(Top Banner Ad)
retrace
B2
Động từ B2 Tổng quát

retrace

UK: /riːˈtreɪs/ • US: /riˈtreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đi ngược lại lần theo vẽ lại hồi tưởng lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go back over the same route or path that you have already taken.

Vietnamese Meaning

Đi lại theo con đường hoặc lối đi mà bạn đã đi qua trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I retraced my steps to find my keys."

    "Tôi đi ngược lại con đường mình đã đi để tìm chìa khóa."

  • "Detectives are trying to retrace the killer's movements."

    "Các thám tử đang cố gắng lần theo dấu vết của kẻ giết người."

  • "Let's retrace our steps and see where we went wrong."

    "Hãy xem xét lại những gì chúng ta đã làm và xem chúng ta đã sai ở đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trace dò theo, tìm dấu vết
Noun trace dấu vết, vết tích
Adjective traceable có thể dò tìm được
Adjective untraceable không thể dò tìm được
Noun tracing sự dò tìm, bản vẽ sao chép
Noun retracing sự dò lại, sự quay lại (hành động)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
tractiare
Old French
tracer
English (base)
trace
English
retrace

Nguồn gốc của 'retrace'

Từ 'retrace' được tạo thành từ tiền tố Latin 're-' có nghĩa là 'lại, trở lại' và động từ 'trace' (theo dấu, tìm dấu vết). 'Trace' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractiare' (kéo, vẽ) qua tiếng Pháp cổ 'tracer'. Vì vậy, 'retrace' nghĩa đen là 'kéo/dò lại dấu vết' hoặc 'quay lại theo dấu chân'.

Usage Note

Thường được sử dụng khi bạn muốn tìm lại một vật gì đó bị mất hoặc để kiểm tra lại một hành động nào đó. Nhấn mạnh việc đi ngược lại chính xác con đường đã đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + retrace
  • had to We had to retrace our steps.
    (Chúng tôi đã phải quay lại bước chân của mình.)
  • decided to She decided to retrace her journey.
    (Cô ấy quyết định hồi tưởng lại hành trình của mình.)
  • try to Detectives tried to retrace the suspect's movements.
    (Các thám tử đã cố gắng dò lại các bước di chuyển của nghi phạm.)
retrace + Noun
  • steps retrace one's steps
    (quay lại, đi ngược lại đường đã đi)
  • path retrace a path
    (dò lại một con đường)
  • route retrace the route
    (đi lại lộ trình)
  • journey retrace a journey
    (hồi tưởng lại một chuyến đi)
  • footsteps retrace someone's footsteps
    (theo dấu chân ai đó, làm theo cách của ai đó)
  • history retrace history
    (dò lại lịch sử)
  • origins retrace the origins
    (dò lại nguồn gốc)
Adverb + retrace
  • carefully carefully retrace the procedure
    (cẩn thận dò lại quy trình)
  • mentally mentally retrace the events
    (trong tâm trí hồi tưởng lại các sự kiện)

Idioms

  • retrace one's steps

    quay lại, đi ngược lại đường đã đi, quay lại điểm xuất phát

    "I left my keys at the cafe, so I had to retrace my steps."

    (Tôi để quên chìa khóa ở quán cà phê, nên tôi phải quay ngược lại đường đã đi.)

  • retrace one's path/route

    dò lại con đường/lộ trình đã đi

    "We retraced our path through the forest to find the lost picnic basket."

    (Chúng tôi dò lại con đường xuyên rừng để tìm giỏ đồ dã ngoại bị mất.)

  • retrace someone's footsteps

    đi theo dấu chân của ai đó (nghĩa đen hoặc bóng, làm theo cách của ai đó)

    "Many artists retrace the footsteps of their idols to find inspiration."

    (Nhiều nghệ sĩ đi theo dấu chân của thần tượng để tìm cảm hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retrace

Động từ
Lật mặt

Đi lại theo con đường hoặc lối đi mà bạn đã đi qua trước đó.

