(Top Banner Ad)
restricted space
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

restricted space

UK: /rɪˈstrɪktɪd speɪs/ • US: /rɪˈstrɪktɪd speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian hạn chế khu vực giới hạn không gian chật hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or volume that is limited in size or access.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc thể tích bị giới hạn về kích thước hoặc khả năng tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working in a restricted space can be challenging for large machinery."

    "Làm việc trong một không gian hạn chế có thể là một thách thức đối với các loại máy móc lớn."

  • "The surgery had to be performed in a restricted space due to the patient's position."

    "Ca phẫu thuật phải được thực hiện trong một không gian hạn chế do tư thế của bệnh nhân."

  • "Access to this area is restricted space; only authorized personnel are allowed."

    "Việc tiếp cận khu vực này bị giới hạn; chỉ những người được ủy quyền mới được phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict Hạn chế, giới hạn (một hành động, quyền lợi, hoặc sự vật)
Noun restriction Sự hạn chế, điều khoản giới hạn
Adjective restrictive Mang tính hạn chế, giới hạn (ví dụ: các quy định hạn chế)
Adjective unrestricted Không bị hạn chế, không giới hạn
Noun space Không gian, khoảng trống, chỗ trống
Verb space (out) Phân bố, sắp xếp cách đều nhau; hoặc mất tập trung, mơ màng
Adjective spacious Rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Antonyms

open space (không gian mở)unrestricted area (khu vực không giới hạn)

Related Words

small space (không gian nhỏ)cramped space (không gian chật chội)

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restrict
English
restricted
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
English
space

Nguồn gốc của 'Hạn chế' và 'Không gian'

Từ 'restricted' (bị hạn chế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restringere', mang ý nghĩa 'siết chặt lại' hoặc 'ràng buộc'. Nó gợi lên hình ảnh về việc thu hẹp hoặc giới hạn. Trong khi đó, 'space' (không gian) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'spatium', chỉ một khoảng trống, một khu vực hay một phạm vi. Khi kết hợp lại, 'restricted space' diễn tả một khu vực mà ở đó sự tự do di chuyển, hoạt động hoặc khả năng tiếp cận bị giới hạn một cách rõ rệt, thường là do kích thước, thiết kế hoặc các quy định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những không gian nhỏ, chật hẹp hoặc những nơi mà việc di chuyển, hoạt động bị hạn chế. 'Restricted' nhấn mạnh tính chất bị giới hạn, không thoải mái, có thể do yếu tố vật lý hoặc quy định.

Prepositions

in within

‘in’ thường dùng để chỉ vị trí bên trong không gian bị giới hạn (ví dụ: 'working in a restricted space'). ‘within’ cũng có thể dùng tương tự, nhưng có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn về giới hạn (ví dụ: 'operating within restricted space due to budget').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted space
  • tight tight restricted space
    (không gian hạn chế chật hẹp)
  • small small restricted space
    (không gian hạn chế nhỏ bé)
  • enclosed enclosed restricted space
    (không gian hạn chế kín)
  • hazardous hazardous restricted space
    (không gian hạn chế nguy hiểm)
Verb + restricted space
  • enter enter a restricted space
    (đi vào một không gian hạn chế)
  • work in work in a restricted space
    (làm việc trong một không gian hạn chế)
  • maneuver in maneuver in a restricted space
    (di chuyển khéo léo trong một không gian hạn chế)
  • access access a restricted space
    (tiếp cận một không gian hạn chế)

Idioms

  • work in a restricted space

    Làm việc trong một không gian bị giới hạn (thường ám chỉ môi trường khó khăn, nguy hiểm hoặc chật chội, đòi hỏi kỹ năng đặc biệt).

    "Construction workers often have to work in a restricted space, requiring special training and safety measures."

    (Công nhân xây dựng thường phải làm việc trong một không gian bị hạn chế, đòi hỏi huấn luyện và các biện pháp an toàn đặc biệt.)

  • navigate a restricted space

    Di chuyển hoặc điều hướng qua một không gian chật hẹp, khó khăn (có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc ẩn dụ cho việc xử lý tình huống khó khăn, có ít lựa chọn).

    "The pilot was skilled at navigating the aircraft in a restricted space during the storm."

    (Phi công rất thành thạo trong việc điều hướng máy bay trong không gian hạn chế giữa cơn bão.)

  • feel trapped in a restricted space

    Cảm thấy bị mắc kẹt, tù túng trong một không gian chật hẹp (thường gợi cảm giác bất an, lo lắng hoặc thiếu tự do).

    "She felt trapped in the small, windowless office, like she was in a restricted space."

    (Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong văn phòng nhỏ không cửa sổ, như thể đang ở trong một không gian hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted space

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc thể tích bị giới hạn về kích thước hoặc khả năng tiếp cận.

"Working in a restricted space can be challenging for large machinery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old library was a restricted space for students during exam week.
Thư viện cũ là một không gian hạn chế đối với sinh viên trong tuần thi.
Phủ định
The construction workers didn't enter the restricted space without permission.
Các công nhân xây dựng đã không vào khu vực hạn chế mà không được phép.
Nghi vấn
Was the area a restricted space due to the ongoing investigation?
Khu vực đó có phải là một không gian hạn chế do cuộc điều tra đang diễn ra không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This airplane seat is as restricted as that one.
Ghế máy bay này bị hạn chế không gian giống như ghế kia.
Phủ định
This room isn't less restricted than the other room.
Căn phòng này không ít bị hạn chế hơn căn phòng kia.
Nghi vấn
Is this the most restricted space on the entire ship?
Đây có phải là không gian bị hạn chế nhất trên toàn bộ con tàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted space".

An toàn lao động và 'Không gian kín'

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là xây dựng, khai thác mỏ và sản xuất, thuật ngữ 'confined space' (không gian kín) hoặc 'restricted space' (không gian hạn chế) là một khái niệm cực kỳ quan trọng về an toàn lao động. Các quy định nghiêm ngặt được đặt ra để bảo vệ công nhân khi làm việc trong những khu vực này, vốn có thể thiếu oxy, chứa khí độc hoặc có nguy cơ sập đổ. Việc này phản ánh sự coi trọng tính mạng và sức khỏe con người trong văn hóa lao động hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây.

Không gian cá nhân và cảm giác thoải mái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) rất được coi trọng. Khi không gian cá nhân bị xâm phạm hoặc khi một người phải ở trong một 'restricted space' quá lâu, họ có thể cảm thấy khó chịu, lo lắng hoặc bị đe dọa. Điều này cho thấy sự coi trọng không gian riêng tư và sự tự do di chuyển, vốn được xem là một phần của quyền cá nhân cơ bản và ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái tâm lý.