(Top Banner Ad)
Go back
A1
phrasal verb A1 General

Go back

UK: /ˌɡəʊ ˈbæk/ • US: /ˌɡoʊ ˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

trở lại quay lại hồi tưởng quay về
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return to a place.

Vietnamese Meaning

Trở lại một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to go back to the store to buy milk."

    "Tôi cần phải quay lại cửa hàng để mua sữa."

  • "We should go back to the beginning and start over."

    "Chúng ta nên quay lại từ đầu và bắt đầu lại."

  • "Let's go back inside; it's getting cold."

    "Chúng ta hãy quay lại vào trong; trời đang lạnh dần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return Trở về, hồi lại
Verb retreat Rút lui, rút về
Verb revert Trở lại trạng thái cũ, hoàn nguyên
Adverb backward Về phía sau, ngược lại
Verb backtrack Rút lại lời nói, quay lại đường cũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
bæc
Middle English
go bak
Modern English
go back

Nguồn gốc đơn giản của 'Go back'

Cụm động từ 'go back' có nguồn gốc từ sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'go' (đi, di chuyển) và trạng từ 'back' (trở lại, về phía sau, về trạng thái trước đó). 'Go' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gān' và 'back' từ tiếng Anh cổ 'bæc'. Sự kết hợp này đã tạo nên một ý nghĩa rõ ràng là 'quay trở lại một nơi, một thời điểm, hoặc một trạng thái trước đó'.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất. Nó chỉ đơn giản là hành động di chuyển trở lại nơi bạn đã từng ở.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường đi kèm với một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Go back to the house'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Go back
  • must must go back
    (phải quay lại)
  • want to want to go back
    (muốn quay lại)
  • decide to decide to go back
    (quyết định quay lại)
Adverb + Go back
  • never never go back
    (không bao giờ quay lại)
  • always always go back
    (luôn luôn quay lại)
  • suddenly suddenly go back
    (đột ngột quay lại)
Go back + Preposition/Adverbial
  • to go back to (a place/time/topic)
    (quay trở lại (một nơi/thời điểm/chủ đề))
  • on go back on (your word/promise)
    (rút lại (lời hứa), bội (ước))
  • over go back over (details)
    (xem xét lại, kiểm tra lại (chi tiết))
  • in time go back in time
    (quay ngược thời gian)

Idioms

  • go back to square one

    Bắt đầu lại từ đầu, trở về điểm xuất phát ban đầu

    "Our project failed, so we have to go back to square one."

    (Dự án của chúng tôi thất bại, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • go back on your word/promise

    Thất hứa, không giữ lời hứa

    "You can't go back on your word now; you promised to help."

    (Bạn không thể thất hứa bây giờ; bạn đã hứa sẽ giúp mà.)

  • go back a long way

    Có mối quan hệ lâu năm, quen biết đã lâu

    "Sarah and I go back a long way; we've known each other since childhood."

    (Sarah và tôi đã quen nhau lâu rồi; chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go back

phrasal verb
Lật mặt

Trở lại một địa điểm.

"I need to go back to the store to buy milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you finish your work early, you will go back home sooner.
Nếu bạn hoàn thành công việc sớm, bạn sẽ về nhà sớm hơn.
Phủ định
If it doesn't rain, we won't go back inside; we'll stay outside.
Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ không quay trở lại bên trong; chúng ta sẽ ở bên ngoài.
Nghi vấn
Will you go back to the store if they have your size?
Bạn sẽ quay lại cửa hàng nếu họ có kích cỡ của bạn chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been going back to her hometown every summer before she decided to move there permanently.
Cô ấy đã trở về quê nhà mỗi mùa hè trước khi quyết định chuyển đến đó sống hẳn.
Phủ định
They hadn't been going back to the same restaurant after the incident.
Họ đã không quay lại nhà hàng đó sau sự cố.
Nghi vấn
Had he been going back to his old habits before he realized he needed to change?
Có phải anh ấy đã quay lại những thói quen cũ trước khi nhận ra mình cần phải thay đổi?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's decision to go back to school was well-thought-out.
Quyết định quay lại trường học của anh trai tôi đã được suy nghĩ kỹ lưỡng.
Phủ định
My parents' wish isn't for me to go back home immediately.
Mong muốn của bố mẹ tôi không phải là tôi về nhà ngay lập tức.
Nghi vấn
Is John and Mary's plan to go back to Italy still on?
Kế hoạch quay trở lại Ý của John và Mary vẫn còn chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't gone back to that old house. It was a terrible mistake.
Tôi ước tôi đã không quay lại ngôi nhà cũ đó. Đó là một sai lầm khủng khiếp.
Phủ định
If only she wouldn't go back to him! He always breaks her heart.
Giá mà cô ấy đừng quay lại với anh ta! Anh ta luôn làm tan nát trái tim cô ấy.
Nghi vấn
If only I could go back in time and change things, would it make any difference?
Giá mà tôi có thể quay ngược thời gian và thay đổi mọi thứ, liệu nó có tạo ra sự khác biệt nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go back".

Nỗi nhớ quá khứ (Nostalgia)

Khái niệm 'go back' thường gắn liền với nỗi nhớ về quá khứ, những kỷ niệm đẹp hoặc 'ngày xưa tươi đẹp'. Nhiều người mong muốn được 'go back' đến thời thơ ấu, một giai đoạn vàng son trong lịch sử, hoặc một nơi đặc biệt trong ký ức, thể hiện sự hoài niệm và mong muốn được trở lại những gì đã qua.

Không thể quay đầu (No Turning Back)

Cụm từ 'go back' cũng ẩn chứa một ý nghĩa đối lập trong văn hóa phương Tây qua các thành ngữ như 'no turning back' hay 'crossing the Rubicon'. Nó ám chỉ những quyết định quan trọng, không thể đảo ngược, khi một khi đã tiến lên thì không còn đường lui, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lựa chọn và hậu quả.