(Top Banner Ad)
reconsider
B2
Động từ B2 Chung

reconsider

UK: /ˌriːkənˈsɪdə/ • US: /ˌriːkənˈsɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

xem xét lại cân nhắc lại suy nghĩ lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to think again about a decision or opinion and decide if you want to change it

Vietnamese Meaning

xem xét lại, cân nhắc lại một quyết định hoặc ý kiến để quyết định xem có muốn thay đổi nó hay không

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to reconsider its decision to close the factory."

    "Công ty quyết định xem xét lại quyết định đóng cửa nhà máy."

  • "You should reconsider your career plans."

    "Bạn nên xem xét lại kế hoạch nghề nghiệp của mình."

  • "The judge agreed to reconsider the case."

    "Thẩm phán đồng ý xem xét lại vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reconsideration sự xem xét lại, sự cân nhắc lại một lần nữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
considerare
English
reconsider

Nguồn gốc của 'Reconsider'

Từ 'reconsider' được cấu tạo từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'lại, một lần nữa' và động từ 'considerare' cũng từ tiếng Latin, nghĩa là 'xem xét kỹ lưỡng, suy nghĩ thấu đáo'. Khi kết hợp lại, 'reconsider' có nghĩa là 'xem xét lại' hoặc 'suy nghĩ lại', thể hiện hành động cân nhắc lại một điều gì đó đã được quyết định hoặc suy nghĩ trước đó.

Usage Note

Từ 'reconsider' thường được dùng khi muốn nói về việc xem xét lại một quyết định hoặc ý kiến đã có trước đó, đặc biệt khi có thông tin mới hoặc tình huống thay đổi. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'think about' hay 'consider'. Điểm khác biệt với 'review' là 'review' tập trung vào việc đánh giá chất lượng, hiệu quả, trong khi 'reconsider' tập trung vào việc thay đổi quyết định.

Prepositions

about whether

reconsider about: Xem xét lại về điều gì.
reconsider whether: Xem xét lại liệu rằng...

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reconsider
  • urge urge someone to reconsider
    (thúc giục/hối thúc ai đó xem xét lại)
  • ask ask someone to reconsider
    (yêu cầu/đề nghị ai đó xem xét lại)
  • persuade persuade someone to reconsider
    (thuyết phục ai đó xem xét lại)
Trạng từ + reconsider
  • seriously seriously reconsider
    (nghiêm túc xem xét lại)
  • carefully carefully reconsider
    (cẩn thận xem xét lại)
  • thoroughly thoroughly reconsider
    (xem xét lại một cách kỹ lưỡng/thấu đáo)
reconsider + Danh từ
  • decision reconsider a decision
    (xem xét lại một quyết định)
  • plan reconsider a plan
    (xem xét lại một kế hoạch)
  • offer reconsider an offer
    (xem xét lại một lời đề nghị)
  • position reconsider one's position
    (xem xét lại lập trường/quan điểm của mình)

Idioms

  • reconsider one's options

    cân nhắc lại các lựa chọn của mình

    "After hearing the new proposal, she decided to reconsider her options."

    (Sau khi nghe đề xuất mới, cô ấy quyết định cân nhắc lại các lựa chọn của mình.)

  • reconsider a decision

    xem xét lại một quyết định

    "The committee was asked to reconsider their decision to cut funding."

    (Ủy ban được yêu cầu xem xét lại quyết định cắt giảm tài trợ của họ.)

  • urge someone to reconsider

    hối thúc ai đó xem xét lại (quyết định/lập trường)

    "His friends urged him to reconsider moving abroad so suddenly."

    (Bạn bè hối thúc anh ấy xem xét lại việc chuyển ra nước ngoài đột ngột như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconsider

Động từ
Lật mặt

xem xét lại, cân nhắc lại một quyết định hoặc ý kiến để quyết định xem có muốn thay đổi nó hay không

"The company decided to reconsider its decision to close the factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has been reconsidering the proposal for the last few weeks.
Ủy ban đã và đang xem xét lại đề xuất trong vài tuần qua.
Phủ định
She hasn't been reconsidering her decision, she's made up her mind.
Cô ấy đã không xem xét lại quyết định của mình, cô ấy đã quyết định rồi.
Nghi vấn
Have they been reconsidering their offer after the new information came to light?
Họ có đang xem xét lại lời đề nghị của họ sau khi thông tin mới được đưa ra ánh sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconsider".

Giá trị của sự linh hoạt và cân nhắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'reconsider' (xem xét lại) một quyết định hoặc quan điểm thường được coi là dấu hiệu của sự linh hoạt, cởi mở và trưởng thành. Điều này cho thấy một người sẵn sàng tiếp nhận thông tin mới, lắng nghe ý kiến khác và thay đổi khi cần thiết, thay vì giữ khư khư một lập trường cứng nhắc.

Quyền xem xét lại trong hệ thống pháp luật

Trong hệ thống pháp luật và quản lý hành chính, khái niệm 'reconsideration' (sự xem xét lại) rất quan trọng. Nó cho phép các bên kháng cáo hoặc yêu cầu xem xét lại các phán quyết, quyết định để đảm bảo công lý và tính chính xác, ví dụ như một bản án hoặc một quyết định cấp phép có thể được xem xét lại bởi một cấp cao hơn.