(Top Banner Ad)
restaurant chain
B1
danh từ B1 Kinh tế

restaurant chain

UK: /ˈrestrɒnt tʃeɪn/ • US: /ˈrest(ə)ˌrɑːnt tʃeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi nhà hàng hệ thống nhà hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of restaurants that have the same name and basic menu.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các nhà hàng có cùng tên và thực đơn cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "McDonald's is a famous restaurant chain."

    "McDonald's là một chuỗi nhà hàng nổi tiếng."

  • "The restaurant chain plans to open 20 new locations this year."

    "Chuỗi nhà hàng dự định mở 20 địa điểm mới trong năm nay."

  • "Many people enjoy the consistency of food and service offered by a restaurant chain."

    "Nhiều người thích sự đồng đều về đồ ăn và dịch vụ mà một chuỗi nhà hàng mang lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restaurant nhà hàng
Noun restaurateur chủ nhà hàng, người kinh doanh nhà hàng
Noun chain chuỗi, dây chuyền
Verb chain xích lại, trói buộc
Adjective chained bị xích, bị trói buộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restaurare
Old French
restaurer
French
restaurant
English
restaurant
Latin
catena
Old French
chaine
English
chain
Modern English Compound
restaurant chain

Nguồn gốc từ 'Restaurant'

Từ 'restaurant' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'restaurer', nghĩa là 'phục hồi'. Ban đầu, 'restaurant' chỉ một loại nước dùng bổ dưỡng được cho là có khả năng phục hồi sức khỏe. Sau đó, nó phát triển thành tên gọi cho những nơi phục vụ các món ăn để 'phục hồi' năng lượng và sức lực, dẫn đến ý nghĩa 'nhà hàng' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Chain'

Từ 'chain' (chuỗi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'catena', có nghĩa là 'dây xích'. Trong tiếng Anh, ngoài nghĩa đen là một sợi xích, 'chain' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một 'chuỗi' hoặc 'một loạt các thứ liên kết chặt chẽ với nhau'. Khi kết hợp với 'restaurant', nó hoàn hảo để mô tả một nhóm nhà hàng có cùng thương hiệu và quản lý.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một doanh nghiệp kinh doanh nhà hàng có nhiều chi nhánh, thường có thực đơn và phong cách phục vụ đồng nhất ở tất cả các địa điểm. Nó khác với 'franchise' (nhượng quyền thương mại) mặc dù một chuỗi nhà hàng có thể sử dụng mô hình nhượng quyền thương mại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restaurant chain
  • popular a popular restaurant chain
    (một chuỗi nhà hàng nổi tiếng)
  • fast-food a fast-food restaurant chain
    (một chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
  • global a global restaurant chain
    (một chuỗi nhà hàng toàn cầu)
  • family-friendly a family-friendly restaurant chain
    (một chuỗi nhà hàng thân thiện với gia đình)
  • struggling a struggling restaurant chain
    (một chuỗi nhà hàng đang gặp khó khăn)
  • well-established a well-established restaurant chain
    (một chuỗi nhà hàng đã có tên tuổi)
Verb + restaurant chain
  • own to own a restaurant chain
    (sở hữu một chuỗi nhà hàng)
  • operate to operate a restaurant chain
    (điều hành một chuỗi nhà hàng)
  • expand to expand a restaurant chain
    (mở rộng một chuỗi nhà hàng)
  • launch to launch a new restaurant chain
    (ra mắt một chuỗi nhà hàng mới)
  • manage to manage a restaurant chain
    (quản lý một chuỗi nhà hàng)
Restaurant chain + Noun
  • owner a restaurant chain owner
    (chủ sở hữu chuỗi nhà hàng)
  • brand a restaurant chain brand
    (thương hiệu chuỗi nhà hàng)
  • outlets restaurant chain outlets
    (các chi nhánh của chuỗi nhà hàng)
  • menu a restaurant chain's menu
    (thực đơn của một chuỗi nhà hàng)

Idioms

  • To be a major player in the restaurant chain industry

    Là một đối thủ lớn/nhân tố quan trọng trong ngành công nghiệp chuỗi nhà hàng

    "With its hundreds of locations, this company is a major player in the restaurant chain industry."

    (Với hàng trăm địa điểm, công ty này là một đối thủ lớn trong ngành công nghiệp chuỗi nhà hàng.)

  • To franchise a restaurant chain

    Nhượng quyền thương hiệu một chuỗi nhà hàng

    "Many successful restaurant chains choose to franchise to expand rapidly."

    (Nhiều chuỗi nhà hàng thành công chọn nhượng quyền thương hiệu để mở rộng nhanh chóng.)

  • The backbone of a restaurant chain

    Xương sống/nền tảng cốt lõi của một chuỗi nhà hàng

    "Consistent food quality is the backbone of a successful restaurant chain."

    (Chất lượng món ăn đồng đều là xương sống của một chuỗi nhà hàng thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restaurant chain

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các nhà hàng có cùng tên và thực đơn cơ bản.

"McDonald's is a famous restaurant chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restaurant chain".

Tiêu chuẩn hóa và Địa phương hóa

Các chuỗi nhà hàng thường nổi tiếng với thực đơn và phong cách đồng nhất trên toàn cầu, đảm bảo trải nghiệm quen thuộc cho khách hàng. Tuy nhiên, để thích nghi với các thị trường địa phương, nhiều chuỗi đã bắt đầu tích hợp các món ăn và hương vị đặc trưng của từng vùng miền, ví dụ như McDonald's cung cấp các món ăn địa phương tại Việt Nam hoặc Ấn Độ.

Mô hình Nhượng quyền Thương hiệu

Mô hình nhượng quyền thương hiệu (franchising) là nền tảng cho sự phát triển nhanh chóng của nhiều chuỗi nhà hàng. Nó cho phép các cá nhân hoặc tổ chức độc lập sở hữu và điều hành một chi nhánh, đồng thời được hưởng lợi từ danh tiếng thương hiệu đã có sẵn, công thức, quy trình vận hành và sự hỗ trợ tiếp thị từ công ty mẹ. Điều này giúp chuỗi mở rộng nhanh chóng mà không cần đầu tư toàn bộ vốn.