(Top Banner Ad)
chain restaurant
B1
danh từ B1 Kinh tế

chain restaurant

UK: /ˈtʃeɪn ˈrɛstrɒnt/ • US: /ˈtʃeɪn ˈrɛstəˌrɑnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng chuỗi chuỗi nhà hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant that is part of a group of restaurants all operating under the same brand and management.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng là một phần của một chuỗi các nhà hàng hoạt động dưới cùng một thương hiệu và sự quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to eat at a chain restaurant because we knew what to expect."

    "Chúng tôi quyết định ăn tại một nhà hàng chuỗi vì chúng tôi biết mình sẽ nhận được gì."

  • "Many tourists prefer chain restaurants when traveling to unfamiliar places."

    "Nhiều khách du lịch thích các nhà hàng chuỗi khi đi du lịch đến những nơi xa lạ."

  • "The growth of chain restaurants has significantly impacted the culinary landscape."

    "Sự phát triển của các nhà hàng chuỗi đã tác động đáng kể đến bức tranh ẩm thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chain chuỗi, hệ thống (các cửa hàng, khách sạn,...)
Noun franchise nhượng quyền thương mại (mô hình kinh doanh)
Noun franchisee bên nhận nhượng quyền (người mua quyền kinh doanh)
Noun franchisor bên nhượng quyền (công ty sở hữu thương hiệu)

Synonyms

restaurant franchise (nhượng quyền nhà hàng)

Antonyms

independent restaurant (nhà hàng độc lập)

Related Words

fast food restaurant (nhà hàng thức ăn nhanh)casual dining restaurant (nhà hàng bình dân)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chaine
Middle English
cheyne
Modern English
chain (a series of links)
French
restaurer (to restore)
Modern English
restaurant

Từ 'chain' (sợi xích) đến 'chuỗi' cửa hàng

Từ 'chain' ban đầu chỉ có nghĩa là một sợi xích vật lý, gồm nhiều mắt xích nối với nhau. Vào khoảng thế kỷ 19, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một loạt các sự vật được kết nối với nhau, như một chuỗi núi (a chain of mountains). Từ đó, nó được áp dụng trong kinh doanh để chỉ một loạt các cửa hàng thuộc cùng một chủ sở hữu và có cùng một thương hiệu.

Nguồn gốc của 'restaurant' (nhà hàng)

Từ 'restaurant' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'restaurer', có nghĩa là 'phục hồi sức khỏe'. Vào thế kỷ 18 ở Paris, các quán ăn bắt đầu bán một loại súp đặc biệt gọi là 'restaurants' (món ăn phục hồi) dành cho những người cần bồi bổ. Dần dần, từ này được dùng để chỉ chính những nơi bán các món ăn đó.

Usage Note

Cụm từ 'chain restaurant' dùng để chỉ một nhà hàng thuộc sở hữu của một công ty lớn hơn, công ty này sở hữu và vận hành nhiều nhà hàng tương tự ở các địa điểm khác nhau. Điểm khác biệt so với các nhà hàng độc lập là tính đồng nhất về thực đơn, phong cách trang trí và quy trình phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chain restaurant
  • fast-food chain restaurant
    (nhà hàng chuỗi thức ăn nhanh)
  • popular chain restaurant
    (nhà hàng chuỗi nổi tiếng)
  • national chain restaurant
    (nhà hàng chuỗi có quy mô toàn quốc)
  • international chain restaurant
    (nhà hàng chuỗi quốc tế)
Verb + chain restaurant
  • eat at a chain restaurant
    (ăn ở một nhà hàng chuỗi)
  • open a chain restaurant
    (mở một nhà hàng chuỗi)
  • manage a chain restaurant
    (quản lý một nhà hàng chuỗi)
Noun + chain restaurant
  • pizza chain restaurant
    (nhà hàng chuỗi chuyên về pizza)
  • coffee chain restaurant
    (nhà hàng chuỗi cà phê)
  • burger chain restaurant
    (nhà hàng chuỗi chuyên về burger)

Idioms

  • just another chain restaurant

    chỉ là một nhà hàng chuỗi bình thường khác (ám chỉ sự đồng bộ, thiếu cá tính, không có gì đặc sắc).

    "I was hoping for a unique local experience, but it turned out to be just another chain restaurant."

    (Tôi đã hy vọng có một trải nghiệm địa phương độc đáo, nhưng hóa ra đó chỉ là một nhà hàng chuỗi bình thường khác.)

  • the McDonaldization of (something)

    Sự 'McDonald's hóa' của một lĩnh vực nào đó, chỉ quá trình mọi thứ trở nên được tiêu chuẩn hóa, hiệu quả và dễ đoán giống như một chuỗi thức ăn nhanh.

    "Some people worry about the McDonaldization of our universities, where education becomes a standardized product."

    (Một số người lo lắng về sự 'McDonald's hóa' các trường đại học của chúng ta, nơi giáo dục trở thành một sản phẩm được tiêu chuẩn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chain restaurant

danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng là một phần của một chuỗi các nhà hàng hoạt động dưới cùng một thương hiệu và sự quản lý.

"We decided to eat at a chain restaurant because we knew what to expect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chain restaurant".

Chuỗi nhà hàng và 'Giấc mơ Mỹ'

Tại Mỹ, các chuỗi nhà hàng, đặc biệt là mô hình nhượng quyền (franchise) như McDonald's hay Subway, thường được xem là biểu tượng của văn hóa kinh doanh. Chúng mang đến cơ hội cho các cá nhân tự làm chủ, trở thành một phần của một thương hiệu lớn và thực hiện 'Giấc mơ Mỹ'. Mô hình này đã giúp chuẩn hóa trải nghiệm ăn uống và lan tỏa văn hóa ẩm thực Mỹ ra toàn thế giới.

Sự tiện lợi đồng nhất và Bản sắc địa phương

Các chuỗi nhà hàng nổi tiếng vì sự đồng nhất: một chiếc Big Mac ở Hà Nội có vị giống hệt ở New York. Điều này mang lại sự tin cậy và tiện lợi. Tuy nhiên, cũng có một cuộc tranh luận văn hóa về việc liệu sự phát triển của các chuỗi nhà hàng có làm mất đi bản sắc và sự đa dạng của ẩm thực địa phương hay không, khi các quán ăn độc lập phải cạnh tranh với các thương hiệu lớn.