(Top Banner Ad)
resolve problems
B2
Động từ B2 Chung (General)

resolve problems

UK: /rɪˈzɒlv/ • US: /rɪˈzɑːlv/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết vấn đề khắc phục vấn đề tháo gỡ khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find a solution to a problem or difficulty.

Vietnamese Meaning

Tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to resolve its financial problems."

    "Công ty cần giải quyết các vấn đề tài chính của mình."

  • "We need to resolve these issues quickly."

    "Chúng ta cần giải quyết những vấn đề này một cách nhanh chóng."

  • "The United Nations is trying to resolve the dispute between the two countries."

    "Liên Hợp Quốc đang cố gắng giải quyết tranh chấp giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resolution sự giải quyết, quyết tâm
Adjective resolute kiên quyết, cương quyết
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó khăn
Noun problem-solver người giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resolvere
Old French
resolver
English
resolve
Ancient Greek
próblema (πρόβλημα)
Latin
problēma
Old French
probleme
English
problem

Nguồn gốc của 'Resolve'

Từ 'resolve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resolvere', có nghĩa là 'làm lỏng lại', 'tháo gỡ' hoặc 'hóa giải'. Nó mang ý nghĩa tìm cách gỡ bỏ một nút thắt hoặc giải quyết một tình huống phức tạp. Khi bạn 'resolve problems', bạn đang cố gắng tháo gỡ những khó khăn đó. Trong khi đó, 'problem' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'próblema', ban đầu có nghĩa là 'thứ được ném về phía trước' hoặc 'câu hỏi được đặt ra'.

Usage Note

Động từ 'resolve' thường được sử dụng khi đối mặt với các vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc và giải quyết triệt để. Nó mạnh hơn so với 'solve' (giải quyết) ở chỗ nó ngụ ý một giải pháp dứt khoát và lâu dài. So với 'address' (giải quyết, đề cập đến), 'resolve' tập trung vào việc tìm ra giải pháp hơn là chỉ đơn thuần đề cập đến vấn đề.

Prepositions

with through by

'resolve with': thường được sử dụng khi vấn đề được giải quyết bằng một công cụ, phương pháp hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'The dispute was resolved with the help of a mediator.' (Tranh chấp đã được giải quyết với sự giúp đỡ của một hòa giải viên). 'resolve through': nhấn mạnh quá trình giải quyết vấn đề thông qua một phương tiện hoặc phương pháp cụ thể. Ví dụ: 'They resolved the conflict through negotiation.' (Họ đã giải quyết xung đột thông qua đàm phán). 'resolve by': chỉ ra cách thức hoặc hành động được sử dụng để giải quyết vấn đề. Ví dụ: 'The issue was resolved by a vote.' (Vấn đề đã được giải quyết bằng một cuộc bỏ phiếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + resolve problems
  • effectively effectively resolve problems
    (giải quyết vấn đề một cách hiệu quả)
  • quickly quickly resolve problems
    (giải quyết vấn đề nhanh chóng)
  • amicably amicably resolve problems
    (giải quyết vấn đề một cách thân thiện, hòa giải)
  • successfully successfully resolve problems
    (giải quyết vấn đề thành công)
  • creatively creatively resolve problems
    (giải quyết vấn đề một cách sáng tạo)
Verb + resolve problems
  • help to help to resolve problems
    (giúp giải quyết vấn đề)
  • seek to seek to resolve problems
    (tìm cách giải quyết vấn đề)
  • try to try to resolve problems
    (cố gắng giải quyết vấn đề)
  • aim to aim to resolve problems
    (nhằm mục đích giải quyết vấn đề)
Noun + resolve problems
  • ability to ability to resolve problems
    (khả năng giải quyết vấn đề)
  • key to key to resolve problems
    (chìa khóa để giải quyết vấn đề)
  • approach to approach to resolve problems
    (phương pháp để giải quyết vấn đề)

Idioms

  • take steps to resolve problems

    thực hiện các bước để giải quyết vấn đề

    "The company is taking proactive steps to resolve problems with customer service."

    (Công ty đang thực hiện các bước chủ động để giải quyết các vấn đề về dịch vụ khách hàng.)

  • work together to resolve problems

    hợp tác/làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề

    "We need to work together to resolve problems before they escalate."

    (Chúng ta cần làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng hơn.)

  • find a way to resolve problems

    tìm cách để giải quyết vấn đề

    "Despite the difficulties, they managed to find a way to resolve problems."

    (Bất chấp những khó khăn, họ vẫn tìm được cách để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resolve problems

Động từ
Lật mặt

Tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc khó khăn.

"The company needs to resolve its financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he can resolve problems effectively is undeniable.
Việc anh ấy có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether they will resolve the problem remains uncertain.
Việc họ có giải quyết vấn đề hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How she will resolve her financial problems is a mystery to everyone.
Cách cô ấy sẽ giải quyết các vấn đề tài chính của mình là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they resolve problems so efficiently!
Ồ, họ giải quyết vấn đề một cách hiệu quả!
Phủ định
Alas, we couldn't resolve the problem despite our best efforts.
Than ôi, chúng tôi không thể giải quyết vấn đề mặc dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Hey, can you resolve the problems we are facing?
Này, bạn có thể giải quyết những vấn đề chúng ta đang đối mặt không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team can resolve problems quickly and efficiently.
Đội có thể giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Phủ định
They didn't resolve the problems before the deadline.
Họ đã không giải quyết các vấn đề trước thời hạn.
Nghi vấn
Can you resolve these problems on your own?
Bạn có thể tự mình giải quyết những vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolve problems".

Tầm quan trọng của kỹ năng giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và nghề nghiệp, kỹ năng giải quyết vấn đề (problem-solving skills) được đánh giá rất cao. Khả năng nhận diện, phân tích và tìm ra giải pháp cho các vấn đề phức tạp là một yếu tố then chốt dẫn đến thành công cá nhân và tổ chức. Các doanh nghiệp thường tìm kiếm những ứng viên có khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

Văn hóa đối thoại và tìm kiếm giải pháp

Từ thời Hy Lạp cổ đại với phương pháp Socratic, văn hóa phương Tây đã phát triển truyền thống khuyến khích giải quyết vấn đề thông qua đối thoại, thảo luận và tranh luận có cấu trúc. Thay vì chỉ tìm kiếm một câu trả lời duy nhất, người ta thường đặt câu hỏi, phân tích giả định và xem xét nhiều góc độ khác nhau để đi đến một giải pháp toàn diện hoặc hiểu biết sâu sắc hơn về vấn đề.