(Top Banner Ad)
confined space
B2
noun B2 An toàn lao động, Kỹ thuật

confined space

UK: /kənˈfaɪnd speɪs/ • US: /kənˈfaɪnd speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian hạn chế không gian kín khu vực kín không gian bị giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space that is large enough for a worker to enter and perform assigned work, has limited or restricted means for entry or exit, and is not designed for continuous occupancy.

Vietnamese Meaning

Một không gian đủ lớn để một công nhân có thể vào và thực hiện công việc được giao, có các phương tiện ra vào hạn chế hoặc bị hạn chế, và không được thiết kế để có người ở liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workers must follow strict safety protocols when entering a confined space."

    "Công nhân phải tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt khi vào một không gian kín."

  • "Sewers, tanks, and silos are often considered confined spaces."

    "Cống rãnh, bể chứa và silo thường được coi là không gian kín."

  • "Proper ventilation is crucial before entering a confined space."

    "Thông gió thích hợp là rất quan trọng trước khi vào không gian kín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confine giam cầm, giới hạn, hạn chế
Noun confinement sự giam cầm, sự biệt giam, sự giới hạn
Adjective confining chật hẹp, tù túng, hạn chế
Noun (plural) confines ranh giới, phạm vi (thường là nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confinis ('bordering on')
Old French
confiner ('to border')
Middle English
confine
Latin
spatium ('space, room')
Old French
espace
Middle English
space

'Confine': Từ chung đường biên giới đến bị giam hãm

Từ 'confine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'finis' (ranh giới, kết thúc). Ban đầu, nó có nghĩa là 'có chung đường biên giới'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dần từ việc ở cạnh một ranh giới sang bị giới hạn hoặc nhốt chặt 'bên trong' một ranh giới.

'Space': Từ trường đua đến không gian vũ trụ

Từ 'space' đến từ 'spatium' trong tiếng Latin, ban đầu dùng để chỉ một 'khoảng trống để đi lại' hoặc một 'trường đua'. Ý nghĩa cốt lõi về một khu vực trống trải, không bị chiếm giữ đã được giữ lại và mở rộng, từ một căn phòng nhỏ cho đến không gian vũ trụ bao la.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động để chỉ những khu vực làm việc tiềm ẩn nguy hiểm do không gian hạn chế, thông gió kém hoặc sự hiện diện của các chất độc hại. Nó thường liên quan đến các quy trình và quy định cụ thể để đảm bảo an toàn cho người lao động.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'working in a confined space', 'hazards within a confined space'. 'In' dùng để chỉ vị trí bên trong không gian, 'within' nhấn mạnh sự tồn tại bên trong và có thể mang ý nghĩa về giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + confined space
  • work in a confined space
    (làm việc trong không gian hẹp)
  • be trapped in a confined space
    (bị mắc kẹt trong không gian hẹp)
  • enter a confined space
    (đi vào một không gian hẹp)
  • escape from a confined space
    (thoát khỏi một không gian hẹp)
Adjective + confined space
  • small confined space
    (không gian nhỏ hẹp)
  • tight confined space
    (không gian chật chội)
  • cramped confined space
    (không gian chật ních, tù túng)
  • enclosed confined space
    (không gian kín)
Noun + of + confined space
  • fear of confined spaces
    (nỗi sợ không gian hẹp (chứng sợ không gian kín))
  • dangers of confined spaces
    (những mối nguy hiểm của không gian hẹp)

Idioms

  • to have no room to swing a cat

    rất chật chội, chật như nêm, không có chỗ xoay xở

    "My new dorm room is so small that there's no room to swing a cat."

    (Phòng ký túc xá mới của tôi nhỏ đến mức không có chỗ xoay xở.)

  • to be between a rock and a hard place

    ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn

    "If I take the job, I'll have to move. If I don't, I'll be unemployed. I'm really between a rock and a hard place."

    (Nếu tôi nhận công việc này, tôi sẽ phải chuyển đi. Nếu không, tôi sẽ thất nghiệp. Tôi thực sự đang ở trong thế tiến thoái lưỡng nan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confined space

noun
Lật mặt

Một không gian đủ lớn để một công nhân có thể vào và thực hiện công việc được giao, có các phương tiện ra vào hạn chế hoặc bị hạn chế, và không được thiết kế để có người ở liên tục.

"Workers must follow strict safety protocols when entering a confined space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to inspect a confined space before entering.
Việc kiểm tra một không gian kín trước khi vào là rất quan trọng.
Phủ định
It is crucial not to enter a confined space without proper training.
Điều quan trọng là không được vào không gian kín mà không có đào tạo thích hợp.
Nghi vấn
Why is it necessary to ventilate a confined space?
Tại sao cần phải thông gió cho một không gian kín?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Working in a confined space requires special training, doesn't it?
Làm việc trong không gian hạn chế đòi hỏi phải được đào tạo đặc biệt, phải không?
Phủ định
The area isn't considered a confined space, is it?
Khu vực này không được coi là không gian hạn chế, phải không?
Nghi vấn
He is confined to this small room, isn't he?
Anh ấy bị giam trong căn phòng nhỏ này, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The confined space's entrance was clearly marked with warning signs.
Lối vào của không gian hạn chế được đánh dấu rõ ràng bằng các biển báo cảnh báo.
Phủ định
The workers' safety in confined spaces isn't always the company's top priority.
Sự an toàn của công nhân trong không gian hạn chế không phải lúc nào cũng là ưu tiên hàng đầu của công ty.
Nghi vấn
Is the confined spaces' ventilation system functioning properly?
Hệ thống thông gió của các không gian hạn chế có hoạt động bình thường không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers used to be afraid of entering confined spaces, but now they are well-trained.
Những công nhân đã từng sợ phải đi vào những không gian kín, nhưng bây giờ họ đã được đào tạo bài bản.
Phủ định
He didn't use to wear a mask when working in confined conditions.
Anh ấy đã từng không đeo khẩu trang khi làm việc trong điều kiện không gian hạn chế.
Nghi vấn
Did they use to check the oxygen levels before entering a confined space?
Họ đã từng kiểm tra mức oxy trước khi vào không gian kín phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confined space".

Nỗi sợ không gian hẹp (Claustrophobia) trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, chứng sợ không gian hẹp là một nỗi ám ảnh phổ biến và thường được khai thác trong phim ảnh và văn học để tạo kịch tính. Các cảnh nhân vật bị mắc kẹt trong thang máy, đường hầm, hoặc hang động là mô-típ quen thuộc để thể hiện sự bất lực và sợ hãi của con người.

Quy định an toàn lao động nghiêm ngặt

Ở các nước phương Tây, 'confined space' là một thuật ngữ pháp lý quan trọng trong an toàn lao động. Các cơ quan như OSHA (Mỹ) có những quy định cực kỳ nghiêm ngặt về việc đào tạo, cấp phép và trang bị khi làm việc trong các không gian hẹp như bồn chứa, đường ống, hầm lò để ngăn ngừa tai nạn chết người do thiếu oxy hoặc khí độc.