revisit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To visit again.
Vietnamese Meaning
Viếng thăm lại; xem xét lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to revisit the museum when we have more time."
"Chúng ta cần quay lại thăm viện bảo tàng khi có nhiều thời gian hơn."
-
"The CEO decided to revisit the company's marketing strategy."
"CEO quyết định xem xét lại chiến lược marketing của công ty."
-
"We should revisit this topic at our next meeting."
"Chúng ta nên thảo luận lại chủ đề này trong cuộc họp tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'revisit' mang ý nghĩa lặp lại hành động viếng thăm, xem xét. Nó có thể áp dụng cho địa điểm, chủ đề, ý tưởng, hoặc vấn đề. Sự khác biệt với 'visit' đơn thuần là nhấn mạnh việc quay lại sau một khoảng thời gian hoặc sau một lần xem xét trước đó.
Prepositions
'Revisit to' thường được sử dụng để chỉ việc quay lại một địa điểm cụ thể. 'Revisit for' thường được sử dụng để chỉ việc quay lại để xem xét một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to We decided to revisit the issue later. (Chúng tôi quyết định xem xét lại vấn đề đó sau.)
-
need to We need to revisit our strategy. (Chúng ta cần xem xét lại chiến lược của mình.)
-
plan to They plan to revisit the old village. (Họ dự định thăm lại ngôi làng cũ.)
-
briefly They briefly revisit the topic. (Họ xem xét nhanh chóng chủ đề đó.)
-
carefully We must carefully revisit the budget. (Chúng ta phải xem xét kỹ lưỡng ngân sách.)
-
thoroughly The committee will thoroughly revisit the proposal. (Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng đề xuất.)
-
a topic revisit a topic (xem xét lại một chủ đề)
-
a decision revisit a decision (xem xét lại một quyết định)
-
an issue revisit an issue (xem xét lại một vấn đề)
-
a place revisit a place (thăm lại một địa điểm)
-
the past revisit the past (ôn lại quá khứ, nhìn lại quá khứ)
Idioms
-
revisit old ground
lặp lại những gì đã nói hoặc làm trước đây, không có tiến triển mới
"I don't want to revisit old ground; let's discuss new solutions."
(Tôi không muốn nói lại chuyện cũ; hãy thảo luận các giải pháp mới.)
-
revisit the drawing board
phải bắt đầu lại từ đầu vì kế hoạch hoặc ý tưởng hiện tại không thành công
"Our first attempt failed, so we had to revisit the drawing board."
(Thử nghiệm đầu tiên của chúng tôi thất bại, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revisit
Động từViếng thăm lại; xem xét lại.
"We need to revisit the museum when we have more time."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Revisit this chapter before the exam. |
Hãy xem lại chương này trước kỳ thi. |
| Phủ định | Don't revisit the past; focus on the future. |
Đừng xem lại quá khứ; hãy tập trung vào tương lai. |
| Nghi vấn | Do revisit the museum when you have more time. |
Hãy ghé thăm lại bảo tàng khi bạn có nhiều thời gian hơn. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have revisited my hometown after 10 years. |
Tôi đã trở lại thăm quê hương của mình sau 10 năm. |
| Phủ định | She hasn't revisited that topic since the last meeting. |
Cô ấy đã không xem lại chủ đề đó kể từ cuộc họp cuối cùng. |
| Nghi vấn | Have you revisited the museum since its renovation? |
Bạn đã trở lại thăm bảo tàng kể từ khi nó được cải tạo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revisit".
