(Top Banner Ad)
step down
B2
Động từ B2 Chính trị, Kinh doanh

step down

UK: /ˈstep ˈdaʊn/ • US: /ˈstep ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

từ chức thôi chức rút lui rời khỏi vị trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resign or leave a position, especially a high-ranking one.

Vietnamese Meaning

Từ chức, thôi giữ chức vụ, đặc biệt là một chức vụ cấp cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO decided to step down after the scandal."

    "Tổng giám đốc quyết định từ chức sau vụ bê bối."

  • "He stepped down as chairman of the board."

    "Ông ấy đã từ chức chủ tịch hội đồng quản trị."

  • "The president is expected to step down next year."

    "Tổng thống dự kiến sẽ từ chức vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb step bước đi, đặt chân (động từ gốc cấu thành 'step down')
Noun stepping down sự từ chức, hành động từ bỏ vị trí/chức vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stappaną
Old English
steppan
Old English
dūne
English (literal sense)
step down (from c. 13th century)
English (phrasal verb, metaphorical sense)
step down (from c. 19th-20th century)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm động từ 'step down' ban đầu có nghĩa đen là 'bước xuống' khỏi một bậc thang, bục cao, hoặc một vị trí trên cao theo nghĩa vật lý. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển thành một ẩn dụ, chỉ việc từ bỏ một chức vụ, quyền lực hoặc vai trò, như thể người đó đang 'bước xuống' khỏi vị trí cao của mình. Điều này thể hiện sự chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm một cách tự nguyện hoặc bắt buộc, và nghĩa bóng này trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 19-20.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc một người tự nguyện rời khỏi vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm. Khác với 'to be fired' (bị sa thải) hoặc 'to be removed from office' (bị cách chức), 'step down' nhấn mạnh yếu tố tự nguyện. Thường đi kèm với lý do cá nhân hoặc áp lực nào đó.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi sau động từ 'step down' và trước chức vụ hoặc vị trí mà người đó từ bỏ. Ví dụ: 'step down from the presidency' (từ chức tổng thống). Nó cho biết rõ ràng nguồn gốc hoặc vị trí mà người đó đang rời đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đứng trước 'step down'
  • decide to decide to step down
    (quyết định từ chức/rút lui)
  • be forced to be forced to step down
    (bị buộc phải từ chức/rút lui)
  • agree to agree to step down
    (đồng ý từ chức/rút lui)
  • refuse to refuse to step down
    (từ chối từ chức/rút lui)
Giới từ/Trạng ngữ đi kèm 'step down'
  • from step down from a position/role/post
    (từ chức/rút lui khỏi một vị trí/vai trò/chức vụ)
  • as step down as CEO/leader/chairman
    (từ chức/rút lui với tư cách CEO/lãnh đạo/chủ tịch)
  • voluntarily voluntarily step down
    (tự nguyện từ chức/rút lui)
  • reluctantly reluctantly step down
    (miễn cưỡng từ chức/rút lui)
Lý do/Mục đích 'step down'
  • due to step down due to ill health
    (từ chức/rút lui do sức khỏe yếu)
  • in favor of step down in favor of a new generation
    (từ chức/rút lui để nhường chỗ cho thế hệ mới)

Idioms

  • step down from power/leadership

    từ bỏ quyền lực/vai trò lãnh đạo

    "The president decided to step down from power after serving two terms."

    (Tổng thống đã quyết định từ bỏ quyền lực sau khi hoàn thành hai nhiệm kỳ.)

  • step down gracefully

    từ chức/rút lui một cách đàng hoàng/êm đẹp

    "Despite the controversy, the CEO chose to step down gracefully."

    (Mặc dù có nhiều tranh cãi, vị CEO vẫn chọn từ chức một cách đàng hoàng.)

  • step down to make way for

    từ chức để nhường chỗ cho

    "The chairman will step down to make way for younger talent."

    (Chủ tịch sẽ từ chức để nhường chỗ cho các tài năng trẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

step down

Động từ
Lật mặt

Từ chức, thôi giữ chức vụ, đặc biệt là một chức vụ cấp cao.

"The CEO decided to step down after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to step down from his position.
Anh ấy đã quyết định từ chức.
Phủ định
She chose not to step down despite the pressure.
Cô ấy đã chọn không từ chức mặc dù có áp lực.
Nghi vấn
Why did the CEO have to step down?
Tại sao CEO phải từ chức?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO might step down next year.
CEO có thể sẽ từ chức vào năm tới.
Phủ định
She shouldn't step down now; the company needs her leadership.
Cô ấy không nên từ chức bây giờ; công ty cần sự lãnh đạo của cô ấy.
Nghi vấn
Could he step down if the investigation proves his involvement?
Liệu anh ta có thể từ chức nếu cuộc điều tra chứng minh sự liên quan của anh ta không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will step down as CEO next month.
Anh ấy sẽ từ chức CEO vào tháng tới.
Phủ định
She didn't want to step down from her position.
Cô ấy không muốn từ bỏ vị trí của mình.
Nghi vấn
Will they step down if the investigation proves them guilty?
Liệu họ có từ chức nếu cuộc điều tra chứng minh họ có tội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "step down".

Văn hóa từ chức và trách nhiệm lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong chính trị và kinh doanh, việc một nhà lãnh đạo 'step down' (từ chức) thường được coi là một hành động thể hiện trách nhiệm cá nhân, đặc biệt khi đối mặt với thất bại, bê bối hoặc áp lực công chúng. Đây có thể là một cách để bảo vệ danh tiếng của tổ chức hoặc cho phép một sự khởi đầu mới.

Chuyển giao quyền lực hòa bình

Việc 'step down' cũng là một phần quan trọng của quá trình chuyển giao quyền lực một cách có trật tự và hòa bình. Thay vì giữ chức vụ đến cùng hoặc bị loại bỏ một cách tiêu cực, việc tự nguyện từ chức có thể tạo điều kiện cho một quá trình kế nhiệm suôn sẻ, đảm bảo sự ổn định và liên tục cho tổ chức hoặc quốc gia, tránh những xung đột không đáng có.