(Top Banner Ad)
untraceable
C1
adjective C1 Pháp luật, Công nghệ thông tin, Tài chính

untraceable

UK: /ˌʌntreɪˈseɪsəbl̩/ • US: /ˌʌntreɪˈsɑːbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

không thể truy vết không thể lần ra dấu vết không thể truy tìm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to find or discover by tracking or investigation.

Vietnamese Meaning

Không thể tìm thấy hoặc khám phá bằng cách theo dõi hoặc điều tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The origins of the anonymous donation remain untraceable."

    "Nguồn gốc của khoản quyên góp ẩn danh vẫn không thể truy ra."

  • "The hacker used untraceable methods to hide their activity."

    "Tin tặc đã sử dụng các phương pháp không thể truy vết để che giấu hoạt động của họ."

  • "The funds were transferred through a series of untraceable accounts."

    "Các quỹ đã được chuyển qua một loạt các tài khoản không thể truy vết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trace truy vết, theo dấu
Noun trace dấu vết, vết tích
Adjective traceable có thể truy vết

Synonyms

Antonyms

traceable (có thể truy vết)detectable (có thể phát hiện)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
trace
English
untraceable

Nguồn gốc của 'untraceable'

Từ 'untraceable' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'traceable' (có nghĩa là 'có thể truy vết'). 'Trace' có nghĩa là 'tìm hoặc phát hiện bằng cách theo dấu vết hoặc bằng chứng'. Vì vậy, 'untraceable' có nghĩa là 'không thể tìm hoặc theo dấu vết được'. Trong thời đại công nghệ, từ này thường được dùng để mô tả những thứ khó tìm ra nguồn gốc, ví dụ như tiền điện tử hoặc các hoạt động trực tuyến.

Usage Note

Từ 'untraceable' thường được sử dụng để mô tả những thứ mà nguồn gốc hoặc hành tung của chúng không thể xác định được. Nó mang ý nghĩa là không có dấu vết nào có thể lần ra được. So với 'undetectable', 'untraceable' nhấn mạnh vào việc không thể lần theo dấu vết hơn là việc không thể phát hiện sự tồn tại.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', nó thường ám chỉ việc không thể truy ngược về nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The money was untraceable to its original source.' (Số tiền không thể truy ra nguồn gốc ban đầu của nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untraceable
  • completely completely untraceable
    (hoàn toàn không thể truy vết)
  • virtually virtually untraceable
    (gần như không thể truy vết)
Verb + untraceable
  • make make something untraceable
    (làm cho cái gì đó không thể truy vết được)
  • remain remain untraceable
    (vẫn không thể truy vết được)

Idioms

  • Cover one's tracks (related concept)

    Che giấu hành tung, xóa dấu vết

    "The thief covered his tracks carefully, making the stolen goods untraceable."

    (Tên trộm đã che giấu hành tung một cách cẩn thận, khiến cho số hàng đánh cắp không thể truy vết được.)

  • Vanish into thin air (related concept)

    Biến mất không dấu vết

    "The money seemed to vanish into thin air, becoming completely untraceable."

    (Số tiền dường như biến mất không dấu vết, trở nên hoàn toàn không thể truy vết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untraceable

adjective
Lật mặt

Không thể tìm thấy hoặc khám phá bằng cách theo dõi hoặc điều tra.

"The origins of the anonymous donation remain untraceable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to make the transaction untraceable to protect the client's privacy.
Việc làm cho giao dịch không thể truy vết là rất quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.
Phủ định
It's crucial not to leave untraceable data behind after the operation.
Điều quan trọng là không để lại dữ liệu không thể truy vết sau chiến dịch.
Nghi vấn
Why do you want to make the source of the funds untraceable?
Tại sao bạn muốn làm cho nguồn tiền không thể truy vết được?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he uses a VPN, his online activity will be untraceable.
Nếu anh ấy sử dụng VPN, hoạt động trực tuyến của anh ấy sẽ không thể bị truy vết.
Phủ định
If you don't encrypt the message, it won't be untraceable.
Nếu bạn không mã hóa tin nhắn, nó sẽ không thể bị truy vết.
Nghi vấn
Will the money be untraceable if I deposit it into an offshore account?
Liệu số tiền có không thể bị truy vết nếu tôi gửi nó vào một tài khoản ở nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untraceable".

Quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân được coi trọng. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ và Internet đã tạo ra nhiều thách thức trong việc bảo vệ thông tin cá nhân và ngăn chặn các hoạt động 'untraceable' như rửa tiền hoặc tấn công mạng. Các quốc gia đang nỗ lực để cân bằng giữa quyền riêng tư và an ninh quốc gia.