(Top Banner Ad)
rethink
B2
Động từ B2 Chung

rethink

UK: /ˌriːˈθɪŋk/ • US: /ˌriːˈθɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ lại xem xét lại tái cân nhắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think again about something, especially to consider whether you should change your opinion or plan.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ lại về điều gì đó, đặc biệt là để xem xét liệu bạn có nên thay đổi ý kiến hoặc kế hoạch của mình hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to rethink our approach to marketing."

    "Chúng ta cần suy nghĩ lại về cách tiếp cận marketing của mình."

  • "The company is rethinking its marketing strategy."

    "Công ty đang suy nghĩ lại về chiến lược marketing của mình."

  • "There needs to be a complete rethink of the healthcare system."

    "Cần có một sự suy nghĩ lại hoàn toàn về hệ thống chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, cho rằng
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc
Verb rethink xem xét lại, suy nghĩ lại
Noun rethink sự xem xét lại, sự suy nghĩ lại (thường là một động thái cần thiết)
Noun (gerund) rethinking việc suy nghĩ lại, hành động xem xét lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
þencan
Modern English
rethink

Nguồn gốc của từ 'rethink'

Từ 'rethink' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 're-' (từ tiếng Latin, có nghĩa là 'làm lại, trở lại, một lần nữa') và động từ 'think' (từ tiếng Anh cổ 'þencan', có nghĩa là 'suy nghĩ'). Do đó, 'rethink' có nghĩa đen là 'suy nghĩ lại' hoặc 'xem xét lại một lần nữa', nhấn mạnh hành động xem xét kỹ lưỡng một quyết định hay kế hoạch đã có.

Usage Note

Động từ 'rethink' nhấn mạnh quá trình xem xét lại một vấn đề, ý tưởng hoặc kế hoạch đã được hình thành trước đó, thường là do thông tin mới hoặc những thay đổi trong hoàn cảnh. Nó ngụ ý một sự đánh giá lại quan trọng và khả năng thay đổi đáng kể.

Prepositions

about of

'Rethink about' được sử dụng để suy nghĩ lại về chủ đề, vấn đề cụ thể. 'Rethink of' có thể được sử dụng để suy nghĩ lại về một kế hoạch hoặc ý tưởng, đôi khi mang ý nghĩa xem xét lại sự tồn tại hoặc giá trị của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rethink
  • force force a rethink
    (buộc phải xem xét lại)
  • prompt prompt a rethink
    (thúc đẩy sự xem xét lại)
  • require require a rethink
    (đòi hỏi phải xem xét lại)
  • call for call for a rethink
    (kêu gọi xem xét lại)
Adjective + rethink
  • major major rethink
    (sự xem xét lại lớn/quan trọng)
  • radical radical rethink
    (sự xem xét lại triệt để/căn bản)
  • complete complete rethink
    (sự xem xét lại hoàn toàn)
  • fundamental fundamental rethink
    (sự xem xét lại cơ bản)
  • urgent urgent rethink
    (sự xem xét lại khẩn cấp)
Noun + of + rethink
  • need need for a rethink
    (nhu cầu xem xét lại)

Idioms

  • have a rethink

    xem xét lại, suy nghĩ lại (một quyết định, kế hoạch)

    "You should have a rethink about moving abroad right now."

    (Bạn nên suy nghĩ lại về việc chuyển ra nước ngoài ngay lúc này.)

  • rethink your strategy/approach/plans

    xem xét lại chiến lược/cách tiếp cận/kế hoạch của bạn

    "Given the new market conditions, we need to rethink our strategy."

    (Với điều kiện thị trường mới, chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.)

  • force a rethink

    buộc ai đó phải xem xét lại (một quan điểm, quyết định)

    "The unexpected election results forced a rethink on government policy."

    (Kết quả bầu cử bất ngờ đã buộc chính phủ phải xem xét lại chính sách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rethink

Động từ
Lật mặt

Suy nghĩ lại về điều gì đó, đặc biệt là để xem xét liệu bạn có nên thay đổi ý kiến hoặc kế hoạch của mình hay không.

"We need to rethink our approach to marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needs to rethink its marketing strategy.
Công ty cần xem xét lại chiến lược tiếp thị của mình.
Phủ định
I didn't rethink my decision after considering his advice.
Tôi đã không xem xét lại quyết định của mình sau khi xem xét lời khuyên của anh ấy.
Nghi vấn
Should we rethink our approach to this problem?
Chúng ta có nên xem xét lại cách tiếp cận vấn đề này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needs to rethink its marketing strategy.
Công ty cần phải suy nghĩ lại về chiến lược marketing của mình.
Phủ định
They don't rethink their decisions often enough.
Họ không suy nghĩ lại về các quyết định của mình đủ thường xuyên.
Nghi vấn
Do you think we should rethink our approach?
Bạn có nghĩ chúng ta nên suy nghĩ lại về cách tiếp cận của mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has recently rethought its marketing strategy.
Công ty gần đây đã xem xét lại chiến lược tiếp thị của mình.
Phủ định
I haven't rethought my decision to move to a new city.
Tôi vẫn chưa xem xét lại quyết định chuyển đến một thành phố mới.
Nghi vấn
Has she rethought her position on the matter after the new evidence came to light?
Cô ấy đã xem xét lại quan điểm của mình về vấn đề này sau khi bằng chứng mới được đưa ra ánh sáng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rethink".

Giá trị của việc 'xem xét lại' trong tư duy phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, khả năng 'rethink' (xem xét lại) một ý tưởng, kế hoạch hoặc quyết định được đánh giá cao. Điều này phản ánh tư duy linh hoạt, khả năng tự điều chỉnh và thích nghi với thông tin mới, thay vì bám víu vào những gì đã được thiết lập. Nó khuyến khích sự đổi mới và học hỏi từ sai lầm.

Thuật ngữ 'Pivot' trong khởi nghiệp

Trong lĩnh vực khởi nghiệp (startup), thuật ngữ 'pivot' (xoay trục) có ý nghĩa rất gần với 'rethink'. Nó mô tả hành động xem xét lại hoàn toàn mô hình kinh doanh hoặc sản phẩm khi nhận thấy hướng đi hiện tại không hiệu quả. Việc 'rethink' hay 'pivot' không phải là thất bại mà là một chiến lược thông minh để tìm kiếm thành công.