covenant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement, especially a formal one, between two or more parties.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận, đặc biệt là một thỏa thuận chính thức, giữa hai hoặc nhiều bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The warring factions entered into a covenant to end the conflict."
"Các phe phái tham chiến đã tham gia vào một giao ước để chấm dứt xung đột."
-
"The National Covenant was a key document in Scottish history."
"Giao ước Quốc gia là một tài liệu quan trọng trong lịch sử Scotland."
-
"In the Bible, God makes a covenant with Abraham."
"Trong Kinh Thánh, Chúa Trời lập giao ước với Abraham."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Covenant thường mang tính trang trọng và ràng buộc về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Khác với 'agreement' đơn thuần, 'covenant' thường ám chỉ một cam kết sâu sắc và lâu dài, có thể mang tính tôn giáo hoặc lịch sử. So với 'contract', 'covenant' thường nhấn mạnh sự tin tưởng và nghĩa vụ đạo đức hơn là chỉ là các điều khoản pháp lý.
Prepositions
'Covenant with' được sử dụng để chỉ thỏa thuận giữa một bên và một đối tượng khác. Ví dụ: 'a covenant with God'. 'Covenant between' được sử dụng khi thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên ngang hàng. Ví dụ: 'a covenant between nations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make/enter into a covenant (ký kết một giao ước)
-
break/violate a covenant (phá vỡ/vi phạm một giao ước)
-
honor/keep a covenant (tôn trọng/giữ gìn một giao ước)
-
renew a covenant (tái lập một giao ước)
-
a binding covenant (một giao ước có tính ràng buộc pháp lý)
-
a sacred/holy covenant (một giao ước thiêng liêng)
-
a solemn covenant (một giao ước trang trọng)
-
a restrictive covenant (một giao ước có điều khoản hạn chế (thường trong bất động sản))
Idioms
-
the marriage covenant
Giao ước hôn nhân, được xem là một lời thề nguyền và cam kết trang trọng, thiêng liêng giữa hai người.
"They view their vows not just as a contract, but as a sacred marriage covenant."
(Họ xem lời thề của mình không chỉ là một hợp đồng, mà là một giao ước hôn nhân thiêng liêng.)
-
a covenant of salt
Một giao ước vĩnh cửu, không thể phá vỡ. Cụm từ này có nguồn gốc từ Kinh Thánh, nơi muối tượng trưng cho sự bền vững và thanh sạch.
"The agreement between the two ancient tribes was considered a covenant of salt, meant to last forever."
(Thỏa thuận giữa hai bộ lạc cổ đại được coi là một giao ước muối, có ý nghĩa tồn tại mãi mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
covenant
nounMột thỏa thuận, đặc biệt là một thỏa thuận chính thức, giữa hai hoặc nhiều bên.
"The warring factions entered into a covenant to end the conflict."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they would covenant to support each other was understood. |
Việc họ giao ước hỗ trợ lẫn nhau đã được hiểu rõ. |
| Phủ định | Whether the company will covenant with the union is not yet known. |
Liệu công ty có giao ước với công đoàn hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why they chose to covenant secretly remains a mystery. |
Tại sao họ chọn giao ước bí mật vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leaders, who covenanted to protect their people, were praised for their dedication. |
Những nhà lãnh đạo, những người đã giao ước bảo vệ người dân của họ, đã được ca ngợi vì sự tận tâm của họ. |
| Phủ định | The agreement, which did not covenant specific performance metrics, was deemed insufficient by the board. |
Thỏa thuận, mà không giao ước các số liệu hiệu suất cụ thể, đã bị hội đồng quản trị cho là không đủ. |
| Nghi vấn | Is this the agreement which the parties covenanted to uphold for the next decade? |
Đây có phải là thỏa thuận mà các bên đã giao ước duy trì trong thập kỷ tới không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They agreed to covenant to support each other through the project. |
Họ đồng ý giao ước hỗ trợ lẫn nhau trong suốt dự án. |
| Phủ định | The company decided not to covenant with the supplier due to their past performance. |
Công ty quyết định không giao ước với nhà cung cấp do hiệu suất hoạt động trước đây của họ. |
| Nghi vấn | Why did they choose to covenant secrecy about the discovery? |
Tại sao họ chọn giao ước giữ bí mật về khám phá này? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Covenant to uphold the terms of the agreement diligently. |
Hãy giao ước tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận một cách siêng năng. |
| Phủ định | Do not covenant away your rights without careful consideration. |
Đừng giao ước từ bỏ quyền lợi của bạn mà không cân nhắc kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Please covenant to act in good faith throughout this partnership. |
Vui lòng giao ước hành động một cách thiện chí trong suốt quan hệ đối tác này. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They covenanted to support each other, didn't they? |
Họ đã giao ước hỗ trợ lẫn nhau, phải không? |
| Phủ định | She doesn't want to make a covenant with them, does she? |
Cô ấy không muốn lập giao ước với họ, phải không? |
| Nghi vấn | The church has a covenant with its members, doesn't it? |
Nhà thờ có giao ước với các thành viên của mình, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covenant".
