(Top Banner Ad)
revisit
B2
Động từ B2 Chung

revisit

UK: /ˌriːˈvɪzɪt/ • US: /ˌriːˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

viếng thăm lại xem xét lại thảo luận lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To visit again.

Vietnamese Meaning

Viếng thăm lại; xem xét lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to revisit the museum when we have more time."

    "Chúng ta cần quay lại thăm viện bảo tàng khi có nhiều thời gian hơn."

  • "The CEO decided to revisit the company's marketing strategy."

    "CEO quyết định xem xét lại chiến lược marketing của công ty."

  • "We should revisit this topic at our next meeting."

    "Chúng ta nên thảo luận lại chủ đề này trong cuộc họp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revisit thăm lại, xem xét lại, ghé thăm lại
Noun/Gerund revisiting sự thăm lại, việc xem xét lại (dạng danh động từ)
Verb visit thăm, ghé thăm, đến chơi
Noun visit chuyến thăm, cuộc viếng thăm
Noun visitor khách, người đến thăm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
visitare
English
re- + visit
English
revisit

Nguồn gốc của 'Revisit'

Từ 'revisit' được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại', và động từ 'visit' (thăm, viếng). 'Visit' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visitare' (đi xem, đi thăm). Ghép lại, 'revisit' mang ý nghĩa 'thăm lại' hoặc 'xem xét lại một lần nữa', thể hiện hành động lặp lại một chuyến thăm hoặc một cuộc xem xét.

Usage Note

Từ 'revisit' mang ý nghĩa lặp lại hành động viếng thăm, xem xét. Nó có thể áp dụng cho địa điểm, chủ đề, ý tưởng, hoặc vấn đề. Sự khác biệt với 'visit' đơn thuần là nhấn mạnh việc quay lại sau một khoảng thời gian hoặc sau một lần xem xét trước đó.

Prepositions

to for

'Revisit to' thường được sử dụng để chỉ việc quay lại một địa điểm cụ thể. 'Revisit for' thường được sử dụng để chỉ việc quay lại để xem xét một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ theo sau bởi 'revisit'
  • decide to We decided to revisit the issue later.
    (Chúng tôi quyết định xem xét lại vấn đề đó sau.)
  • need to We need to revisit our strategy.
    (Chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.)
  • plan to They plan to revisit the old village.
    (Họ dự định thăm lại ngôi làng cũ.)
Trạng từ + revisit
  • briefly They briefly revisit the topic.
    (Họ xem xét nhanh chóng chủ đề đó.)
  • carefully We must carefully revisit the budget.
    (Chúng ta phải xem xét kỹ lưỡng ngân sách.)
  • thoroughly The committee will thoroughly revisit the proposal.
    (Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng đề xuất.)
revisit + Danh từ
  • a topic revisit a topic
    (xem xét lại một chủ đề)
  • a decision revisit a decision
    (xem xét lại một quyết định)
  • an issue revisit an issue
    (xem xét lại một vấn đề)
  • a place revisit a place
    (thăm lại một địa điểm)
  • the past revisit the past
    (ôn lại quá khứ, nhìn lại quá khứ)

Idioms

  • revisit old ground

    lặp lại những gì đã nói hoặc làm trước đây, không có tiến triển mới

    "I don't want to revisit old ground; let's discuss new solutions."

    (Tôi không muốn nói lại chuyện cũ; hãy thảo luận các giải pháp mới.)

  • revisit the drawing board

    phải bắt đầu lại từ đầu vì kế hoạch hoặc ý tưởng hiện tại không thành công

    "Our first attempt failed, so we had to revisit the drawing board."

    (Thử nghiệm đầu tiên của chúng tôi thất bại, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revisit

Động từ
Lật mặt

Viếng thăm lại; xem xét lại.

"We need to revisit the museum when we have more time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Revisit this chapter before the exam.
Hãy xem lại chương này trước kỳ thi.
Phủ định
Don't revisit the past; focus on the future.
Đừng xem lại quá khứ; hãy tập trung vào tương lai.
Nghi vấn
Do revisit the museum when you have more time.
Hãy ghé thăm lại bảo tàng khi bạn có nhiều thời gian hơn.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have revisited my hometown after 10 years.
Tôi đã trở lại thăm quê hương của mình sau 10 năm.
Phủ định
She hasn't revisited that topic since the last meeting.
Cô ấy đã không xem lại chủ đề đó kể từ cuộc họp cuối cùng.
Nghi vấn
Have you revisited the museum since its renovation?
Bạn đã trở lại thăm bảo tàng kể từ khi nó được cải tạo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revisit".

Sự ôn lại và Học hỏi

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây, từ giáo dục đến kinh doanh, 'revisit' (xem xét lại) là một khái niệm quan trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phản tư, xem xét lại các quyết định, chiến lược hoặc công việc đã làm để học hỏi từ kinh nghiệm, cải thiện và tránh mắc lại sai lầm trong tương lai. Đây là một phần của văn hóa phát triển liên tục và tư duy phản biện.

Nỗi nhớ và Kết nối

Việc 'revisit' (thăm lại) một địa điểm cũ, một kỷ niệm hoặc một mối quan hệ trong quá khứ thường gợi lên cảm giác hoài niệm sâu sắc. Nó cho phép mọi người kết nối lại với những ký ức, cảm xúc và đôi khi là những người đã từng có ý nghĩa quan trọng trong cuộc đời họ. Đây là một trải nghiệm cảm xúc phong phú, giúp củng cố bản sắc cá nhân và giá trị của quá khứ, đặc biệt trong các nền văn hóa đề cao tình cảm và sự gắn bó.