confined space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space that is large enough for a worker to enter and perform assigned work, has limited or restricted means for entry or exit, and is not designed for continuous occupancy.
Vietnamese Meaning
Một không gian đủ lớn để một công nhân có thể vào và thực hiện công việc được giao, có các phương tiện ra vào hạn chế hoặc bị hạn chế, và không được thiết kế để có người ở liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Workers must follow strict safety protocols when entering a confined space."
"Công nhân phải tuân thủ các quy trình an toàn nghiêm ngặt khi vào một không gian kín."
-
"Sewers, tanks, and silos are often considered confined spaces."
"Cống rãnh, bể chứa và silo thường được coi là không gian kín."
-
"Proper ventilation is crucial before entering a confined space."
"Thông gió thích hợp là rất quan trọng trước khi vào không gian kín."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confine | giam cầm, giới hạn, hạn chế |
| Noun | confinement | sự giam cầm, sự biệt giam, sự giới hạn |
| Adjective | confining | chật hẹp, tù túng, hạn chế |
| Noun (plural) | confines | ranh giới, phạm vi (thường là nghĩa bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động để chỉ những khu vực làm việc tiềm ẩn nguy hiểm do không gian hạn chế, thông gió kém hoặc sự hiện diện của các chất độc hại. Nó thường liên quan đến các quy trình và quy định cụ thể để đảm bảo an toàn cho người lao động.
Prepositions
Ví dụ: 'working in a confined space', 'hazards within a confined space'. 'In' dùng để chỉ vị trí bên trong không gian, 'within' nhấn mạnh sự tồn tại bên trong và có thể mang ý nghĩa về giới hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work in a confined space (làm việc trong không gian hẹp)
-
be trapped in a confined space (bị mắc kẹt trong không gian hẹp)
-
enter a confined space (đi vào một không gian hẹp)
-
escape from a confined space (thoát khỏi một không gian hẹp)
-
small confined space (không gian nhỏ hẹp)
-
tight confined space (không gian chật chội)
-
cramped confined space (không gian chật ních, tù túng)
-
enclosed confined space (không gian kín)
-
fear of confined spaces (nỗi sợ không gian hẹp (chứng sợ không gian kín))
-
dangers of confined spaces (những mối nguy hiểm của không gian hẹp)
Idioms
-
to have no room to swing a cat
rất chật chội, chật như nêm, không có chỗ xoay xở
"My new dorm room is so small that there's no room to swing a cat."
(Phòng ký túc xá mới của tôi nhỏ đến mức không có chỗ xoay xở.)
-
to be between a rock and a hard place
ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn
"If I take the job, I'll have to move. If I don't, I'll be unemployed. I'm really between a rock and a hard place."
(Nếu tôi nhận công việc này, tôi sẽ phải chuyển đi. Nếu không, tôi sẽ thất nghiệp. Tôi thực sự đang ở trong thế tiến thoái lưỡng nan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confined space
nounMột không gian đủ lớn để một công nhân có thể vào và thực hiện công việc được giao, có các phương tiện ra vào hạn chế hoặc bị hạn chế, và không được thiết kế để có người ở liên tục.
"Workers must follow strict safety protocols when entering a confined space."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to inspect a confined space before entering. |
Việc kiểm tra một không gian kín trước khi vào là rất quan trọng. |
| Phủ định | It is crucial not to enter a confined space without proper training. |
Điều quan trọng là không được vào không gian kín mà không có đào tạo thích hợp. |
| Nghi vấn | Why is it necessary to ventilate a confined space? |
Tại sao cần phải thông gió cho một không gian kín? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Working in a confined space requires special training, doesn't it? |
Làm việc trong không gian hạn chế đòi hỏi phải được đào tạo đặc biệt, phải không? |
| Phủ định | The area isn't considered a confined space, is it? |
Khu vực này không được coi là không gian hạn chế, phải không? |
| Nghi vấn | He is confined to this small room, isn't he? |
Anh ấy bị giam trong căn phòng nhỏ này, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The confined space's entrance was clearly marked with warning signs. |
Lối vào của không gian hạn chế được đánh dấu rõ ràng bằng các biển báo cảnh báo. |
| Phủ định | The workers' safety in confined spaces isn't always the company's top priority. |
Sự an toàn của công nhân trong không gian hạn chế không phải lúc nào cũng là ưu tiên hàng đầu của công ty. |
| Nghi vấn | Is the confined spaces' ventilation system functioning properly? |
Hệ thống thông gió của các không gian hạn chế có hoạt động bình thường không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers used to be afraid of entering confined spaces, but now they are well-trained. |
Những công nhân đã từng sợ phải đi vào những không gian kín, nhưng bây giờ họ đã được đào tạo bài bản. |
| Phủ định | He didn't use to wear a mask when working in confined conditions. |
Anh ấy đã từng không đeo khẩu trang khi làm việc trong điều kiện không gian hạn chế. |
| Nghi vấn | Did they use to check the oxygen levels before entering a confined space? |
Họ đã từng kiểm tra mức oxy trước khi vào không gian kín phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confined space".