"I retraced my steps to find my keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I need to retrace my steps to find my lost keys.
Chà, tôi cần phải đi lại theo dấu chân của mình để tìm chìa khóa bị mất.
Phủ định
Oh no, I can't retrace my journey because it was too long ago.
Ôi không, tôi không thể đi lại hành trình của mình vì nó đã quá lâu rồi.
Nghi vấn
Hey, should we retrace our route to see if we missed anything important?
Này, chúng ta có nên đi lại tuyến đường của mình để xem có bỏ lỡ điều gì quan trọng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective decided to retrace his steps: He needed to find the missing clue.
Thám tử quyết định đi lại theo dấu vết của mình: Anh ta cần tìm manh mối bị mất.
Phủ định
We couldn't retrace our route: The heavy snow had covered all the tracks.
Chúng tôi không thể đi lại theo lộ trình của mình: Tuyết rơi dày đã che phủ tất cả các dấu vết.
Nghi vấn
Will you retrace your decisions: Are you sure you want to change your mind?
Bạn sẽ xem xét lại các quyết định của mình chứ: Bạn có chắc chắn muốn thay đổi ý định của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you retrace your steps in the forest, you usually find your way back to the entrance.
Nếu bạn đi ngược lại dấu chân của mình trong rừng, bạn thường tìm được đường trở lại lối vào.
Phủ định
If the detective doesn't retrace the criminal's movements, they don't solve the case.
Nếu thám tử không lần theo dấu vết của tên tội phạm, họ sẽ không giải quyết được vụ án.
Nghi vấn
If you lose something, do you retrace your steps to find it?
Nếu bạn mất một cái gì đó, bạn có đi ngược lại các bước của mình để tìm nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The route was retraced after the mistake was discovered.
Lộ trình đã được đi lại sau khi phát hiện ra lỗi.
Phủ định
The thief's steps could not be retraced by the police.
Những bước chân của tên trộm không thể được cảnh sát lần theo.
Nghi vấn
Will the map be retraced to find the treasure?
Bản đồ có được vẽ lại để tìm kho báu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We can retrace our steps, can't we?
Chúng ta có thể đi lại theo dấu chân của mình, phải không?
Phủ định
You won't retrace the email address, will you?
Bạn sẽ không lần theo địa chỉ email, phải không?
Nghi vấn
They have to retrace all documents to find clues, don't they?
Họ phải xem xét lại tất cả các tài liệu để tìm manh mối, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to retrace his steps to find his lost keys.
Anh ấy phải lần theo dấu vết của mình để tìm những chiếc chìa khóa bị mất.
Phủ định
Didn't you retrace your steps to look for your wallet?
Bạn đã không lần theo dấu vết của mình để tìm ví của bạn sao?
Nghi vấn
Did she retrace the route they took yesterday?
Cô ấy có lần theo tuyến đường họ đã đi ngày hôm qua không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you receive this letter, I will have retraced my steps and found my lost keys.
Đến lúc bạn nhận được lá thư này, tôi sẽ đã đi lại theo dấu vết của mình và tìm thấy chìa khóa bị mất.
Phủ định
She won't have retraced her investment strategy even if the market declines.
Cô ấy sẽ không xem xét lại chiến lược đầu tư của mình ngay cả khi thị trường suy giảm.
Nghi vấn
Will they have retraced the ancient trade routes by the end of the expedition?
Liệu họ sẽ đã lần theo dấu vết các tuyến đường thương mại cổ xưa vào cuối cuộc thám hiểm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrace".

Điều tra và Ký ức

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'retrace' thường gắn liền với công việc của thám tử hoặc nhà điều tra, những người cần 'retrace the steps' (dò lại từng bước đi) của tội phạm để tìm ra manh mối. Nó cũng có thể liên quan đến việc hồi tưởng ký ức hoặc tìm về nguồn cội, như việc 'retrace family history' (dò lại lịch sử gia đình), thể hiện sự trân trọng quá khứ và mong muốn hiểu rõ hơn về nguồn gốc của mình.