Go back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở lại một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to go back to the store to buy milk."
"Tôi cần phải quay lại cửa hàng để mua sữa."
-
"We should go back to the beginning and start over."
"Chúng ta nên quay lại từ đầu và bắt đầu lại."
-
"Let's go back inside; it's getting cold."
"Chúng ta hãy quay lại vào trong; trời đang lạnh dần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. Nó chỉ đơn giản là hành động di chuyển trở lại nơi bạn đã từng ở.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường đi kèm với một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Go back to the house'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
must must go back (phải quay lại)
-
want to want to go back (muốn quay lại)
-
decide to decide to go back (quyết định quay lại)
-
never never go back (không bao giờ quay lại)
-
always always go back (luôn luôn quay lại)
-
suddenly suddenly go back (đột ngột quay lại)
-
to go back to (a place/time/topic) (quay trở lại (một nơi/thời điểm/chủ đề))
-
on go back on (your word/promise) (rút lại (lời hứa), bội (ước))
-
over go back over (details) (xem xét lại, kiểm tra lại (chi tiết))
-
in time go back in time (quay ngược thời gian)
Idioms
-
go back to square one
Bắt đầu lại từ đầu, trở về điểm xuất phát ban đầu
"Our project failed, so we have to go back to square one."
(Dự án của chúng tôi thất bại, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)
-
go back on your word/promise
Thất hứa, không giữ lời hứa
"You can't go back on your word now; you promised to help."
(Bạn không thể thất hứa bây giờ; bạn đã hứa sẽ giúp mà.)
-
go back a long way
Có mối quan hệ lâu năm, quen biết đã lâu
"Sarah and I go back a long way; we've known each other since childhood."
(Sarah và tôi đã quen nhau lâu rồi; chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go back
phrasal verbTrở lại một địa điểm.
"I need to go back to the store to buy milk."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you finish your work early, you will go back home sooner. |
Nếu bạn hoàn thành công việc sớm, bạn sẽ về nhà sớm hơn. |
| Phủ định | If it doesn't rain, we won't go back inside; we'll stay outside. |
Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ không quay trở lại bên trong; chúng ta sẽ ở bên ngoài. |
| Nghi vấn | Will you go back to the store if they have your size? |
Bạn sẽ quay lại cửa hàng nếu họ có kích cỡ của bạn chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been going back to her hometown every summer before she decided to move there permanently. |
Cô ấy đã trở về quê nhà mỗi mùa hè trước khi quyết định chuyển đến đó sống hẳn. |
| Phủ định | They hadn't been going back to the same restaurant after the incident. |
Họ đã không quay lại nhà hàng đó sau sự cố. |
| Nghi vấn | Had he been going back to his old habits before he realized he needed to change? |
Có phải anh ấy đã quay lại những thói quen cũ trước khi nhận ra mình cần phải thay đổi? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's decision to go back to school was well-thought-out. |
Quyết định quay lại trường học của anh trai tôi đã được suy nghĩ kỹ lưỡng. |
| Phủ định | My parents' wish isn't for me to go back home immediately. |
Mong muốn của bố mẹ tôi không phải là tôi về nhà ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's plan to go back to Italy still on? |
Kế hoạch quay trở lại Ý của John và Mary vẫn còn chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't gone back to that old house. It was a terrible mistake. |
Tôi ước tôi đã không quay lại ngôi nhà cũ đó. Đó là một sai lầm khủng khiếp. |
| Phủ định | If only she wouldn't go back to him! He always breaks her heart. |
Giá mà cô ấy đừng quay lại với anh ta! Anh ta luôn làm tan nát trái tim cô ấy. |
| Nghi vấn | If only I could go back in time and change things, would it make any difference? |
Giá mà tôi có thể quay ngược thời gian và thay đổi mọi thứ, liệu nó có tạo ra sự khác biệt nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go back".
