chain restaurant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restaurant that is part of a group of restaurants all operating under the same brand and management.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng là một phần của một chuỗi các nhà hàng hoạt động dưới cùng một thương hiệu và sự quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to eat at a chain restaurant because we knew what to expect."
"Chúng tôi quyết định ăn tại một nhà hàng chuỗi vì chúng tôi biết mình sẽ nhận được gì."
-
"Many tourists prefer chain restaurants when traveling to unfamiliar places."
"Nhiều khách du lịch thích các nhà hàng chuỗi khi đi du lịch đến những nơi xa lạ."
-
"The growth of chain restaurants has significantly impacted the culinary landscape."
"Sự phát triển của các nhà hàng chuỗi đã tác động đáng kể đến bức tranh ẩm thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chain | chuỗi, hệ thống (các cửa hàng, khách sạn,...) |
| Noun | franchise | nhượng quyền thương mại (mô hình kinh doanh) |
| Noun | franchisee | bên nhận nhượng quyền (người mua quyền kinh doanh) |
| Noun | franchisor | bên nhượng quyền (công ty sở hữu thương hiệu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chain restaurant' dùng để chỉ một nhà hàng thuộc sở hữu của một công ty lớn hơn, công ty này sở hữu và vận hành nhiều nhà hàng tương tự ở các địa điểm khác nhau. Điểm khác biệt so với các nhà hàng độc lập là tính đồng nhất về thực đơn, phong cách trang trí và quy trình phục vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast-food chain restaurant (nhà hàng chuỗi thức ăn nhanh)
-
popular chain restaurant (nhà hàng chuỗi nổi tiếng)
-
national chain restaurant (nhà hàng chuỗi có quy mô toàn quốc)
-
international chain restaurant (nhà hàng chuỗi quốc tế)
-
eat at a chain restaurant (ăn ở một nhà hàng chuỗi)
-
open a chain restaurant (mở một nhà hàng chuỗi)
-
manage a chain restaurant (quản lý một nhà hàng chuỗi)
-
pizza chain restaurant (nhà hàng chuỗi chuyên về pizza)
-
coffee chain restaurant (nhà hàng chuỗi cà phê)
-
burger chain restaurant (nhà hàng chuỗi chuyên về burger)
Idioms
-
just another chain restaurant
chỉ là một nhà hàng chuỗi bình thường khác (ám chỉ sự đồng bộ, thiếu cá tính, không có gì đặc sắc).
"I was hoping for a unique local experience, but it turned out to be just another chain restaurant."
(Tôi đã hy vọng có một trải nghiệm địa phương độc đáo, nhưng hóa ra đó chỉ là một nhà hàng chuỗi bình thường khác.)
-
the McDonaldization of (something)
Sự 'McDonald's hóa' của một lĩnh vực nào đó, chỉ quá trình mọi thứ trở nên được tiêu chuẩn hóa, hiệu quả và dễ đoán giống như một chuỗi thức ăn nhanh.
"Some people worry about the McDonaldization of our universities, where education becomes a standardized product."
(Một số người lo lắng về sự 'McDonald's hóa' các trường đại học của chúng ta, nơi giáo dục trở thành một sản phẩm được tiêu chuẩn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chain restaurant
danh từMột nhà hàng là một phần của một chuỗi các nhà hàng hoạt động dưới cùng một thương hiệu và sự quản lý.
"We decided to eat at a chain restaurant because we knew what to expect."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chain restaurant".
