(Top Banner Ad)
open space
B1
noun B1 Quy hoạch đô thị, Môi trường, Kiến trúc, Bất động sản

open space

UK: /ˈəʊpən speɪs/ • US: /ˈoʊpən speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian mở khu vực không xây dựng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that is not built on or densely populated, especially in or near a town or city.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất không có công trình xây dựng hoặc dân cư đông đúc, đặc biệt là trong hoặc gần một thị trấn hoặc thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city needs more open space for recreation."

    "Thành phố cần thêm không gian mở để vui chơi giải trí."

  • "The development project will preserve the existing open space."

    "Dự án phát triển sẽ bảo tồn không gian mở hiện có."

  • "Residents enjoy having access to open space for exercise and relaxation."

    "Cư dân thích việc có thể tiếp cận không gian mở để tập thể dục và thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj open mở, không bị che chắn
Verb open mở, khai trương
Noun opening sự mở, lễ khai mạc; khoảng trống
Noun openness sự cởi mở, sự minh bạch
Noun space không gian, khoảng trống
Verb space đặt cách quãng, tạo khoảng cách
Adj spacious rộng rãi, thoáng đãng
Adj open-plan có thiết kế không gian mở (kiến trúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Môi trường, Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Proto-Germanic
*upanaz
Old French
espace
Latin
spatium

Nguồn gốc 'Không gian mở'

Cụm từ 'open space' (không gian mở) được tạo nên từ hai từ riêng biệt: 'open' (mở) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'space' (không gian) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, chúng mô tả một khu vực rộng rãi, không bị che chắn hoặc xây dựng, thường được dùng để thư giãn, vui chơi giải trí hoặc bảo tồn thiên nhiên. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các cụm từ mô tả trực tiếp, dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ 'open space' thường được sử dụng để chỉ các khu vực công cộng như công viên, khu vui chơi, khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc các khu đất trống được giữ lại vì mục đích sinh thái hoặc thẩm mỹ. Nó khác với 'green space' ở chỗ 'open space' có thể bao gồm cả những khu vực không có cây xanh, chẳng hạn như quảng trường lát đá hoặc bãi đất trống. Ngược lại, 'green space' luôn ám chỉ khu vực có cây xanh.

Prepositions

in near around

'in open space': đề cập đến một hoạt động hoặc vật thể nằm bên trong khu vực không gian mở đó. 'near open space': đề cập đến vị trí gần khu vực không gian mở. 'around open space': đề cập đến các khu vực xung quanh không gian mở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open space
  • vast vast open space
    (không gian mở rộng lớn)
  • public public open space
    (không gian mở công cộng)
  • green green open space
    (không gian xanh)
  • limited limited open space
    (không gian mở hạn chế)
  • natural natural open space
    (không gian mở tự nhiên)
Verb + open space
  • preserve preserve open space
    (bảo tồn không gian mở)
  • create create open space
    (tạo ra không gian mở)
  • utilize utilize open space
    (tận dụng không gian mở)
  • develop develop open space
    (phát triển không gian mở)

Idioms

  • the great open spaces

    Những vùng đất rộng lớn, hoang sơ (thường dùng để chỉ vùng nông thôn, vùng hoang dã chưa phát triển, mang cảm giác tự do)

    "Many people dream of escaping city life for the great open spaces."

    (Nhiều người mơ ước thoát khỏi cuộc sống thành phố để đến với những vùng đất rộng lớn, hoang sơ.)

  • to create/find open space (in sports)

    Tạo ra/tìm kiếm khoảng trống (trong thể thao, để di chuyển hoặc thực hiện hành động một cách hiệu quả)

    "The striker tried to find open space to receive the pass."

    (Tiền đạo cố gắng tìm khoảng trống để nhận đường chuyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open space

noun
Lật mặt

Một khu vực đất không có công trình xây dựng hoặc dân cư đông đúc, đặc biệt là trong hoặc gần một thị trấn hoặc thành phố.

"The city needs more open space for recreation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park offers a wonderful amenity: an open space for community events.
Công viên cung cấp một tiện nghi tuyệt vời: một không gian mở cho các sự kiện cộng đồng.
Phủ định
This city lacks a crucial feature: open space for recreation.
Thành phố này thiếu một đặc điểm quan trọng: không gian mở cho giải trí.
Nghi vấn
Does the new urban design include a vital element: open space for residents?
Thiết kế đô thị mới có bao gồm một yếu tố quan trọng không: không gian mở cho cư dân?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new office building has a large open space for employees to relax.
Tòa nhà văn phòng mới có một không gian mở rộng lớn để nhân viên thư giãn.
Phủ định
There isn't much open space in the city center.
Không có nhiều không gian mở ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Is there enough open space for children to play safely?
Có đủ không gian mở cho trẻ em chơi an toàn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new park opens, the city council will have been debating the design of the open space for over a year.
Vào thời điểm công viên mới mở cửa, hội đồng thành phố sẽ đã tranh luận về thiết kế của không gian mở này trong hơn một năm.
Phủ định
By next summer, they won't have been maintaining this open space for very long because the project only started last fall.
Đến mùa hè tới, họ sẽ chưa duy trì không gian mở này được lâu vì dự án mới chỉ bắt đầu vào mùa thu năm ngoái.
Nghi vấn
Will the developers have been preserving the open space around the new building for five years by the time the residents move in?
Liệu các nhà phát triển có đã bảo tồn không gian mở xung quanh tòa nhà mới được năm năm vào thời điểm cư dân chuyển đến không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council has created more open space for residents to enjoy.
Hội đồng thành phố đã tạo ra nhiều không gian mở hơn để cư dân tận hưởng.
Phủ định
The developers have not included enough open space in the new housing project.
Các nhà phát triển đã không bao gồm đủ không gian mở trong dự án nhà ở mới.
Nghi vấn
Has the government protected this open space from development?
Chính phủ đã bảo vệ không gian mở này khỏi sự phát triển chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city used to have more open space before the development boom.
Thành phố từng có nhiều không gian mở hơn trước khi bùng nổ phát triển.
Phủ định
This area didn't use to be an open space; it was a dense forest.
Khu vực này đã từng không phải là một không gian mở; nó là một khu rừng rậm rạp.
Nghi vấn
Did this neighborhood use to have more open space for children to play?
Khu phố này đã từng có nhiều không gian mở hơn cho trẻ em chơi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open space".

Tầm quan trọng trong quy hoạch đô thị

Trong quy hoạch đô thị hiện đại, 'open space' (đặc biệt là 'green spaces' - không gian xanh) đóng vai trò thiết yếu. Chúng cung cấp nơi giải trí, cải thiện chất lượng không khí, giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và tăng cường sức khỏe tinh thần cho cư dân thành phố. Đây là một khái niệm quan trọng ở các thành phố phương Tây và đang ngày càng được chú trọng ở các nước đang phát triển, bao gồm cả Việt Nam.

Biểu tượng của tự do và thiên nhiên hoang dã

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'open space' gợi lên hình ảnh về những vùng đất rộng lớn, chưa bị khai phá, mang ý nghĩa của sự tự do, phiêu lưu và tiềm năng vô hạn. Nó gắn liền với tinh thần khám phá biên giới (frontier spirit) và cuộc sống gần gũi với thiên nhiên, một phần quan trọng trong lịch sử và văn hóa Mỹ.