restrictive covenant
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Restrictive covenant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một điều khoản trong văn tự chuyển nhượng hoặc hợp đồng thuê bất động sản, giới hạn những gì chủ sở hữu đất hoặc người thuê có thể làm với tài sản đó.
Definition (English Meaning)
A clause in a deed or lease to real property that limits what the owner of the land or lease can do with the property.
Ví dụ Thực tế với 'Restrictive covenant'
-
"The restrictive covenant prevented the homeowner from building a fence taller than six feet."
"Điều khoản hạn chế đã ngăn cản chủ nhà xây dựng hàng rào cao hơn sáu feet."
-
"The developer placed a restrictive covenant on all the lots in the subdivision."
"Nhà phát triển đã đặt một điều khoản hạn chế đối với tất cả các lô đất trong khu phân lô."
-
"The homeowner's association is responsible for enforcing the restrictive covenants."
"Hiệp hội chủ nhà chịu trách nhiệm thực thi các điều khoản hạn chế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Restrictive covenant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: restrictive covenant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Restrictive covenant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Restrictive covenants are used to maintain property values and aesthetic standards within a neighborhood or development. Chúng có thể quy định về kích thước tối thiểu của nhà, loại cây được trồng, hoặc thậm chí màu sơn được phép sử dụng. Lưu ý rằng, đôi khi, một số restrictive covenant có thể bị coi là không hợp lệ nếu chúng vi phạm luật pháp hoặc chính sách công cộng (ví dụ: phân biệt chủng tộc).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In a restrictive covenant’ chỉ ra sự tồn tại của điều khoản đó trong một văn bản. ‘On a property’ chỉ ra rằng covenant áp dụng lên tài sản đó. 'Regarding' được sử dụng để giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh mà covenant đề cập đến. Ví dụ: 'restrictive covenant regarding building heights'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Restrictive covenant'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.