(Top Banner Ad)
restrictive covenant
C1
danh từ C1 Luật (Bất động sản)

restrictive covenant

UK: /rɪˈstrɪktɪv ˈkʌvənənt/ • US: /rɪˈstrɪktɪv ˈkʌvənənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản hạn chế cam kết hạn chế (quyền sử dụng đất đai)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clause in a deed or lease to real property that limits what the owner of the land or lease can do with the property.

Vietnamese Meaning

Một điều khoản trong văn tự chuyển nhượng hoặc hợp đồng thuê bất động sản, giới hạn những gì chủ sở hữu đất hoặc người thuê có thể làm với tài sản đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restrictive covenant prevented the homeowner from building a fence taller than six feet."

    "Điều khoản hạn chế đã ngăn cản chủ nhà xây dựng hàng rào cao hơn sáu feet."

  • "The developer placed a restrictive covenant on all the lots in the subdivision."

    "Nhà phát triển đã đặt một điều khoản hạn chế đối với tất cả các lô đất trong khu phân lô."

  • "The homeowner's association is responsible for enforcing the restrictive covenants."

    "Hiệp hội chủ nhà chịu trách nhiệm thực thi các điều khoản hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict Hạn chế, giới hạn
Noun restriction Sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restricted Bị hạn chế, bị giới hạn
Noun/Verb covenant Giao ước, hiệp ước; cam kết bằng giao ước

Synonyms

deed restriction (hạn chế quyền sở hữu (trong văn tự))property restriction (hạn chế tài sản)

Antonyms

Related Words

zoning law (luật quy hoạch)homeowners association rules (quy tắc của hiệp hội chủ nhà)

Subject Area

Luật (Bất động sản)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
English
restrict
English
restrictive
Latin
convenire
Old French
covenant
English
covenant

Nguồn gốc của "Restrictive Covenant"

Cụm từ "restrictive covenant" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Restrictive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'restringere', có nghĩa là 'ràng buộc lại' hoặc 'buộc chặt'. 'Covenant' có gốc từ tiếng Latin 'convenire' (để đến với nhau, đồng ý) qua tiếng Pháp cổ 'covenant' (thỏa thuận). Khi kết hợp lại, nó tạo thành một thuật ngữ pháp lý mô tả một thỏa thuận ràng buộc, hạn chế một bên thực hiện hoặc không thực hiện một hành động cụ thể. Đây là một ví dụ điển hình về cách các từ tiếng Latin cổ hình thành nên ngôn ngữ pháp lý hiện đại của tiếng Anh.

Usage Note

Restrictive covenants are used to maintain property values and aesthetic standards within a neighborhood or development. Chúng có thể quy định về kích thước tối thiểu của nhà, loại cây được trồng, hoặc thậm chí màu sơn được phép sử dụng. Lưu ý rằng, đôi khi, một số restrictive covenant có thể bị coi là không hợp lệ nếu chúng vi phạm luật pháp hoặc chính sách công cộng (ví dụ: phân biệt chủng tộc).

Prepositions

in on regarding

‘In a restrictive covenant’ chỉ ra sự tồn tại của điều khoản đó trong một văn bản. ‘On a property’ chỉ ra rằng covenant áp dụng lên tài sản đó. 'Regarding' được sử dụng để giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh mà covenant đề cập đến. Ví dụ: 'restrictive covenant regarding building heights'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restrictive covenant
  • legal a legal restrictive covenant
    (một giao ước hạn chế hợp pháp)
  • enforceable an enforceable restrictive covenant
    (một giao ước hạn chế có thể thi hành)
  • binding a binding restrictive covenant
    (một giao ước hạn chế ràng buộc)
  • discriminatory a discriminatory restrictive covenant
    (một giao ước hạn chế mang tính phân biệt đối xử)
Verb + restrictive covenant
  • impose impose a restrictive covenant
    (áp đặt một giao ước hạn chế)
  • enforce enforce a restrictive covenant
    (thi hành một giao ước hạn chế)
  • breach breach a restrictive covenant
    (vi phạm một giao ước hạn chế)
  • lift lift a restrictive covenant
    (dỡ bỏ một giao ước hạn chế)
Noun + restrictive covenant
  • violation of violation of a restrictive covenant
    (vi phạm một giao ước hạn chế)
  • terms of terms of a restrictive covenant
    (các điều khoản của một giao ước hạn chế)

Idioms

  • subject to a restrictive covenant

    phải tuân theo một giao ước hạn chế (thường trong hợp đồng bất động sản hoặc lao động)

    "The sale of the property is subject to a restrictive covenant regarding external modifications."

    (Việc bán bất động sản này phải tuân theo một giao ước hạn chế liên quan đến các thay đổi bên ngoài.)

  • breach a restrictive covenant

    vi phạm một giao ước hạn chế

    "The former employee was sued for breaching a restrictive covenant by working for a competitor."

    (Cựu nhân viên bị kiện vì vi phạm một giao ước hạn chế khi làm việc cho đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restrictive covenant

danh từ
Lật mặt

Một điều khoản trong văn tự chuyển nhượng hoặc hợp đồng thuê bất động sản, giới hạn những gì chủ sở hữu đất hoặc người thuê có thể làm với tài sản đó.

"The restrictive covenant prevented the homeowner from building a fence taller than six feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrictive covenant".

Giao ước hạn chế trong Bất động sản

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các giao ước hạn chế là một phần phổ biến trong các hợp đồng bất động sản. Chúng được sử dụng để duy trì tính đồng nhất của khu dân cư, ví dụ như quy định về chiều cao hàng rào, màu sơn nhà hoặc loại cây trồng. Đáng tiếc, trong quá khứ, các giao ước này từng bị lạm dụng để thực hiện phân biệt chủng tộc, ngăn cản các nhóm thiểu số mua nhà ở một số khu vực nhất định, cho đến khi bị pháp luật cấm.

Giao ước hạn chế trong Hợp đồng Lao động (Non-Compete Clauses)

Một hình thức phổ biến khác của giao ước hạn chế là các điều khoản không cạnh tranh (non-compete clauses) trong hợp đồng lao động. Các điều khoản này hạn chế nhân viên sau khi nghỉ việc không được làm việc cho đối thủ cạnh tranh hoặc bắt đầu kinh doanh tương tự trong một khoảng thời gian và khu vực địa lý nhất định. Mục đích là để bảo vệ bí mật kinh doanh và lợi ích của công ty, nhưng chúng thường gây tranh cãi về việc hạn chế quyền tự do nghề nghiệp của cá nhân.