(Top Banner Ad)
retirement age
Kinh tế học, Xã hội học, Nhân khẩu học

retirement age

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retire Nghỉ hưu, rút lui khỏi công việc
Noun retirement Sự nghỉ hưu
Adjective retired Đã nghỉ hưu
Noun retiree Người về hưu
Noun age Tuổi, thời đại
Verb age Già đi, lão hóa
Adjective aged Già, cao tuổi (thường dùng trước danh từ)

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retirer
English
retire
Old French
aage
English
age
English
retirement age

Nguồn gốc của 'retirement age'

Cụm từ 'retirement age' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'retire' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retirer', có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'kéo lại'. Từ 'age' cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aage', mang nghĩa 'tuổi thọ' hoặc 'thời gian sống'. Khi được kết hợp, 'retirement age' mô tả độ tuổi mà một người chính thức ngừng làm việc và bắt đầu nghỉ hưu, một khái niệm trở nên phổ biến với sự phát triển của các hệ thống lương hưu và an sinh xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retirement age
  • standard standard retirement age
    (tuổi nghỉ hưu tiêu chuẩn)
  • official official retirement age
    (tuổi nghỉ hưu chính thức)
  • legal legal retirement age
    (tuổi nghỉ hưu hợp pháp)
  • statutory statutory retirement age
    (tuổi nghỉ hưu theo luật định)
  • early early retirement age
    (tuổi nghỉ hưu sớm)
  • normal normal retirement age
    (tuổi nghỉ hưu thông thường)
  • flexible flexible retirement age
    (tuổi nghỉ hưu linh hoạt)
  • fixed fixed retirement age
    (tuổi nghỉ hưu cố định)
  • pensionable pensionable retirement age
    (tuổi nghỉ hưu được hưởng lương hưu)
Verb + retirement age
  • reach reach retirement age
    (đạt đến tuổi nghỉ hưu)
  • lower lower the retirement age
    (hạ thấp tuổi nghỉ hưu)
  • raise raise the retirement age
    (nâng cao tuổi nghỉ hưu)
  • set set the retirement age
    (quy định tuổi nghỉ hưu)
  • increase increase the retirement age
    (tăng tuổi nghỉ hưu)
  • decrease decrease the retirement age
    (giảm tuổi nghỉ hưu)
Prepositional phrases
  • at at retirement age
    (ở tuổi nghỉ hưu)
  • before before retirement age
    (trước tuổi nghỉ hưu)
  • after after retirement age
    (sau tuổi nghỉ hưu)

Idioms

  • reach retirement age

    đạt đến tuổi nghỉ hưu

    "Many people look forward to finally reaching retirement age and enjoying their hobbies."

    (Nhiều người mong đợi đến tuổi nghỉ hưu để cuối cùng được tận hưởng những sở thích của mình.)

  • compulsory retirement age

    tuổi nghỉ hưu bắt buộc

    "In some professions, there is a compulsory retirement age, beyond which employees cannot continue working."

    (Trong một số ngành nghề, có tuổi nghỉ hưu bắt buộc mà sau đó nhân viên không thể tiếp tục làm việc.)

  • be past retirement age

    đã quá tuổi nghỉ hưu

    "My grandfather is well past retirement age, but he still enjoys working part-time."

    (Ông tôi đã quá tuổi nghỉ hưu rất nhiều, nhưng ông vẫn thích làm việc bán thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retirement age

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retirement age".

Hệ thống lương hưu và An sinh xã hội

Khái niệm 'tuổi nghỉ hưu' gắn liền chặt chẽ với sự ra đời của các hệ thống lương hưu và an sinh xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây. Mục đích là để cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người không còn khả năng hoặc không muốn làm việc toàn thời gian, đảm bảo một cuộc sống ổn định khi về già. Tuổi nghỉ hưu khác nhau tùy theo quốc gia và có thể thay đổi theo thời gian dựa trên các yếu tố kinh tế và nhân khẩu học.

Xu hướng làm việc linh hoạt khi về hưu

Trong quá khứ, nghỉ hưu thường có nghĩa là chấm dứt hoàn toàn sự nghiệp. Tuy nhiên, ngày nay, xu hướng 'nghỉ hưu linh hoạt' hoặc làm việc bán thời gian sau tuổi nghỉ hưu ngày càng phổ biến. Nhiều người chọn tiếp tục làm việc ở một mức độ nào đó để duy trì hoạt động xã hội, bổ sung thu nhập, hoặc đơn giản là vì họ yêu thích công việc của mình và muốn tiếp tục đóng góp cho xã hội.