(Top Banner Ad)
covenant
C1
noun C1 Luật pháp, Tôn giáo, Lịch sử

covenant

UK: /ˈkʌvənənt/ • US: /ˈkʌvənənt/

Nghĩa tiếng Việt

giao ước hiệp ước khế ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement, especially a formal one, between two or more parties.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận, đặc biệt là một thỏa thuận chính thức, giữa hai hoặc nhiều bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warring factions entered into a covenant to end the conflict."

    "Các phe phái tham chiến đã tham gia vào một giao ước để chấm dứt xung đột."

  • "The National Covenant was a key document in Scottish history."

    "Giao ước Quốc gia là một tài liệu quan trọng trong lịch sử Scotland."

  • "In the Bible, God makes a covenant with Abraham."

    "Trong Kinh Thánh, Chúa Trời lập giao ước với Abraham."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun covenant giao ước, thỏa ước, hiệp ước
Verb covenant cam kết, lập giao ước
Noun covenanter người lập giao ước, người tham gia giao ước
Noun covenantee người được hưởng quyền lợi từ giao ước
Adjective covenanted được cam kết bởi giao ước, được thỏa thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire ('to come together')
Old French
convenant ('agreement, pact')
Middle English
covenant

Nguồn gốc từ 'Cùng Nhau Đến' (Latin)

Từ 'covenant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire', được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'venire' (đến). Nghĩa đen của nó là 'cùng nhau đến một điểm chung', từ đó phát triển thành ý nghĩa 'đạt được một thỏa thuận' hay 'cam kết'.

Từ Thỏa Thuận đến Giao Ước Thiêng Liêng

Ban đầu, 'covenant' chỉ một thỏa thuận pháp lý hoặc cá nhân. Tuy nhiên, qua các bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh, từ này được dùng để chỉ những lời hứa trang trọng và thiêng liêng giữa Thiên Chúa và con người, làm cho nó mang một sắc thái ý nghĩa sâu sắc và trọng đại hơn.

Usage Note

Covenant thường mang tính trang trọng và ràng buộc về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Khác với 'agreement' đơn thuần, 'covenant' thường ám chỉ một cam kết sâu sắc và lâu dài, có thể mang tính tôn giáo hoặc lịch sử. So với 'contract', 'covenant' thường nhấn mạnh sự tin tưởng và nghĩa vụ đạo đức hơn là chỉ là các điều khoản pháp lý.

Prepositions

with between

'Covenant with' được sử dụng để chỉ thỏa thuận giữa một bên và một đối tượng khác. Ví dụ: 'a covenant with God'. 'Covenant between' được sử dụng khi thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên ngang hàng. Ví dụ: 'a covenant between nations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + covenant
  • make/enter into a covenant
    (ký kết một giao ước)
  • break/violate a covenant
    (phá vỡ/vi phạm một giao ước)
  • honor/keep a covenant
    (tôn trọng/giữ gìn một giao ước)
  • renew a covenant
    (tái lập một giao ước)
Adjective + covenant
  • a binding covenant
    (một giao ước có tính ràng buộc pháp lý)
  • a sacred/holy covenant
    (một giao ước thiêng liêng)
  • a solemn covenant
    (một giao ước trang trọng)
  • a restrictive covenant
    (một giao ước có điều khoản hạn chế (thường trong bất động sản))

Idioms

  • the marriage covenant

    Giao ước hôn nhân, được xem là một lời thề nguyền và cam kết trang trọng, thiêng liêng giữa hai người.

    "They view their vows not just as a contract, but as a sacred marriage covenant."

    (Họ xem lời thề của mình không chỉ là một hợp đồng, mà là một giao ước hôn nhân thiêng liêng.)

  • a covenant of salt

    Một giao ước vĩnh cửu, không thể phá vỡ. Cụm từ này có nguồn gốc từ Kinh Thánh, nơi muối tượng trưng cho sự bền vững và thanh sạch.

    "The agreement between the two ancient tribes was considered a covenant of salt, meant to last forever."

    (Thỏa thuận giữa hai bộ lạc cổ đại được coi là một giao ước muối, có ý nghĩa tồn tại mãi mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covenant

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận, đặc biệt là một thỏa thuận chính thức, giữa hai hoặc nhiều bên.

"The warring factions entered into a covenant to end the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they would covenant to support each other was understood.
Việc họ giao ước hỗ trợ lẫn nhau đã được hiểu rõ.
Phủ định
Whether the company will covenant with the union is not yet known.
Liệu công ty có giao ước với công đoàn hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why they chose to covenant secretly remains a mystery.
Tại sao họ chọn giao ước bí mật vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaders, who covenanted to protect their people, were praised for their dedication.
Những nhà lãnh đạo, những người đã giao ước bảo vệ người dân của họ, đã được ca ngợi vì sự tận tâm của họ.
Phủ định
The agreement, which did not covenant specific performance metrics, was deemed insufficient by the board.
Thỏa thuận, mà không giao ước các số liệu hiệu suất cụ thể, đã bị hội đồng quản trị cho là không đủ.
Nghi vấn
Is this the agreement which the parties covenanted to uphold for the next decade?
Đây có phải là thỏa thuận mà các bên đã giao ước duy trì trong thập kỷ tới không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They agreed to covenant to support each other through the project.
Họ đồng ý giao ước hỗ trợ lẫn nhau trong suốt dự án.
Phủ định
The company decided not to covenant with the supplier due to their past performance.
Công ty quyết định không giao ước với nhà cung cấp do hiệu suất hoạt động trước đây của họ.
Nghi vấn
Why did they choose to covenant secrecy about the discovery?
Tại sao họ chọn giao ước giữ bí mật về khám phá này?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Covenant to uphold the terms of the agreement diligently.
Hãy giao ước tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận một cách siêng năng.
Phủ định
Do not covenant away your rights without careful consideration.
Đừng giao ước từ bỏ quyền lợi của bạn mà không cân nhắc kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Please covenant to act in good faith throughout this partnership.
Vui lòng giao ước hành động một cách thiện chí trong suốt quan hệ đối tác này.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They covenanted to support each other, didn't they?
Họ đã giao ước hỗ trợ lẫn nhau, phải không?
Phủ định
She doesn't want to make a covenant with them, does she?
Cô ấy không muốn lập giao ước với họ, phải không?
Nghi vấn
The church has a covenant with its members, doesn't it?
Nhà thờ có giao ước với các thành viên của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covenant".

Giao ước trong Tôn giáo (Abrahamic Religions)

Trong Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo, 'covenant' là một khái niệm cốt lõi, chỉ mối quan hệ và thỏa thuận đặc biệt giữa Thiên Chúa và loài người. Ví dụ nổi tiếng là Giao ước với Abraham (hứa ban cho ông một dân tộc đông đảo) và Giao ước với Moses trên núi Sinai (ban hành Mười Điều Răn).

Giao ước trong Pháp lý & Bất động sản

Trong luật pháp hiện đại, đặc biệt là về bất động sản, một 'restrictive covenant' (giao ước hạn chế) là một điều khoản pháp lý trong văn tự sở hữu đất đai. Nó giới hạn cách chủ sở hữu có thể sử dụng tài sản, ví dụ như cấm xây dựng một loại công trình nào đó hoặc quy định về màu sơn của ngôi nhà.