(Top Banner Ad)
reappraise
C1
Động từ C1 Kinh tế, Tài chính, Đánh giá

reappraise

UK: /ˌriːəˈpreɪz/ • US: /ˌriːəˈpreɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá lại xem xét lại tái thẩm định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assess or evaluate again or differently.

Vietnamese Meaning

Đánh giá lại, xem xét lại (một cách khác hoặc với một quan điểm mới).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to reappraise its marketing strategy after the latest sales figures."

    "Công ty quyết định đánh giá lại chiến lược marketing của mình sau số liệu bán hàng mới nhất."

  • "We need to reappraise our approach to this problem."

    "Chúng ta cần đánh giá lại cách tiếp cận vấn đề này."

  • "The government is reappraising its economic policies."

    "Chính phủ đang đánh giá lại các chính sách kinh tế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reappraise đánh giá lại, xem xét lại
Noun reappraisal sự đánh giá lại, sự xem xét lại
Verb appraise đánh giá, định giá, thẩm định
Noun appraisal sự đánh giá, sự định giá, sự thẩm định
Noun appraiser người định giá, chuyên gia thẩm định
Adjective reappraised đã được đánh giá lại, đã được xem xét lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
appretiare
Old French
aprisier
English (15th C)
appraise
English (19th C)
reappraise

Nguồn gốc 'định giá lại'

'Reappraise' được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin nghĩa là 'lại, một lần nữa' và động từ 'appraise' (đánh giá, định giá). Từ 'appraise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appretiare' thông qua tiếng Pháp cổ 'aprisier', đều mang nghĩa 'định giá' hay 'đánh giá'. Khi kết hợp lại, 'reappraise' mang ý nghĩa 'đánh giá lại' một cách có hệ thống, xem xét lại giá trị hoặc tình hình của một cái gì đó, thường là để đưa ra một phán đoán mới hoặc một quyết định khác.

Usage Note

Từ 'reappraise' mang nghĩa xem xét, đánh giá lại một cái gì đó, thường là sau khi có thông tin mới hoặc thay đổi trong hoàn cảnh. Nó ngụ ý một quá trình tư duy lại và có khả năng thay đổi quan điểm ban đầu. Khác với 'review' (xem xét), 'reappraise' nhấn mạnh sự thay đổi trong cách đánh giá, chứ không chỉ đơn thuần là kiểm tra lại.

Prepositions

of for

'reappraise of' được sử dụng để chỉ đối tượng được đánh giá lại. Ví dụ: 'reappraise of the situation'. 'reappraise for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc đánh giá lại. Ví dụ: 'reappraise for investment purposes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reappraise
  • need need to reappraise
    (cần phải đánh giá lại)
  • decide decide to reappraise
    (quyết định đánh giá lại)
  • force force to reappraise
    (buộc phải đánh giá lại)
  • prompt prompt someone to reappraise
    (thúc đẩy ai đó đánh giá lại)
Adverb + reappraise
  • fundamentally fundamentally reappraise
    (đánh giá lại một cách căn bản/triệt để)
  • critically critically reappraise
    (đánh giá lại một cách phê phán/có chọn lọc)
  • constantly constantly reappraise
    (liên tục đánh giá lại)
  • thoroughly thoroughly reappraise
    (đánh giá lại một cách kỹ lưỡng)
reappraise + Noun
  • situation reappraise a situation
    (đánh giá lại một tình huống)
  • strategy reappraise one's strategy
    (đánh giá lại chiến lược của mình)
  • evidence reappraise the evidence
    (đánh giá lại bằng chứng)
  • priorities reappraise one's priorities
    (đánh giá lại các ưu tiên của mình)

Idioms

  • reappraise the situation

    đánh giá lại tình hình

    "Given the new information, we must reappraise the situation immediately."

    (Với thông tin mới, chúng ta phải đánh giá lại tình hình ngay lập tức.)

  • reappraise one's values

    xem xét lại các giá trị của bản thân

    "After a life-changing event, many people choose to reappraise their values."

    (Sau một biến cố lớn trong đời, nhiều người chọn xem xét lại các giá trị của bản thân.)

  • reappraise one's options

    đánh giá lại các lựa chọn của mình

    "Before making a final decision, it's wise to reappraise all your options."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, nên đánh giá lại tất cả các lựa chọn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reappraise

Động từ
Lật mặt

Đánh giá lại, xem xét lại (một cách khác hoặc với một quan điểm mới).

"The company decided to reappraise its marketing strategy after the latest sales figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reappraise".

Tầm quan trọng của sự phản tư và thích nghi

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'reappraise' gắn liền với tư duy phản biện và khả năng thích ứng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng xem xét lại các quan điểm, chiến lược hay thậm chí là giá trị cá nhân để đối phó với thông tin mới hoặc hoàn cảnh thay đổi. Điều này được coi là một yếu tố then chốt trong sự phát triển cá nhân, đổi mới kinh doanh và tiến bộ khoa học.

Đánh giá lại trong bối cảnh chuyên môn

Thuật ngữ 'reappraise' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên môn như kinh tế, pháp luật, hoặc nghiên cứu khoa học. Ví dụ, một công ty có thể 'reappraise' chiến lược thị trường của mình sau khi phân tích dữ liệu mới, hoặc một nhà khoa học có thể 'reappraise' một lý thuyết cũ dưới ánh sáng của những phát hiện gần đây. Điều này thể hiện sự linh hoạt và tính cầu tiến trong việc tìm kiếm sự thật và hiệu quả.