restricted space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or volume that is limited in size or access.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc thể tích bị giới hạn về kích thước hoặc khả năng tiếp cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Working in a restricted space can be challenging for large machinery."
"Làm việc trong một không gian hạn chế có thể là một thách thức đối với các loại máy móc lớn."
-
"The surgery had to be performed in a restricted space due to the patient's position."
"Ca phẫu thuật phải được thực hiện trong một không gian hạn chế do tư thế của bệnh nhân."
-
"Access to this area is restricted space; only authorized personnel are allowed."
"Việc tiếp cận khu vực này bị giới hạn; chỉ những người được ủy quyền mới được phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | Hạn chế, giới hạn (một hành động, quyền lợi, hoặc sự vật) |
| Noun | restriction | Sự hạn chế, điều khoản giới hạn |
| Adjective | restrictive | Mang tính hạn chế, giới hạn (ví dụ: các quy định hạn chế) |
| Adjective | unrestricted | Không bị hạn chế, không giới hạn |
| Noun | space | Không gian, khoảng trống, chỗ trống |
| Verb | space (out) | Phân bố, sắp xếp cách đều nhau; hoặc mất tập trung, mơ màng |
| Adjective | spacious | Rộng rãi, có nhiều không gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những không gian nhỏ, chật hẹp hoặc những nơi mà việc di chuyển, hoạt động bị hạn chế. 'Restricted' nhấn mạnh tính chất bị giới hạn, không thoải mái, có thể do yếu tố vật lý hoặc quy định.
Prepositions
‘in’ thường dùng để chỉ vị trí bên trong không gian bị giới hạn (ví dụ: 'working in a restricted space'). ‘within’ cũng có thể dùng tương tự, nhưng có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn về giới hạn (ví dụ: 'operating within restricted space due to budget').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight restricted space (không gian hạn chế chật hẹp)
-
small small restricted space (không gian hạn chế nhỏ bé)
-
enclosed enclosed restricted space (không gian hạn chế kín)
-
hazardous hazardous restricted space (không gian hạn chế nguy hiểm)
-
enter enter a restricted space (đi vào một không gian hạn chế)
-
work in work in a restricted space (làm việc trong một không gian hạn chế)
-
maneuver in maneuver in a restricted space (di chuyển khéo léo trong một không gian hạn chế)
-
access access a restricted space (tiếp cận một không gian hạn chế)
Idioms
-
work in a restricted space
Làm việc trong một không gian bị giới hạn (thường ám chỉ môi trường khó khăn, nguy hiểm hoặc chật chội, đòi hỏi kỹ năng đặc biệt).
"Construction workers often have to work in a restricted space, requiring special training and safety measures."
(Công nhân xây dựng thường phải làm việc trong một không gian bị hạn chế, đòi hỏi huấn luyện và các biện pháp an toàn đặc biệt.)
-
navigate a restricted space
Di chuyển hoặc điều hướng qua một không gian chật hẹp, khó khăn (có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc ẩn dụ cho việc xử lý tình huống khó khăn, có ít lựa chọn).
"The pilot was skilled at navigating the aircraft in a restricted space during the storm."
(Phi công rất thành thạo trong việc điều hướng máy bay trong không gian hạn chế giữa cơn bão.)
-
feel trapped in a restricted space
Cảm thấy bị mắc kẹt, tù túng trong một không gian chật hẹp (thường gợi cảm giác bất an, lo lắng hoặc thiếu tự do).
"She felt trapped in the small, windowless office, like she was in a restricted space."
(Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong văn phòng nhỏ không cửa sổ, như thể đang ở trong một không gian hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted space
Danh từMột khu vực hoặc thể tích bị giới hạn về kích thước hoặc khả năng tiếp cận.
"Working in a restricted space can be challenging for large machinery."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old library was a restricted space for students during exam week. |
Thư viện cũ là một không gian hạn chế đối với sinh viên trong tuần thi. |
| Phủ định | The construction workers didn't enter the restricted space without permission. |
Các công nhân xây dựng đã không vào khu vực hạn chế mà không được phép. |
| Nghi vấn | Was the area a restricted space due to the ongoing investigation? |
Khu vực đó có phải là một không gian hạn chế do cuộc điều tra đang diễn ra không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This airplane seat is as restricted as that one. |
Ghế máy bay này bị hạn chế không gian giống như ghế kia. |
| Phủ định | This room isn't less restricted than the other room. |
Căn phòng này không ít bị hạn chế hơn căn phòng kia. |
| Nghi vấn | Is this the most restricted space on the entire ship? |
Đây có phải là không gian bị hạn chế nhất trên toàn bộ con tàu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted space".
