(Top Banner Ad)
retail sales
B2
Danh từ B2 Kinh tế

retail sales

UK: /ˈriːteɪl seɪlz/ • US: /ˈriːteɪl seɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh số bán lẻ lượng hàng bán lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sale of goods or services directly to consumers.

Vietnamese Meaning

Doanh số bán lẻ, tức là việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Retail sales increased by 5% last quarter."

    "Doanh số bán lẻ đã tăng 5% trong quý vừa qua."

  • "The company's retail sales have been declining for the past year."

    "Doanh số bán lẻ của công ty đã giảm trong năm qua."

  • "Strong retail sales indicate a healthy economy."

    "Doanh số bán lẻ mạnh mẽ cho thấy một nền kinh tế khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retail sự bán lẻ; ngành bán lẻ; doanh số bán lẻ
Noun retailer nhà bán lẻ; người bán lẻ
Noun sale sự bán hàng; đợt giảm giá; doanh số
Verb sell bán
Noun salesperson nhân viên bán hàng

Synonyms

consumer sales (doanh số tiêu dùng)

Antonyms

wholesale sales (doanh số bán buôn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retaillier
Latin
re- + taliare
Old English
sella
Old Norse
selja

Nguồn gốc của 'retail'

Từ 'retail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt nhỏ ra', 'phân chia từng phần'. Nó ám chỉ việc bán hàng hóa với số lượng nhỏ cho người tiêu dùng cuối cùng, trái ngược với việc bán buôn số lượng lớn. Gốc Latin của nó là 're-' (lại, lần nữa) và 'taliare' (cắt).

Nguồn gốc của 'sales'

Từ 'sales' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sella', có nghĩa là 'cho đi', 'bán'. Nó cũng có liên hệ với tiếng Bắc Âu cổ 'selja' với ý nghĩa tương tự là 'bán' hoặc 'chuyển nhượng'. Khi kết hợp với 'retail', 'retail sales' trở thành tổng doanh thu từ việc bán lẻ hàng hóa và dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ 'retail sales' thường được sử dụng để chỉ tổng doanh thu từ hoạt động bán lẻ trong một khoảng thời gian nhất định. Nó khác với 'wholesale sales' (doanh số bán buôn), là việc bán hàng cho các nhà bán lẻ hoặc các doanh nghiệp khác chứ không phải trực tiếp cho người tiêu dùng. 'Retail' nhấn mạnh vào quy trình bán hàng cuối cùng tới người tiêu dùng.

Prepositions

in of

'- Retail sales in [location/industry]' chỉ doanh số bán lẻ tại một địa điểm hoặc trong một ngành cụ thể. Ví dụ: 'Retail sales in the US increased last month.' '- Retail sales of [product/category]' chỉ doanh số bán lẻ của một sản phẩm hoặc danh mục cụ thể. Ví dụ: 'Retail sales of clothing were particularly strong.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail sales
  • strong strong retail sales
    (doanh số bán lẻ mạnh mẽ)
  • sluggish sluggish retail sales
    (doanh số bán lẻ trì trệ/chậm chạp)
  • robust robust retail sales
    (doanh số bán lẻ vững chắc)
  • online online retail sales
    (doanh số bán lẻ trực tuyến)
  • preliminary preliminary retail sales data
    (dữ liệu doanh số bán lẻ sơ bộ)
Verb + retail sales
  • boost boost retail sales
    (thúc đẩy doanh số bán lẻ)
  • track track retail sales
    (theo dõi doanh số bán lẻ)
  • impact impact retail sales
    (tác động đến doanh số bán lẻ)
  • report report retail sales figures
    (báo cáo số liệu doanh số bán lẻ)
Noun + of/in + retail sales
  • growth growth in retail sales
    (tăng trưởng doanh số bán lẻ)
  • decline decline in retail sales
    (suy giảm doanh số bán lẻ)
  • data data on retail sales
    (dữ liệu về doanh số bán lẻ)

Idioms

  • Retail sales figures

    Các số liệu doanh số bán lẻ

    "The latest retail sales figures show a significant increase."

    (Các số liệu doanh số bán lẻ mới nhất cho thấy sự tăng trưởng đáng kể.)

  • Retail sales outlook

    Triển vọng doanh số bán lẻ

    "The gloomy economic forecast negatively impacted the retail sales outlook."

    (Dự báo kinh tế ảm đạm đã ảnh hưởng tiêu cực đến triển vọng doanh số bán lẻ.)

  • A slump in retail sales

    Sự sụt giảm mạnh trong doanh số bán lẻ

    "The pandemic caused a significant slump in retail sales."

    (Đại dịch đã gây ra sự sụt giảm đáng kể trong doanh số bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail sales

Danh từ
Lật mặt

Doanh số bán lẻ, tức là việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

"Retail sales increased by 5% last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the economy is improving, retail sales are expected to increase next quarter.
Vì nền kinh tế đang cải thiện, doanh số bán lẻ dự kiến sẽ tăng trong quý tới.
Phủ định
Although online shopping is popular, retail sales in physical stores have not decreased as much as predicted.
Mặc dù mua sắm trực tuyến phổ biến, doanh số bán lẻ tại các cửa hàng thực tế không giảm nhiều như dự đoán.
Nghi vấn
If the new marketing campaign is successful, will retail sales finally exceed last year's figures?
Nếu chiến dịch marketing mới thành công, liệu doanh số bán lẻ cuối cùng có vượt qua con số của năm ngoái không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Encouraged by the positive retail sales figures, the company decided to invest in expanding its online presence.
Được khuyến khích bởi số liệu bán lẻ tích cực, công ty quyết định đầu tư vào việc mở rộng sự hiện diện trực tuyến của mình.
Phủ định
Despite the marketing campaign, retail sales, disappointingly, remained stagnant throughout the quarter.
Mặc dù có chiến dịch tiếp thị, doanh số bán lẻ, đáng thất vọng, vẫn trì trệ trong suốt quý.
Nghi vấn
Considering the current economic climate, are retail sales, as a whole, expected to increase or decrease?
Xét đến tình hình kinh tế hiện tại, doanh số bán lẻ, nói chung, dự kiến sẽ tăng hay giảm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail sales".

Black Friday và Cyber Monday

Black Friday và Cyber Monday là hai ngày mua sắm lớn nhất trong năm ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, diễn ra sau Lễ Tạ ơn. Chúng tạo ra doanh số bán lẻ khổng lồ, thường được coi là thước đo sức khỏe của ngành bán lẻ và niềm tin tiêu dùng cho mùa lễ hội.

Chỉ số sức khỏe kinh tế

Doanh số bán lẻ thường được coi là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tổng thể của nền kinh tế và niềm tin của người tiêu dùng. Khi doanh số bán lẻ tăng, nó thường báo hiệu rằng người tiêu dùng đang cảm thấy tự tin về tài chính của mình và sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn, ngược lại khi giảm có thể cho thấy một nền kinh tế đang suy yếu.