tỏa bỏ trống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leaving a place empty; ceasing to occupy.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một nơi, làm cho nó trống rỗng; ngừng chiếm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are vacating the premises by the end of the month."

    "Họ sẽ rời khỏi cơ sở này vào cuối tháng."

  • "The family is vacating their apartment after 10 years."

    "Gia đình đang rời khỏi căn hộ của họ sau 10 năm."

  • "Vacating the throne, the king relinquished his power to his son."

    "Từ bỏ ngai vàng, nhà vua trao quyền lực của mình cho con trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vacate bỏ trống, rời khỏi, dời đi
Adjective vacant trống, bỏ trống, bỏ không
Noun vacancy chỗ trống, vị trí trống (công việc, phòng ở)
Noun vacation kỳ nghỉ, thời gian nghỉ (gốc là 'thời gian rảnh rỗi, không làm việc')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wak-
Latin
vacare
Old French
vacater
English
vacate
English
vacating

Nguồn gốc của 'Vacating'

Từ 'vacating' bắt nguồn từ động từ 'vacate', có gốc La-tinh là 'vacare', nghĩa là 'trống rỗng', 'tự do'. Qua tiếng Pháp cổ 'vacater' (làm trống, dọn dẹp), từ này du nhập vào tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'bỏ trống', 'rời đi' hoặc 'làm cho trống rỗng'. 'Vacating' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'vacate', duy trì ý nghĩa cốt lõi của việc 'rời khỏi một nơi, một vị trí để làm cho nó trống'.

Usage Note

Vacating ám chỉ hành động rời đi có chủ đích, thường là để giải phóng không gian cho người khác hoặc mục đích khác. Nó thường mang tính chất chính thức hoặc trang trọng hơn so với 'leaving'. Nó có thể liên quan đến việc rời khỏi nhà, văn phòng, ghế, hoặc bất kỳ vị trí nào.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó nhấn mạnh việc rời khỏi một vị trí hoặc chức vụ cụ thể. Ví dụ: vacating *from* the position of CEO.

Collocations (Từ đi kèm)

Vacating + Noun (Rời bỏ/bỏ trống cái gì)
  • the premises vacating the premises
    (việc rời khỏi cơ sở/mặt bằng)
  • a property vacating a property
    (việc dọn ra khỏi một tài sản/bất động sản)
  • an apartment vacating an apartment
    (việc dọn ra khỏi căn hộ)
  • a seat vacating a seat
    (việc bỏ trống một chỗ ngồi)
  • a position vacating a position
    (việc từ bỏ một vị trí/chức vụ)
Noun + of + vacating (Sự/thông báo rời đi)
  • notice notice of vacating
    (thông báo dời đi/chuyển đi)
  • the act the act of vacating
    (hành động rời đi/bỏ trống)

Idioms

  • vacating the field

    rút lui khỏi cuộc cạnh tranh hoặc một lĩnh vực cụ thể, nhường lại cho người khác

    "After years of losses, the company is considering vacating the field of smartphone manufacturing."

    (Sau nhiều năm thua lỗ, công ty đang cân nhắc rút lui khỏi lĩnh vực sản xuất điện thoại thông minh.)

  • vacating a position

    từ bỏ một vị trí, chức vụ hoặc công việc

    "The CEO is vacating his position at the end of the year to pursue other interests."

    (Giám đốc điều hành sẽ từ bỏ chức vụ vào cuối năm để theo đuổi các sở thích khác.)

  • vacating the premises

    dọn ra khỏi một tài sản, tòa nhà, thường là theo yêu cầu pháp lý hoặc hợp đồng

    "Tenants must give a 30-day notice before vacating the premises."

    (Người thuê nhà phải thông báo trước 30 ngày trước khi dọn ra khỏi mặt bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacating

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Rời khỏi một nơi, làm cho nó trống rỗng; ngừng chiếm giữ.

"They are vacating the premises by the end of the month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tenants will vacate the apartment by the end of the month.
Những người thuê nhà sẽ trả lại căn hộ vào cuối tháng.
Phủ định
They will not vacate the premises until they receive compensation.
Họ sẽ không rời khỏi cơ sở cho đến khi nhận được bồi thường.
Nghi vấn
Did they vacate the building after the fire alarm?
Họ đã rời khỏi tòa nhà sau khi chuông báo cháy reo chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had to vacate the apartment by noon.
Cô ấy nói rằng cô ấy phải trả lại căn hộ trước buổi trưa.
Phủ định
He told me that he did not want to vacate his office.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn rời khỏi văn phòng của mình.
Nghi vấn
They asked if we had vacated the premises yet.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã rời khỏi cơ sở chưa.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to vacate her apartment every summer to travel.
Cô ấy từng rời khỏi căn hộ của mình mỗi mùa hè để đi du lịch.
Phủ định
They didn't use to vacate the premises until the investigation was complete.
Họ đã không rời khỏi cơ sở cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.
Nghi vấn
Did you use to vacate your seat when someone elderly came on the bus?
Bạn có thường nhường chỗ khi có người lớn tuổi lên xe buýt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacating".

Thông báo dọn nhà (Notice to Vacate)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hợp đồng thuê nhà, việc 'vacating' (dọn ra khỏi) một căn hộ hoặc nhà cửa thường đi kèm với các quy định pháp lý. Người thuê nhà có nghĩa vụ phải đưa ra 'notice to vacate' (thông báo dọn nhà) cho chủ nhà trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 30 hoặc 60 ngày) trước khi dọn đi. Điều này nhằm đảm bảo cả hai bên có đủ thời gian chuẩn bị và tránh phát sinh tranh chấp.

Chuyển giao Quyền lực (Vacating an Office)

Khái niệm 'vacating' một vị trí hoặc văn phòng quan trọng (ví dụ: tổng thống, giám đốc điều hành) là một phần của quy trình chuyển giao quyền lực trong chính trị hoặc kinh doanh. Khi một người 'vacate an office', họ từ bỏ chức vụ của mình, mở đường cho người kế nhiệm. Quá trình này thường được thực hiện một cách có trật tự để duy trì sự ổn định và liên tục của tổ chức hoặc chính phủ.