restaurant chain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of restaurants that have the same name and basic menu.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các nhà hàng có cùng tên và thực đơn cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"McDonald's is a famous restaurant chain."
"McDonald's là một chuỗi nhà hàng nổi tiếng."
-
"The restaurant chain plans to open 20 new locations this year."
"Chuỗi nhà hàng dự định mở 20 địa điểm mới trong năm nay."
-
"Many people enjoy the consistency of food and service offered by a restaurant chain."
"Nhiều người thích sự đồng đều về đồ ăn và dịch vụ mà một chuỗi nhà hàng mang lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | restaurant | nhà hàng |
| Noun | restaurateur | chủ nhà hàng, người kinh doanh nhà hàng |
| Noun | chain | chuỗi, dây chuyền |
| Verb | chain | xích lại, trói buộc |
| Adjective | chained | bị xích, bị trói buộc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một doanh nghiệp kinh doanh nhà hàng có nhiều chi nhánh, thường có thực đơn và phong cách phục vụ đồng nhất ở tất cả các địa điểm. Nó khác với 'franchise' (nhượng quyền thương mại) mặc dù một chuỗi nhà hàng có thể sử dụng mô hình nhượng quyền thương mại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular a popular restaurant chain (một chuỗi nhà hàng nổi tiếng)
-
fast-food a fast-food restaurant chain (một chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
-
global a global restaurant chain (một chuỗi nhà hàng toàn cầu)
-
family-friendly a family-friendly restaurant chain (một chuỗi nhà hàng thân thiện với gia đình)
-
struggling a struggling restaurant chain (một chuỗi nhà hàng đang gặp khó khăn)
-
well-established a well-established restaurant chain (một chuỗi nhà hàng đã có tên tuổi)
-
own to own a restaurant chain (sở hữu một chuỗi nhà hàng)
-
operate to operate a restaurant chain (điều hành một chuỗi nhà hàng)
-
expand to expand a restaurant chain (mở rộng một chuỗi nhà hàng)
-
launch to launch a new restaurant chain (ra mắt một chuỗi nhà hàng mới)
-
manage to manage a restaurant chain (quản lý một chuỗi nhà hàng)
-
owner a restaurant chain owner (chủ sở hữu chuỗi nhà hàng)
-
brand a restaurant chain brand (thương hiệu chuỗi nhà hàng)
-
outlets restaurant chain outlets (các chi nhánh của chuỗi nhà hàng)
-
menu a restaurant chain's menu (thực đơn của một chuỗi nhà hàng)
Idioms
-
To be a major player in the restaurant chain industry
Là một đối thủ lớn/nhân tố quan trọng trong ngành công nghiệp chuỗi nhà hàng
"With its hundreds of locations, this company is a major player in the restaurant chain industry."
(Với hàng trăm địa điểm, công ty này là một đối thủ lớn trong ngành công nghiệp chuỗi nhà hàng.)
-
To franchise a restaurant chain
Nhượng quyền thương hiệu một chuỗi nhà hàng
"Many successful restaurant chains choose to franchise to expand rapidly."
(Nhiều chuỗi nhà hàng thành công chọn nhượng quyền thương hiệu để mở rộng nhanh chóng.)
-
The backbone of a restaurant chain
Xương sống/nền tảng cốt lõi của một chuỗi nhà hàng
"Consistent food quality is the backbone of a successful restaurant chain."
(Chất lượng món ăn đồng đều là xương sống của một chuỗi nhà hàng thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restaurant chain
danh từMột chuỗi các nhà hàng có cùng tên và thực đơn cơ bản.
"McDonald's is a famous restaurant chain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restaurant chain".
