(Top Banner Ad)
reskilling
B2
noun B2 Kinh tế, Giáo dục, Quản trị nhân sự

reskilling

UK: /ˌriːˈskɪlɪŋ/ • US: /ˌriːˈskɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái đào tạo kỹ năng đào tạo lại nghề học nghề mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of learning new skills so you can do a different job.

Vietnamese Meaning

Quá trình học các kỹ năng mới để bạn có thể làm một công việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in reskilling its workforce to adapt to automation."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào việc tái đào tạo lực lượng lao động của mình để thích ứng với tự động hóa."

  • "Reskilling is crucial for workers to remain competitive in the modern job market."

    "Tái đào tạo là rất quan trọng để người lao động duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường việc làm hiện đại."

  • "Many companies are now offering reskilling programs to help employees adapt to new technologies."

    "Nhiều công ty hiện đang cung cấp các chương trình tái đào tạo để giúp nhân viên thích ứng với các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill Kỹ năng, khả năng
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective unskilled Không có kỹ năng, lao động phổ thông
Verb reskill Đào tạo lại kỹ năng, trang bị kỹ năng mới
Verb upskill Nâng cao kỹ năng (cho người đang làm việc)
Noun upskilling Việc nâng cao kỹ năng
Noun deskilling Sự giảm bớt hoặc loại bỏ kỹ năng cần thiết cho một công việc do tự động hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old Norse
skil
Middle English
skill
Modern English
reskill
Modern English
reskilling

Nguồn gốc từ 'Reskilling'

Từ 'reskilling' được ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') trong tiếng Latin và từ 'skill' (nghĩa là 'kỹ năng, khả năng') có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ. Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'việc học lại hoặc phát triển các kỹ năng mới để đáp ứng yêu cầu công việc hoặc thị trường lao động đang thay đổi'. Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại, trở nên phổ biến trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và sự cần thiết phải thích nghi liên tục với sự tiến bộ của công nghệ và sự thay đổi của các ngành nghề.

Usage Note

Reskilling nhấn mạnh việc học các kỹ năng *mới*, khác biệt đáng kể so với những kỹ năng hiện có. Nó thường liên quan đến việc thay đổi nghề nghiệp hoặc lĩnh vực làm việc. Khác với 'upskilling', tập trung vào việc nâng cao các kỹ năng hiện có để làm tốt hơn công việc hiện tại.

Prepositions

in for

Reskilling *in* (một lĩnh vực cụ thể) chỉ ra lĩnh vực kỹ năng mới mà người đó đang học. Reskilling *for* (một công việc cụ thể) chỉ ra mục tiêu công việc mà người đó đang nhắm tới khi học các kỹ năng mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reskilling
  • provide provide reskilling
    (cung cấp chương trình đào tạo lại kỹ năng)
  • invest in invest in reskilling
    (đầu tư vào việc đào tạo lại kỹ năng)
  • undergo undergo reskilling
    (trải qua quá trình đào tạo lại kỹ năng)
  • drive drive reskilling efforts
    (thúc đẩy các nỗ lực đào tạo lại kỹ năng)
Adjective + reskilling
  • effective effective reskilling
    (việc đào tạo lại kỹ năng hiệu quả)
  • digital digital reskilling
    (việc đào tạo lại kỹ năng số)
  • continuous continuous reskilling
    (việc đào tạo lại kỹ năng liên tục)
  • workforce workforce reskilling
    (việc đào tạo lại kỹ năng cho lực lượng lao động)
Noun + reskilling (phrases)
  • reskilling reskilling programs
    (các chương trình đào tạo lại kỹ năng)
  • reskilling reskilling initiatives
    (các sáng kiến đào tạo lại kỹ năng)
  • reskilling reskilling efforts
    (những nỗ lực đào tạo lại kỹ năng)

Idioms

  • lifelong reskilling

    việc đào tạo lại kỹ năng suốt đời

    "In today's fast-changing job market, lifelong reskilling is essential for career longevity."

    (Trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc đào tạo lại kỹ năng suốt đời là yếu tố thiết yếu để duy trì sự nghiệp lâu dài.)

  • the reskilling revolution

    cuộc cách mạng đào tạo lại kỹ năng

    "The World Economic Forum has highlighted 'the reskilling revolution' as critical for the global workforce to adapt."

    (Diễn đàn Kinh tế Thế giới đã nhấn mạnh 'cuộc cách mạng đào tạo lại kỹ năng' là yếu tố then chốt để lực lượng lao động toàn cầu thích nghi.)

  • reskilling for the future of work

    đào tạo lại kỹ năng cho tương lai công việc

    "Many companies are focusing on reskilling for the future of work to prepare their employees for automation and AI."

    (Nhiều công ty đang tập trung vào việc đào tạo lại kỹ năng cho tương lai công việc để chuẩn bị cho nhân viên của họ đối phó với tự động hóa và AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reskilling

noun
Lật mặt

Quá trình học các kỹ năng mới để bạn có thể làm một công việc khác.

"The company is investing heavily in reskilling its workforce to adapt to automation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is reskilling its employees to adapt to the new technology.
Công ty đang đào tạo lại nhân viên để thích ứng với công nghệ mới.
Phủ định
We are not reskilling at the moment because we have other priorities.
Chúng tôi hiện không đào tạo lại vì chúng tôi có những ưu tiên khác.
Nghi vấn
Are you reskilling your workforce to meet the changing demands of the industry?
Bạn có đang đào tạo lại lực lượng lao động của mình để đáp ứng những yêu cầu thay đổi của ngành công nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reskilling".

Kỷ nguyên của sự học hỏi liên tục

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển nhanh chóng (như Trí tuệ nhân tạo và tự động hóa), nhiều công việc truyền thống đang biến mất hoặc thay đổi đáng kể. Khái niệm 'reskilling' phản ánh nhu cầu cấp thiết về việc con người phải liên tục học hỏi và phát triển các kỹ năng mới để thích nghi, duy trì khả năng cạnh tranh trong thị trường lao động. Nó thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời trong mọi lĩnh vực.

Sáng kiến 'Cuộc Cách mạng Tái Kỹ năng' của WEF

Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đã khởi xướng 'The Reskilling Revolution' (Cuộc Cách mạng Tái Kỹ năng) với mục tiêu trang bị kỹ năng mới cho 1 tỷ người trên toàn cầu vào năm 2030. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo lại kỹ năng không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn ở cấp độ quốc gia và quốc tế, như một chiến lược để giải quyết tình trạng thiếu hụt kỹ năng, gia tăng cơ hội việc làm và xây dựng một lực lượng lao động bền vững trong tương lai.